07:08 22/01/2016
CHUYÊN CẦN NGÀY 10/03/2015
| TT | Họ và tên | Lớp | Nội dung |
| 1 | NGUYỄN MINH THUÝ | 10A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 2 | HÀ NGỌC HẠNH | 10A1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 3 | TẠ MINH QUÂN | 10A1 | Đi học muộn. |
| 4 | ĐOÀN KHÁNH MINH | 10A2 | Nghỉ học. |
| 5 | NGUYỄN ĐỨC ANH | 10A3 | Nghỉ học. |
| 6 | KHỔNG NHẬT HUYỀN | 10A4 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 7 | NGUYỄN DƯƠNG MINH TRÍ | 10A4 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 8 | CHU BÁCH TÙNG | 10A4 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 9 | NGUYỄN HÀ LINH | 10D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 10 | LƯU THUỲ LINH | 10D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 11 | NGUYỄN HOÀNG MAI | 10D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 12 | PHẠM GIA LINH | 10D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 13 | LƯU HƯƠNG GIANG | 10D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 14 | LẠI ANH THƯ | 10D1 | Đi học muộn. |
| 15 | LÊ VŨ LONG | 10D2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 16 | NGUYỄN NGỌC MINH | 10D6 | Đi học muộn. |
| 17 | NGUYỄN MINH ANH | 11A1 | Nghỉ học. |
| 18 | NGUYỄN THÙY TIÊN | 11A1 | Nghỉ học. |
| 19 | PHÍ NGUYỆT ÁNH | 11A3 | Nghỉ học. |
| 20 | TRỊNH TUẤN ANH | 11A3 | Nghỉ học. |
| 21 | TRẦN QUỲNH CHI | 11A4 | Nghỉ học. |
| 22 | NGUYỄN THỊ THU THỦY | 11A4 | Nghỉ học. |
| 23 | TRƯƠNG NGỌC ANH | 11A5 | Nghỉ học. |
| 24 | PHẠM TRÍ THÀNH LONG | 11D1 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 25 | TRẦN QUẾ ANH | 11D3 | Nghỉ học. |
| 26 | NGUYỄN THỊ VI NGA | 11D4 | Nghỉ học. |
| 27 | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO A | 11D4 | Nghỉ học. |
| 28 | MAI PHƯƠNG NHI | 11D6 | Nghỉ học. |
| 29 | ĐINH HỒNG NHUNG | 11D6 | Nghỉ học. |
| 30 | LÊ HOÀNG LÂN | 11D7 | Nghỉ học. |
| 31 | MAI HUYỀN ANH | 11D8 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 32 | NGUYỄN THU HÀ | 11D8 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 33 | CAO TRÀ MY | 11D8 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 34 | ĐỖ NGỌC NAM | 11D8 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 35 | NGUYỄN QUỲNH TRANG | 11D8 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 36 | NGUYỄN TƯỜNG VY LINH | 11Q1 | Nghỉ học tiết 3, 4, 5. |
| 37 | PHAN THỊ THÙY ANH | 11Q1 | Nghỉ học. |
| 38 | PHAN THỊ THÙY ANH | 11Q1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 39 | LƯƠNG QUỲNH ANH | 11Q1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 40 | ĐỖ VŨ THÀNH LONG | 11Q1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 41 | TRỊNH LÊ ANH MINH | 11Q1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 42 | NGUYỄN THANH TÙNG | 12A1 | Đi học muộn. |
| 43 | PHƯƠNG MẠNH ĐỨC | 12A1 | Nghỉ học. |
| 44 | NGUYỄN BÍCH HẠNH | 12A2 | Nghỉ học. |
| 45 | ĐOÀN QUỐC THẮNG | 12A2 | Nghỉ học. |
| 46 | PHẠM ANH QUÂN | 12A2 | Nghỉ học. |
| 47 | NGUYỄN NHẬT ANH | 12A3 | Nghỉ học. |
| 48 | PHẠM QUANG BÁCH | 12A3 | Nghỉ học. |
| 49 | VŨ VĂN ĐỨC | 12A3 | Nghỉ học. |
| 50 | PHAN THANH HUYỀN | 12A3 | Nghỉ học. |
| 51 | NGUYỄN HUY VŨ | 12A4 | Nghỉ học. |
| 52 | NGÔ THANH TUYỀN | 12A5 | Đi học muộn. |
| 53 | ĐÀM XUÂN ĐẠT | 12A5 | Nghỉ học. |
| 54 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG PHƯƠNG | 12A5 | Nghỉ học. |
| 55 | TRỊNH VĂN TIẾN | 12A6 | Đi học muộn. |
| 56 | ĐINH HÀ LÊ | 12A6 | Nghỉ học. |
| 57 | NGÔ HOÀNG TRUNG | 12A6 | Nghỉ học. |
| 58 | NGUYỄN NGỌC DIỆP | 12D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 59 | NGÔ NHẬT LINH | 12D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 60 | ĐẶNG HÀ PHƯƠNG | 12D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 61 | NGUYỄN MINH PHƯƠNG | 12D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 62 | PHẠM VÂN ANH | 12D2 | Nghỉ học học tăng cường có phép. |
| 63 | NGUYỄN HỒNG NGỌC | 12D2 | Nghỉ học học tăng cường có phép. |
| 64 | NGUYỄN MINH CHÂU | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 65 | TRẦN TRUNG KIÊN | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 66 | LÊ MẠNH LINH | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 67 | NGUYỄN MAI VY | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 68 | NGUYỄN CẨM TÚ | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 69 | NGUYỄN HỒNG NGỌC | 12D2 | Đi học muộn. |
| 71 | PHI THU PHƯƠNG | 12D3 | Đi học muộn. |
| 72 | NGUYỄN THU THẢO | 12D3 | Đi học muộn. |
| 73 | VŨ VÂN TRANG | 12D3 | Nghỉ học. |
| 74 | NGÔ THUY UYÊN | 12D3 | Nghỉ học. |
| 75 | NGUYỄN HOÀNG CẨM LINH | 12D3 | Nghỉ học. |
| 76 | LÊ PHƯƠNG ANH | 12D4 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 77 | PHẠM THU HÀ | 12D4 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 78 | NGUYỄN HÀ MY | 12D4 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 79 | NGHIÊM PHƯƠNG THẢO | 12D4 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 80 | TRẦN THỊ THANH TÂM | 12D4 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 81 | HỒ THU TRANG | 12D4 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 82 | TRƯƠNG THỊ MỸ HÀ | 12D4 | Đi học muộn giờ GDQP. |
| 83 | PHẠM PHƯƠNG ANH | 12D4 | Đi học muộn. |
| 84 | LÊ QUANG LỘC | 12D4 | Đi học muộn. |
| 85 | LÊ ĐỨC ANH | 12D4 | Đi học muộn. |
| 86 | NGUYỄN TUẤN ĐẠT | 12D6 | Nghỉ học. |
| 87 | NGUYỄN LINH VÂN | 12D6 | Nghỉ học. |
| 88 | NGUYỄN HOÀNG HIỆP | 12D6 | Đi học muộn. |
| 89 | NGUYỄN ANH VŨ | 12D6 | Đi học muộn. |
| 90 | MAI THU TRÀ | 12D6 | Đi học muộn. |
| 91 | TRẦN THANH THUÝ | 12D7 | Nghỉ học. |
| 92 | ĐỖ TRÀ MY | 12Q1 | Nghỉ học. |
| 93 | KHUẤT HÀ MY | 12Q1 | Nghỉ học. |
Nguyễn Thị Bích Loan
Văn Phòng