03:12 28/01/2016
CHUYÊN CẦN NGÀY 10/09/2015
| TT | Họ và tên | Lớp | Nội dung |
| 1 | DƯƠNG MINH PHÚC | 10A1 | Đi học muộn. |
| 3 | CHU ANH DŨNG | 10A2 | Nghỉ học. |
| 4 | DƯƠNG HUY BÁCH | 10A3 | Đi học muộn. |
| 5 | PHẠM CHÍ TÔN | 10A3 | Đi học muộn. |
| 7 | HỒ QUANG MINH | 10A3 | Đi học muộn. |
| 6 | PHAN VŨ ANH | 10A3 | Đi học muộn. |
| 10 | NGUYỄN LÊ MINH ĐỨC | 10A4 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 11 | NGUYỄN ĐỨC MINH | 10A4 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 12 | ĐẶNG TUẤN GIANG | 10A4 | Đi học muộn. |
| 13 | NGUYỄN LÊ THANH HÀ | 10D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 14 | HÀ QUỲNH ANH | 10D5 | Nghỉ học. |
| 15 | CAO KIM NGÂN | 10D6 | Đi học muộn. |
| 16 | HOÀNG KHÁNH ĐẠT | 10D6 | Đi học muộn giờ Tin học và giờ GDQP. |
| 17 | TRƯƠNG MỸ MAI | 10D8 | Nghỉ học. |
| 18 | NGUYỄN THẢO LÊ | 10D9 | Đi học muộn. |
| 19 | HOÀNG HỒ PHƯƠNG MAI | 10D9 | Đi học muộn. |
| 20 | NGUYỄN NGỌC TRÂM ANH | 10D9 | Đi học muộn. |
| 21 | HOÀNG YẾN LINH | 10D9 | Đi học muộn giờ Tin học và giờ GDQP. |
| 22 | TRẦN LINH CHI | 10D9 | Đi học muộn giờ Tin học và giờ GDQP. |
| 23 | NGUYỄN TRIỆU VY | 10D9 | Đi học muộn giờ Tin học và giờ GDQP. |
| 24 | LƯƠNG THÙY LINH | 10D9 | Đi học muộn giờ Tin học và giờ GDQP. |
| 25 | NGUYỄN PHƯƠNG NHI | 10D9 | Đi học muộn giờ Tin học và giờ GDQP. |
| 26 | LÊ PHƯƠNG NHI | 10D9 | Đi học muộn giờ Tin học và giờ GDQP. |
| 27 | ĐỒNG NGỌC PHƯƠNG ANH | 10D9 | Đi học muộn giờ Tin học và giờ GDQP. |
| 29 | NGUYỄN THẢO LÊ | 10D9 | Nghỉ học. |
| 31 | NGUYỄN CÔNG CHIẾN | 11A1 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 32 | NGUYỄN ĐỨC DUY | 11D1 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 33 | NGUYỄN LÊ PHƯƠNG LINH | 11D1 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 34 | KHÚC GIA KHẢI | 11D4 | Đi học muộn. |
| 35 | ĐÀM HỒNG NGỌC | 11D8 | Đi học muộn. |
| 36 | TRẦN THU TRÀ | 11D8 | Đi học muộn. |
| 37 | VŨ HỒNG NGỌC | 12A4 | Đi học muộn. |
| 38 | TRẦN ĐỨC HUY | 12A4 | Nghỉ học. |
| 39 | HUỲNH CÔNG LẬP | 12A5 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 40 | BÙI KIM LONG | 12A5 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 41 | NGUYỄN THẾ HOÀNG NAM | 12A5 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 42 | PHẠM HỒNG QUÂN | 12A5 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 43 | NGUYỄN THẢO MY | 12A5 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 44 | HOÀNG THU HƯƠNG | 12A5 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 45 | VŨ THU UYÊN B | 12A5 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 46 | NGUYỄN NGỌC ANH | 12A5 | Đi học muộn. |
| 47 | HOÀNG THU HƯƠNG | 12A5 | Đi học muộn. |
| 48 | NGUYỄN MINH CÔNG | 12A6 | Nghỉ học. |
| 49 | NGUYỄN HỒNG DUY | 12D1 | Đi học muộn. |
| 50 | LÊ MINH PHƯƠNG | 12D2 | Đi học muộn. |
| 51 | LÊ ĐỨC DŨNG | 12D3 | Đi học muộn. |
| 52 | NGUYỄN BẢO HÂN | 12D3 | Đi học muộn. |
| 53 | NGÔ HÀ GIANG | 12D4 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 54 | ĐẶNG MỸ DUYÊN | 12D4 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 55 | ĐOÀN HOÀI ANH | 12D4 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 56 | NGUYỄN HỒNG NGỌC | 12D4 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 57 | NGUYỄN MINH BẢO NGỌC | 12D4 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 58 | NGUYỄN THỊ VI NGA | 12D4 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 59 | ĐỖ THU TRANG | 12D4 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 60 | TRẦN THỊ HUYỀN TRANG | 12D4 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 61 | TÔN NỮ KHÁNH HUYỀN | 12D4 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 62 | VŨ PHƯỢNG ANH | 12D6 | Đi học muộn. |
| 63 | PHẠM NGỌC PHƯƠNG THẢO | 12D6 | Đi học muộn. |
| 64 | NGUYỄN BÍCH NGỌC | 12D7 | Nghỉ học. |
| 65 | LÊ PHƯƠNG CHI | 12D7 | Đi học muộn. |
| 66 | VŨ ĐẶNG HOÀNG ANH | 12D8 | Nghỉ học. |
| 67 | NGUYỄN TUẤN DŨNG B | 12Q1 | Nghỉ học CT IELTS. |
| 68 | NGUYỄN VĨNH HÀO | 12Q1 | Nghỉ học CT IELTS. |
| 69 | TRẦN THỊ THU HIỀN | 12Q1 | Nghỉ học CT IELTS. |
| 70 | LÊ ĐÌNH DUY | 12Q1 | Nghỉ học CT IELTS. |
| 71 | LƯƠNG QUỲNH ANH | 12Q1 | Nghỉ học CT IELTS. |
| 72 | ĐỖ VŨ THÀNH LONG | 12Q1 | Nghỉ học CT IELTS. |
| 73 | NGUYỄN TƯỜNG VY LINH | 12Q1 | Nghỉ học tiết 4. |
| 74 | PHÍ HUYỀN HƯƠNG | 12Q1 | Nghỉ học tiết 4. |
| 75 | VŨ MINH PHƯƠNG | 12Q1 | Nghỉ học tiết 4. |
| Thứ 4 (ngày 9/9) | 10D10 | Tiết 5: cô Mai (CD) dạy cô thay Liên (CD). |
Nguyễn Thị Bích Loan
Văn Phòng