07:31 28/01/2016
CHUYÊN CẦN NGÀY 11/11/2015
| TT | Họ và tên | Lớp | Nội dung |
| 1 | NGUYỄN QUỐC ĐẠT | 10A1 | Nghỉ học tăng cường. |
| 2 | LÊ NGUYỄN ANH QUÂN | 10A1 | Nghỉ học tăng cường. |
| 3 | LÊ NGUYỄN ANH QUÂN | 10A1 | Nghỉ học. |
| 5 | TRẦN THẢO ĐAN | 10A2 | Nghỉ tiết 1. |
| 6 | NGUYỄN TÀI HUY | 10A2 | Nghỉ tiết 1. |
| 7 | BÙI MINH NGỌC | 10A3 | Nghỉ tiết 1. |
| 8 | KHÚC HẢI DƯƠNG | 10A4 | Nghỉ tiết 1. |
| 9 | NGUYỄN MINH NGỌC | 10D2 | Vào muộn 20' - học tăng cường. |
| 10 | NGUYỄN TƯỜNG VY ANH | 10D2 | Vào muộn 7' - học tăng cường. |
| 11 | ĐỖ MINH THU | 11A1 | Nghỉ học tăng cường. |
| 13 | LÊ MINH HIẾU | 11A1 | Vào muộn 10' - học tăng cường. |
| 14 | LƯƠNG THẾ VINH | 11A1 | Vào muộn 7' - học tăng cường. |
| 15 | NGÔ MINH HUYỀN | 11A1 | Vào muộn 10' - học tăng cường. |
| 16 | NGUYỄN TUẤN GIA BÁCH | 11A1 | Nghỉ tiết 1 - học tăng cường. |
| 17 | VŨ CÔNG LUẬN | 11A1 | Vào muộn 10' - học tăng cường. |
| 18 | NGÔ ĐỨC ANH A | 11A3 | Nghỉ học. |
| 19 | VŨ HẢI BẰNG | 11A6 | Nghỉ học GDQP. |
| 20 | TRIỆU HỒNG NHUNG | 11A6 | Nghỉ học GDQP. |
| 21 | ĐẶNG NHẬT HƯNG | 11D1 | Nghỉ tiết 1 - học tăng cường. |
| 22 | ĐẶNG THANH HUYỀN | 11D1 | Vào muộn 10' - học tăng cường. |
| 23 | ĐINH HIỂU ANH | 11D1 | Nghỉ tiết 1 - học tăng cường. |
| 24 | DƯƠNG THU NGÂN | 11D1 | Nghỉ tiết 1 - học tăng cường. |
| 25 | LẠI ANH THƯ | 11D1 | Nghỉ tiết 1 - học tăng cường. |
| 26 | LÊ PHƯƠNG NGÂN | 11D1 | Nghỉ học. |
| 27 | LÊ PHƯƠNG NGÂN | 11D1 | Nghỉ học tăng cường. |
| 28 | LÊ THỊ QUỲNH ANH | 11D1 | Nghỉ học tăng cường. |
| 30 | MAI NGỌC PHƯƠNG TRINH | 11D1 | Nghỉ tiết 1 - học tăng cường. |
| 31 | NGUYỄN LÊ PHƯƠNG LINH | 11D1 | Nghỉ học. |
| 32 | NGUYỄN LÊ PHƯƠNG LINH | 11D1 | Nghỉ học tăng cường. |
| 33 | NGUYỄN THANH NGÂN | 11D1 | Vào muộn 10' - học tăng cường. |
| 34 | LÊ THỊ NGỌC MINH | 11D2 | Vào muộn 5' - học tăng cường. |
| 35 | TRẦN QUANG HUY | 11D2 | Vào muộn 5' - học tăng cường. |
| 36 | TRẦN THU TRANG | 11D2 | Nghỉ học tăng cường. |
| 38 | LÊ BẢO YẾN | 11D4 | Nghỉ học. |
| 39 | TRẦN NGỌC MINH | 11D5 | Nghỉ học. |
| 40 | TRẦN DŨNG TIẾN | 11D7 | Nghỉ học. |
| 41 | CHU QUANG HUY | 12A2 | Nghỉ tiết 1. |
| 42 | DƯƠNG MẠNH HƯNG | 12A2 | Nghỉ tiết 1. |
| 43 | NGUYỄN KIM KHÁNH | 12A2 | Đi học muộn. |
| 45 | NGUYỄN NHẬT ANH | 12A2 | Đi học muộn. |
| 47 | LÊ DIỆU ANH | 12A3 | Nghỉ học. |
| 49 | PHẠM ĐÌNH BÁCH | 12A3 | Nghỉ tiết 1. |
| 50 | CÔNG THỊ HỒNG HẠNH | 12A4 | Nghỉ học. |
| 52 | HOÀNG YẾN NHI | 12A5 | Đi học muộn. |
| 54 | BÙI MINH CHÂU | 12D1 | Nghỉ học. |
| 56 | NGUYỄN HỒNG DUY | 12D1 | Nghỉ học. |
| 58 | TRẦN HÀ MY | 12D1 | Nghỉ học GDQP. |
| 59 | VŨ QUỐC MINH | 12D1 | Đi học muộn. |
| 61 | ĐỖ LÊ PHƯƠNG LINH | 12D2 | Đi học muộn. |
| 63 | LÊ MINH PHƯƠNG | 12D2 | Nghỉ học GDQP. |
| 64 | LÊ MINH PHƯƠNG | 12D2 | Nghỉ học. |
| 66 | BÙI THỊ MỸ LINH | 12D3 | Nghỉ học. |
| 68 | NGUYỄN BÁ MINH CHIẾN | 12D3 | Nghỉ tiết 1. |
| 70 | NGUYỄN TUẤN MINH | 12D3 | Nghỉ học. |
| 71 | NGUYỄN KHÁNH HUYỀN | 12D5 | Nghỉ học. |
| 73 | TRỊNH HƯƠNG GIANG | 12D5 | Nghỉ học. |
| 75 | NGUYỄN LÝ HẢI LINH | 12D6 | Nghỉ học. |
| 77 | LÊ CHI MAI | 12D7 | Nghỉ tiết 1. |
| 78 | LÊ QUANG ANH | 12D7 | Nghỉ học. |
| 80 | PHẠM NGỌC TÚ | 12D7 | Nghỉ học. |
| 82 | TRẦN ANH ĐỨC | 12D7 | Nghỉ tiết 1. |
| 83 | TRẦN THỦY TIÊN | 12D7 | Nghỉ học. |
| 85 | CAO TRÀ MY | 12D8 | Đi học muộn. |
| 87 | NGUYỄN THANH HÀ | 12D8 | Nghỉ tiết 1. |
| 88 | NGUYỄN TƯỜNG VY LINH | 12Q1 | Nghỉ học |
Nguyễn Thị Bích Loan
Văn Phòng