08:06 22/01/2016
CHUYÊN CẦN NGÀY 10/04/2015
| TT | Họ và tên | Lớp | Nội dung |
| 1 | HÀ TUYẾT MY | 10A2 | Nghỉ học. |
| 2 | NGUYỄN ĐỨC ANH | 10A3 | Nghỉ học. |
| 3 | PHẠM VY LÊ | 10D1 | Nghỉ học. |
| 4 | NGUYỄN NGỌC MINH | 10D6 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 5 | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO | 10D6 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 6 | NGUYỄN KIỀU ANH | 10D7 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 7 | PHẠM TUẤN MINH | 10D7 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 8 | PHẠM BÍCH THẢO | 10D7 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 9 | PHẠM BÍCH THẢO | 10D7 | Nghỉ học. |
| 10 | NGUYỄN KIỀU ANH | 10D7 | Nghỉ học. |
| 11 | ĐỖ PHƯƠNG UYÊN | 10D8 | Nghỉ học. |
| 12 | NGUYỄN THÙY TIÊN | 11A1 | Đi học muộn. |
| 13 | CHU NHẤT LONG | 11A1 | Nghỉ học. |
| 14 | NGÔ ĐƯC TIẾN | 11A4 | Đi học muộn. |
| 15 | HOÀNG THU HƯƠNG | 11A5 | Đi học muộn. |
| 16 | PHAN QUANG ANH | 11D4 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 17 | ĐẶNG PHƯƠNG ANH | 11D4 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 18 | LÊ PHAN HUYỀN ANH | 11D5 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 19 | NGUYỄN THÁI HIỀN | 11D5 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 20 | TRẦN HOÀNG PHƯƠNG LAN | 11D5 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 21 | NGUYỄN PHƯƠNG LINH | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin học và GDQP. |
| 22 | LÊ PHƯƠNG ANH | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin học và GDQP. |
| 23 | NGUYỄN THỊ KHÁNH HÀ | 11D6 | Nghỉ học. |
| 24 | ĐẶNG MINH ANH | 11D7 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 25 | HUỲNH MINH ANH | 11D7 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 26 | NGUYỄN TUẤN DŨNG | 11D7 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 27 | TRẦN ANH ĐỨC | 11D7 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 28 | BÙI ĐỨC THỊNH | 11D7 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 29 | TÔ ĐỨC TRUNG | 11D7 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 30 | LÊ CHI MAI | 11D7 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 31 | LÊ THỤY QUYÊN | 11D7 | Nghỉ học. |
| 32 | NGUYỄN BÍCH NGỌC | 11D7 | Nghỉ học. |
| 33 | HÀ THU HẰNG | 12A1 | Nghỉ học tiết 1, 2. |
| 34 | TRẦN THANH BÌNH | 12A1 | Đi học muộn. |
| 35 | NGUYỄN THANH TÙNG | 12A1 | Đi học muộn. |
| 36 | HOÀNG THĂNG LONG | 12A2 | Nghỉ học. |
| 37 | NGUYỄN LÂN | 12A2 | Đi học muộn. |
| 38 | TRẦN CÔNG THÀNH | 12A3 | Nghỉ học. |
| 39 | NGUYỄN MINH NGỌC | 12A3 | Nghỉ học. |
| 40 | ĐÀO PHƯƠNG ANH | 12A4 | Đi học muộn. |
| 41 | NGÔ THANH HUYỀN | 12A4 | Đi học muộn. |
| 42 | TRẦN HƯƠNG QUỲNH | 12A4 | Đi học muộn. |
| 43 | NGUYỄN THU NGÂN | 12A4 | Nghỉ học. |
| 44 | VŨ QUANG MINH | 12A4 | Nghỉ học. |
| 45 | NGÔ THANH TUYỀN | 12A5 | Đi học muộn. |
| 46 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG PHƯƠNG | 12A5 | Đi học muộn. |
| 47 | LÊ HÀ KHANH | 12D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 48 | NGUYỄN BẢO NGÂN | 12D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 49 | NGUYỄN MINH PHƯƠNG | 12D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 50 | NGUYỄN ĐỨC QUANG | 12D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 51 | ĐINH TUẤN SƠN | 12D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 52 | ĐẶNG HÀ PHƯƠNG | 12D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 53 | ĐOÀN THUỲ LINH | 12D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 54 | NGUYỄN VĂN MINH | 12D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 55 | VŨ HÀ MY | 12D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 56 | PHẠM VÂN ANH | 12D2 | Nghỉ học học tăng cường có phép tiết 4, 5. |
| 57 | NGUYỄN PHƯƠNG HIỀN | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 58 | NGÔ HUỆ ANH | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 59 | LÊ KIM NGÂN | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 60 | NGUYỄN VŨ TRÀ MY | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 61 | ĐẶNG PHƯƠNG LINH | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 62 | NGUYỄN CẨM TÚ | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 63 | NGUYỄN TÙNG LÂM | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 64 | NGUYỄN KHÁNH HUYỀN | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 65 | VŨ TÁ HUY | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 66 | NGUYỄN MINH CHÂU | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 67 | LÊ MẠNH LINH | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 68 | TRẦN TRUNG KIÊN | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 69 | PHẠM THU HUYỀN | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 70 | PHẠM HÀ PHƯƠNG | 12D2 | Nghỉ học học tăng cường có phép. |
| 71 | LƯ UYỂN THUÝ | 12D2 | Nghỉ học có phép. |
| 72 | PHƯƠNG QUỲNH CHÂU | 12D3 | Nghỉ học. |
| 73 | TRẦN NGỌC ANH | 12D3 | Nghỉ học. |
| 74 | TRẦN THỊ VIỆT NGA | 12D4 | Nghỉ học. |
| 75 | NGUYỄN THỊ DIẾM HƯƠNG | 12D4 | Nghỉ học. |
| 76 | LÊ MINH ANH | 12D6 | Nghỉ học. |
| 77 | NGUYỄN HÀ HƯƠNG LY | 12Q1 | Nghỉ học tiết 4, 5. |
| 78 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | 12Q2 | Đi học muộn. |
| 10D2 | Tiết 3: cô Hương (Sử) dạy thay cô Dung (Sử). | ||
| 11Q1 | Tiết 3: cô Hạnh (NN) dạy thay cô Công (CD). | ||
| 12Q2 | Tiết 5: cô Hương (Sử) dạy thay cô Dung (Sử). | ||
| 12A1 | Tiết 3: cô Vân (CN) dạy thay cô Thoa (Sinh). | ||
| 12D2 | Tiết 4: cô Hương (Sử) dạy thay cô Dung (Sử). |
Nguyễn Thị Bích Loan
Văn Phòng