08:09 22/01/2016
CHUYÊN CẦN NGÀY 14/04/2015
| TT | Họ và tên | Lớp | Nội dung |
| 1 | LÊ MINH KHANG | 10A2 | Đi học muộn. |
| 2 | NGUYỄN HỒNG NGỌC | 10A3 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 3 | ĐẶNG MINH PHƯƠNG | 10A3 | Nghỉ học. |
| 4 | ĐINH TIẾN AN | 10A4 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 5 | LÊ THÁI SƠN | 10A4 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 6 | NGUYỄN ANH DUY | 10A4 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 7 | LÊ THỊ THIÊN NGA | 10A6 | Nghỉ học. |
| 8 | LẠI ANH THƯ | 10D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 9 | PHẠM GIA LINH | 10D1 | Nghỉ học tăng cường. |
| 10 | QUANG MỸ HẠNH | 10D1 | Nghỉ học tăng cường. |
| 11 | ĐINH HIỂU ANH | 10D1 | Nghỉ học tăng cường. |
| 12 | MAI NGỌC PHƯƠNG TRINH | 10D1 | Nghỉ học. |
| 13 | NGUYỄN ĐINH QUYẾT THẮNG | 10D2 | Đi học muộn. |
| 14 | VŨ NGỌC ĐỨC | 10D4 | Nghỉ học. |
| 15 | NGUYỄN THỊ MINH PHÚC | 10D4 | Nghỉ học. |
| 16 | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO | 10D5 | Nghỉ học. |
| 17 | NGÔ LÊ HÀ ANH | 10D8 | Nghỉ học. |
| 18 | NGUYỄN ĐỊCH LONG | 11A1 | Nghỉ học. |
| 19 | HÀ MINH HIẾU | 11A2 | Nghỉ học. |
| 20 | HÀ NGỌC HIỆP | 11A3 | Nghỉ học. |
| 21 | VŨ QUỐC MINH | 11D1 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 22 | TRẦN HÀ MY | 11D1 | Nghỉ học. |
| 23 | VŨ QUỐC MINH | 11D1 | Nghỉ học. |
| 24 | TRỊNH THU TRANG | 11D1 | Đi học muộn giờ Tin học và GDQP. |
| 25 | LÊ MINH PHƯƠNG | 11D2 | Nghỉ học tiết 3, 4, 5. |
| 26 | NGUYỄN MINH KHUÊ | 11D2 | Nghỉ học. |
| 27 | TRẦN ANH ĐỨC | 11D2 | Nghỉ học. |
| 28 | PHƯƠNG THU NGỌC | 11D3 | Nghỉ học. |
| 29 | VŨ YẾN NHI | 11D5 | Nghỉ học. |
| 30 | ĐẶNG MINH ANH | 11D7 | Nghỉ học. |
| 31 | LÊ THỤY QUYÊN | 11D7 | Nghỉ học. |
| 32 | BÙI ĐỨC THỊNH | 11D7 | Nghỉ học. |
| 33 | MAI HUYỀN ANH | 11D8 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 34 | HOÀNG ĐÔNG HẢI | 11D8 | Đi học muộn. |
| 35 | CAO TRÀ MY | 11D8 | Đi học muộn giờ Tin học và GDQP. |
| 36 | NGUYỄN THỊ LINH CHI | 11D8 | Đi học muộn giờ Tin học và GDQP. |
| 37 | TRƯƠNG ANH VŨ | 12A1 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 38 | ĐINH LÊ DUY | 12A1 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 39 | LÊ TUẤN ANH | 12A1 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 40 | TRẦN THANH BÌNH | 12A1 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 41 | NGUYỄN HOÀNG HẢI | 12A1 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 42 | TRẦN TÙNG LÂM | 12A1 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 43 | TRƯƠNG ANH VŨ | 12A1 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 44 | PHÓ THỊ TƯỜNG VY | 12A1 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 45 | TRƯƠNG ANH VŨ | 12A1 | Nghỉ học. |
| 46 | NGUYỄN HOÀNG HẢI | 12A1 | Đi học muộn. |
| 47 | NGUYỄN TRƯỜNG GIANG | 12A2 | Đi học muộn. |
| 48 | TRẦN TUẤN ANH | 12A2 | Đi học muộn. |
| 49 | NGUYỄN CÔNG LỘC | 12A2 | Đi học muộn. |
| 50 | TRẦN HỮU TÚ | 12A4 | Đi học muộn. |
| 51 | NGUYỄN MINH HẰNG | 12A4 | Nghỉ học. |
| 52 | LÊ KHÁNH TÙNG | 12A4 | Đi học muộn. |
| 53 | NGUYỄN TUẤN TÀI | 12A5 | Đi học muộn. |
| 54 | TRẦN BÍCH NGỌC | 12A6 | Nghỉ học. |
| 55 | LÊ THUỲ LINH | 12D1 | Nghỉ học tăng cường. |
| 56 | NGUYỄN TÀI DUY ANH | 12D1 | Nghỉ học tăng cường. |
| 57 | PHẠM HÀ PHƯƠNG | 12D2 | Nghỉ học tăng cường không phép. |
| 58 | LÊ MẠNH LINH | 12D2 | Nghỉ học tăng cường không phép. |
| 59 | TRẦN TRUNG KIÊN | 12D2 | Nghỉ học tăng cường không phép. |
| 60 | PHẠM VÂN ANH | 12D2 | Nghỉ học tăng cường có phép. |
| 61 | TRẦN QUANG ĐẠT | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 62 | NGUYỄN HỒNG NGỌC | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 63 | NGUYỄN MAI VY | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 64 | NGUYỄN TÙNG LÂM | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 65 | NGUYỄN CẨM TÚ | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 66 | LƯ UYỂN THUÝ | 12D2 | Nghỉ học có phép. |
| 67 | NGUYỄN THẢO HIỀN | 12D4 | Đi học muộn. |
| 68 | NGUYỄN THỊ HÀ TRANG | 12D4 | Nghỉ học. |
| 69 | VŨ NGỌC HUỆ CHI | 12D4 | Đi học muộn. |
| 70 | NGUYỄN THỊ HÀ TRANG | 12D4 | Đi học muộn. |
| 71 | NGUYỄN THẢO HIỀN | 12D4 | Đi học muộn. |
| 72 | TRƯƠNG QUANG DUY | 12D6 | Đi học muộn. |
| 73 | LÊ QUANG ĐỨC | 12D6 | Đi học muộn. |
| 74 | TRỊNH THU HÀ | 12D6 | Đi học muộn. |
| 75 | TRẦN HÀ ANH | 12D7 | Nghỉ học tiết 2, 3, 4, 5. |
| 76 | VŨ XUÂN QUỲNH | 12D7 | Nghỉ học. |
| 77 | ĐOÀN PHƯƠNG HOA | 12D7 | Nghỉ học. |
| 78 | LÊ NGỌC LINH | 12D7 | Đi học muộn. |
| 79 | PHẠM NGỌC ÁNH | 12Q2 | Đi học muộn. |
Nguyễn Thị Bích Loan
Văn Phòng