03:48 22/01/2016
CHUYÊN CẦN NGÀY 16/1/2015
| TT | Họ và tên | Lớp | Nội dung nhắn |
| 1 | VŨ KHÁNH QUÂN | 10A1 | Nghỉ học. |
| 2 | VŨ PHAN QUÂN | 10A1 | Nghỉ học. |
| 3 | NGUYỄN NHẬT ANH | 10A2 | Nghỉ học. |
| 4 | LÊ HỒNG VINH | 10A4 | Nghỉ học. |
| 5 | NGUYỄN NGỌC MAI | 10A4 | Nghỉ học. |
| 6 | LÊ MINH HOÀNG | 10A4 | Nghỉ học. |
| 7 | ĐÀM ANH DƯƠNG | 10A5 | Nghỉ học. |
| 8 | NGUYỄN MINH HOÀNG | 10A6 | Nghỉ học. |
| 9 | NGUYỄN MINH ANH | 10A6 | Nghỉ học. |
| 10 | ĐẶNG TRẦN HẢI ĐĂNG | 10D1 | Nghỉ học tiết 1, 2. |
| 11 | NGUYỄN NGỌC MAI | 10D1 | Nghỉ học. |
| 12 | LƯU THUỲ LINH | 10D1 | Nghỉ học. |
| 13 | CÙ THỊ QUỲNH TRÂM | 10D3 | Nghỉ học. |
| 14 | HOÀNG LAN NHI | 10D4 | Nghỉ học. |
| 15 | NGUYỄN MINH ANH | 10D5 | Nghỉ học. |
| 16 | HOÀNG NGỌC PHƯƠNG ANH | 10D5 | Nghỉ học. |
| 17 | BÙI THÀNH CÔNG | 10D5 | Đi học muộn. |
| 18 | NGUYỄN LAN ANH | 10D7 | Nghỉ học. |
| 19 | NGUYỄN MINH HIỀN | 10D7 | Nghỉ học. |
| 20 | NGÔ LÊ HÀ ANH | 10D8 | Nghỉ học. |
| 21 | LÊ MẠNH CƯỜNG | 10D8 | Nghỉ học. |
| 22 | HOÀNG TUẤN ĐẠT | 11A2 | Nghỉ học. |
| 23 | NGUYỄN THỊ HOÀI PHƯƠNG | 11A3 | Nghỉ học. |
| 24 | CHU ĐỨC HƯNG | 11A3 | Nghỉ học. |
| 25 | NGUYỄN THÙY LINH | 11A5 | Nghỉ học. |
| 26 | HUỲNH CÔNG LẬP | 11A5 | Nghỉ học. |
| 27 | LÊ MINH HIẾU | 11A5 | Nghỉ học. |
| 28 | NGUYỄN VŨ NGỌC UYÊN | 11A6 | Nghỉ học. |
| 29 | NGUYỄN THU VÂN | 11D2 | Nghỉ học. |
| 30 | TRẦN HỒNG NGỌC | 11D2 | Nghỉ học. |
| 31 | NGUYỄN THU TRANG B | 11D3 | Đi học muộn. |
| 32 | TÔN NỮ KHÁNH HUYỀN | 11D4 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 33 | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO A | 11D4 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 34 | NGUYỄN HỒNG VI | 11D4 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 35 | LÊ THỊ TỐ UYÊN | 11D4 | Đi học muộn giờ Tin học, GDQP. |
| 36 | NGUYỄN MINH BẢO NGỌC | 11D4 | Đi học muộn giờ Tin học, GDQP. |
| 37 | CAO KỲ DUYÊN | 11D4 | Đi học muộn giờ Tin học, GDQP. |
| 38 | BÙI YẾN NHI | 11D4 | Đi học muộn giờ Tin học, GDQP. |
| 39 | VŨ YẾN NHI | 11D5 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 40 | NGUYỄN HỒNG NGỌC | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin học, GDQP. |
| 41 | VŨ BẢO NGỌC | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin học, GDQP. |
| 42 | NGUYỄN KHÁNH HUYỀN | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin học, GDQP. |
| 43 | TRỊNH ĐẠI NGHĨA | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin học, GDQP. |
| 44 | LÊ PHAN HUYỀN ANH | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin học, GDQP. |
| 45 | NGUYỄN PHƯƠNG LINH | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin học, GDQP. |
| 46 | NGUYỄN MINH THƯ | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin học, GDQP. |
| 47 | NGUYỄN THU THẢO | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin học, GDQP. |
| 48 | NGUYỄN NGOC MAI PHƯƠNG | 11D6 | Nghỉ học. |
| 49 | HOÀNG NGUYỄN BẢO SƠN | 11D7 | Nghỉ học tiết 2, 3, 4, 5. |
| 50 | LÊ HỒNG NGỌC | 11D7 | Nghỉ học. |
| 51 | HUỲNH MINH ANH | 11D7 | Nghỉ học. |
