08:11 22/01/2016
CHUYÊN CẦN NGÀY 17/04/2015
| TT | Họ và tên | Lớp | Nội dung |
| 1 | LÊ MINH HOÀNG | 10A4 | Nghỉ học. |
| 2 | ĐINH QUỐC ANH | 10A5 | Đi học muộn. |
| 3 | PHẠM VY LÊ | 10D1 | Nghỉ học. |
| 4 | ĐỖ ĐỨC DŨNG | 10D6 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 5 | DƯƠNG MỸ DUYÊN | 10D6 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 6 | NGÔ HOÀNG NGA | 10D6 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 7 | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO | 10D6 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 8 | NGUYỄN BẢO HÂN | 10D6 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 9 | NGUYỄN KIỀU ANH | 10D7 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 10 | LÊ LÂM OANH | 11A4 | Nghỉ học. |
| 11 | TRƯƠNG QUANG MINH | 11A5 | Nghỉ học. |
| 12 | LÊ MINH PHƯƠNG | 11D2 | Đi học muộn. |
| 13 | CHU THỊ HÀ GIANG | 11D2 | Nghỉ học. |
| 14 | NGUYỄN HUYỀN TRANG | 11D3 | Đi học muộn. |
| 15 | TÔN NỮ KHÁNH HUYỀN | 11D4 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 16 | NGUYỄN HỒNG NGỌC | 11D4 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 17 | NGUYỄN MINH BẢO NGỌC | 11D4 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 18 | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO A | 11D4 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 19 | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO B | 11D4 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 20 | NGUYỄN THU PHƯƠNG | 11D4 | Đi học muộn giờ Tin học, GDQP. |
| 21 | NGUYỄN MINH BẢO NGỌC | 11D4 | Đi học muộn giờ Tin học, GDQP. |
| 22 | ĐÀO HƯƠNG ANH | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 23 | TÔ TRỌNG ĐẠT | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 24 | NGUYỄN THÁI HIỀN | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 25 | NGUYỄN NGỌC LINH | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 26 | NGUYỄN PHƯƠNG LINH | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 27 | NGUYỄN HÙNG PHONG | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 28 | TRẦN PHƯƠNG THẢO | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 29 | NGUYỄN MINH THƯ | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 30 | ĐINH TIẾN VINH | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 31 | NGÔ QUỲNH ANH | 11D5 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 32 | VŨ THUỲ DUNG | 11D5 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 33 | PHẠM HƯƠNG GIANG | 11D5 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 34 | TẠ KIỀU HƯƠNG GIANG | 11D5 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 35 | VŨ YẾN NHI | 11D5 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 36 | NGUYỄN TƯỜNG VI | 11D5 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 37 | TRẦN HOÀNG PHƯƠNG LAN | 11D5 | Đi học muộn. |
| 38 | LÊ HOÀNG LÂN | 11D7 | Đi học muộn giờ GDQP. |
| 39 | LÊ CHI MAI | 11D7 | Đi học muộn giờ GDQP. |
| 40 | VŨ HOÀNG GIANG | 11D7 | Đi học muộn. |
| 41 | PHẠM HÀ PHƯƠNG | 11D7 | Đi học muộn giờ Tin học, GDQP. |
| 42 | LÊ QUANG ANH | 11D7 | Đi học muộn giờ Tin học, GDQP. |
| 43 | LÊ THU PHƯƠNG | 11D7 | Đi học muộn giờ Tin học, GDQP. |
| 44 | LÊ THỤY QUYÊN | 11D7 | Đi học muộn giờ Tin học, GDQP. |
| 45 | NGUYỄN PHƯƠNG ANH | 11D7 | Đi học muộn giờ Tin học, GDQP. |
| 46 | LÊ CHI MAI | 11D7 | Đi học muộn giờ Tin học, GDQP. |
| 47 | TẠ QUỲNH CHI | 11Q1 | Nghỉ học. |
| 48 | NGUYỄN MINH NGỌC | 12A3 | Nghỉ học. |
| 49 | VŨ HOÀNG DUY | 12A4 | Đi học muộn. |
| 50 | NGUYỄN VÂN ANH | 12A4 | Đi học muộn. |
| 51 | LÝ CẨM NHUNG | 12A4 | Đi học muộn. |
| 52 | CÔNG HÀ MY | 12A5 | Đi học muộn. |
| 53 | ĐỖ MINH HUY | 12A5 | Đi học muộn. |
| 54 | ĐẶNG ĐỨC DŨNG | 12A5 | Nghỉ học. |
| 56 | NGUYỄN NHẬT NAM | 12A6 | Đi học muộn. |
| 57 | ĐẶNG HÀ PHƯƠNG | 12D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 58 | NGUYỄN TÀI DUY ANH | 12D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 59 | LÊ THUỲ LINH | 12D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 60 | LÂM THỊ MAI QUYÊN | 12D1 | Đi học muộn. |
| 61 | PHẠM VÂN ANH | 12D2 | Nghỉ học học tăng cường có phép tiết 4, 5. |
| 62 | NGÔ HUỆ ANH | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 63 | NGUYỄN MINH CHÂU | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 64 | TRẦN DIỆP HẰNG | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 65 | NGUYỄN PHƯƠNG HIỀN | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 66 | NGUYỄN THỊ THANH HIỀN | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 67 | PHẠM THU HUYỀN | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 68 | NGUYỄN TÙNG LÂM | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 69 | LÊ MẠNH LINH | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 70 | PHẠM HÀ PHƯƠNG | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 71 | LƯ UYỂN THUÝ | 12D2 | Nghỉ học có phép. |
| 72 | LÊ NGỌC HƯƠNG THẢO | 12D3 | Đi học muộn. |
| 73 | NGUYỄN THU THẢO | 12D3 | Nghỉ học. |
| 74 | HÀN NGỌC LINH | 12D5 | Nghỉ học. |
| 75 | LÊ VI | 12D6 | Đi học muộn. |
| 76 | NGÔ THỊ BÍCH NGỌC | 12D6 | Đi học muộn. |
| 77 | LÊ QUANG ĐỨC | 12D6 | Đi học muộn. |
| 78 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG LAN | 12D6 | Nghỉ học. |
| 79 | TRẦN HUYỀN VY | 12D7 | Nghỉ học. |
| 80 | ĐỖ TRÀ MY | 12Q1 | Nghỉ học. |
| 81 | KHUẤT HÀ MY | 12Q1 | Nghỉ học. |
| 82 | NGUYỄN THU HÀ | 12Q2 | Nghỉ học. |
| 10A1 | Tiết 4: cô Hằng dạy thay cô Quyên (B). | ||
| 11Q1 | Tiết 3: cô Hạnh (NN) dạy thay cô Công. | ||
| 12A1 | Tiết 2: cô Hằng (NN) dạy thay cô Quyên (B). |
Nguyễn Thị Bích Loan
Văn Phòng