| 52 | ĐỖ PHƯƠNG ANH | 11D7 | Đi học muộn. |
| 53 | NGUYỄN HỒNG HẠNH | 11D8 | Nghỉ học. |
| 54 | NGUYỄN TRẦN THUỲ DƯƠNG | 11D8 | Nghỉ học. |
| 55 | NG.ĐỨC HẢI NGUYỆT TÂM | 11Q1 | Nghỉ học. |
| 56 | NGÔ NGỌC TRÂM | 11Q1 | Nghỉ học. |
| 57 | TRẦN DIỆU LINH | 12A1 | Nghỉ học. |
| 58 | PHẠM ANH QUÂN | 12A2 | Đi học muộn. |
| 59 | NGUYỄN TRƯỜNG GIANG | 12A2 | Đi học muộn. |
| 60 | PHẠM TIẾN ĐẠT | 12A2 | Nghỉ học. |
| 61 | NGUYỄN NHẬT MINH | 12A2 | Nghỉ học. |
| 62 | NGUYỄN TRỌNG TÂM | 12A2 | Nghỉ học. |
| 63 | NGUYỄN TRƯỜNG GIANG | 12A2 | Đi học muộn. |
| 64 | ĐỖ QUANG HUY | 12A2 | Đi học muộn. |
| 65 | LÊ BẢO SƠN | 12A3 | Nghỉ học. |
| 66 | NGUYỄN HUY VŨ | 12A4 | Nghỉ học. |
| 67 | PHẠM HẢI ĐĂNG | 12A6 | Nghỉ học. |
| 68 | NGUYỄN NHẬT NAM | 12A6 | Nghỉ học. |
| 69 | NGUYỄN TÀI DUY ANH | 12D1 | Nghỉ học tiết 1, 2 học tăng cường. |
| 70 | NGUYỄN ĐỨC QUANG | 12D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 71 | NGUYỄN ĐỨC THỊNH | 12D1 | Nghỉ học tiết 2, 3, 4, 5. |
| 72 | ĐỖ THUỲ TRANG | 12D1 | Nghỉ học tiết 1, 2. |
| 73 | TRƯƠNG MỸ HOA | 12D1 | Nghỉ học. |
| 74 | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN | 12D1 | Nghỉ học. |
| 75 | LÊ KIM NGÂN | 12D2 | Nghỉ học tiết 4, 5 học tăng cường. |
| 76 | ĐẶNG PHƯƠNG LINH | 12D2 | Nghỉ học tiết 4, 5 học tăng cường. |
| 77 | TRẦN MINH ANH | 12D2 | Nghỉ học tiết 4, 5 học tăng cường. |
| 78 | PHẠM VÂN ANH | 12D2 | Nghỉ học tăng cường có P. |
| 79 | NGUYỄN MINH CHÂU | 12D2 | Nghỉ học tăng cường có P. |
| 80 | ĐẶNG HUYỀN TRANG | 12D2 | Nghỉ học tăng cường có P. |
| 81 | LƯ UYỂN THUÝ | 12D2 | Nghỉ học tăng cường có P. |
| 82 | PHẠM HÀ PHƯƠNG | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 83 | PHẠM THU HUYỀN | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 84 | TRẦN DIỆP HẰNG | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 85 | NGUYỄN THÁI HÀ | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 86 | NGUYỄN MINH TRANG | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 87 | TRẦN TRUNG KIÊN | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 88 | NGUYỄN THỊ THANH HIỀN | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 89 | NGUYỄN HỒNG NGỌC | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 90 | LÊ MẠNH LINH | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 91 | VŨ TÁ HUY | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 92 | TRẦN MINH HOÀNG | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 93 | TẠ DIỆU ANH | 12D3 | Nghỉ học. |
| 94 | LÊ PHƯƠNG ANH | 12D4 | Nghỉ học. |
| 95 | PHẠM HUY HOÀNG | 12D4 | Nghỉ học. |
| 96 | HUỲNH PHƯƠNG MAI | 12D5 | Nghỉ học. |
| 97 | LÊ THU TRANG | 12D6 | Nghỉ học. |
| 98 | ĐẶNG KIM OANH | 12D6 | Nghỉ học. |
| 99 | PHẠM THỊ HIỀN ANH | 12D7 | Nghỉ học. |
| 100 | NGUYỄN VIỆT HƯƠNG | 12D7 | Nghỉ học. |
| 101 | BÙI THU TRANG | 12D7 | Nghỉ học. |
| 12Q1 | Tiết 3 cô Hà (Địa) dạy thay cô Bẩy. | ||
| 12Q2 | Tiết 3 cô Hà (Văn) dạy thaycô Mai Anh (Văn). Tiết 3 cô Quyên A thay cô Mai Anh (Văn) |
Nguyễn Thị Bích Loan
Văn Phòng