03:50 22/01/2016
CHUYÊN CẦN NGÀY 19/1/2015
| TT | Họ và tên | Lớp | Nội dung nhắn |
| 1 | NGUYỄN TUẤN GIA BÁCH | 10A1 | Nghỉ học. |
| 2 | VŨ KHÁNH QUÂN | 10A1 | Nghỉ học. |
| 3 | VŨ PHAN QUÂN | 10A1 | Nghỉ học. |
| 4 | KIM YOUNG EUN | 10A1 | Nghỉ học CT IELTS. |
| 5 | NGUYỄN TUẤN GIA BÁCH | 10A1 | Nghỉ học CT IELTS. |
| 6 | NGUYỄN ĐỨC LONG | 10A1 | Nghỉ học CT IELTS. |
| 7 | LƯƠNG THẾ VINH | 10A1 | Nghỉ học CT IELTS. |
| 8 | VŨ CHÍ BẰNG | 10A3 | Nghỉ học. |
| 9 | NGUYỄN HỒNG NGỌC | 10A3 | Đi học muộn. |
| 10 | ĐÀM ANH DƯƠNG | 10A5 | Nghỉ học. |
| 11 | NGUYỄN NGỌC MAI | 10D1 | Nghỉ học CT IELTS. |
| 12 | ĐINH HIỂU ANH | 10D1 | Nghỉ học CT IELTS. |
| 13 | NGUYỄN THỦY HƯƠNG | 10D1 | Nghỉ học CT IELTS. |
| 14 | NGUYỄN NGỌC NGUYỆT ÁNH | 10D1 | Nghỉ học CT IELTS. |
| 15 | NGUYỄN MINH TÂM | 10D4 | Nghỉ học. |
| 16 | TRẦN KHÁNH VY | 10D6 | Nghỉ học. |
| 17 | LÊ NHẬT NAM | 11A1 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 18 | TRẦN ĐỨC THẮNG | 11A2 | Nghỉ học. |
| 19 | HOÀNG ANH QUỐC | 11A2 | Nghỉ học. |
| 20 | NGUYỄN THÁI HIỀN | 11A2 | Nghỉ học. |
| 21 | NGUYỄN THỊ HOÀI PHƯƠNG | 11A3 | Nghỉ học. |
| 22 | NGUYỄN TIẾN DŨNG | 11A4 | Nghỉ học. |
| 23 | HOÀNG KIM NGUYÊN BÁCH | 11A4 | Nghỉ học. |
| 24 | LÊ THUỲ TRANG | 11A4 | Đi học muộn ca sáng. |
| 25 | NGUYỄN MINH ANH B | 11A4 | Đi học muộn ca sáng. |
| 26 | NGUYỄN HÀ TRANG | 11A4 | Đi học muộn ca sáng. |
| 27 | VŨ TRẦN ANH TÚ | 11A4 | Đi học muộn ca sáng. |
| 28 | NGUYỄN QUỐC CƯỜNG | 11A4 | Đi học muộn ca sáng. |
| 29 | CÔNG THỊ HỒNG HẠNH | 11A4 | Đi học muộn ca sáng. |
| 30 | NGUYỄN LINH GIANG | 11A4 | Đi học muộn ca sáng. |
| 31 | PHẠM VŨ LÂM | 11A4 | Đi học muộn ca sáng. |
| 32 | VÕ VĂN TOÀN | 11A4 | Đi học muộn ca sáng. |
| 33 | PHẠM QUANG VINH | 11A4 | Đi học muộn ca sáng. |
| 34 | NGUYỄN QUỐC HUY | 11A4 | Đi học muộn ca sáng. |
| 35 | VŨ TRUNG ANH | 11A4 | Đi học muộn ca sáng. |
| 36 | AN NHẬT QUANG | 11A4 | Đi học muộn ca sáng. |
| 37 | VŨ HỒNG NGỌC | 11A4 | Đi học muộn ca sáng. |
| 38 | ĐỖ VIỆT HẢI | 11A4 | Đi học muộn ca sáng. |
| 39 | LÊ MINH HIẾU | 11A5 | Nghỉ học. |
| 40 | BÙI TRUNG KIÊN | 11D1 | Nghỉ học. |
| 41 | VŨ QUỐC MINH | 11D1 | Nghỉ học. |
| 42 | LÊ MINH PHƯƠNG | 11D2 | Nghỉ học. |
| 43 | NGUYỄN THU TRANG B | 11D3 | Nghỉ học. |
| 44 | TRẦN QUẾ ANH | 11D3 | Nghỉ học. |
| 45 | LÊ TUẤN ANH | 12A1 | Đi học muộn tăng cường. |
| 46 | ĐINH LÊ DUY | 12A1 | Đi học muộn tăng cường. |
| 47 | ĐÀO TRÂM ANH | 12A1 | Đi học muộn tăng cường. |
| 48 | TRẦN THANH BÌNH | 12A1 | Đi học muộn tăng cường. |
| 49 | NGUYỄN HOÀNG HẢI | 12A1 | Đi học muộn tăng cường. |
| 50 | NGUYỄN NGỌC LINH | 12A1 | Đi học muộn tăng cường. |
| 51 | TRƯƠNG HỒNG NHUNG | 12A1 | Đi học muộn tăng cường. |
| 52 | TRƯƠNG ANH VŨ | 12A1 | Đi học muộn tăng cường. |
| 53 | PHÓ THỊ TƯỜNG VY | 12A1 | Đi học muộn tăng cường. |
| 54 | TRẦN DIỆU LINH | 12A1 | Nghỉ học tăng cường. |
| 55 | LÊ QUỐC ĐẠT | 12A1 | Nghỉ học tăng cường. |
| 56 | TRẦN DIỆU LINH | 12A1 | Nghỉ học. |
| 57 | TRẦN VIỆT LINH | 12A2 | Nghỉ học tăng cường tiết 4, 5. |
| 58 | NGUYỄN BÍCH HẠNH | 12A2 | Nghỉ học tăng cường tiết 4, 5. |
| 59 | NGUYỄN TRỌNG TÂM | 12A2 | Nghỉ học tăng cường tiết 4, 5. |
| 60 | VŨ NHẬT NAM | 12A2 | Nghỉ học tăng cường tiết 1, 2. |
| 61 | NGUYỄN DUY MINH | 12A2 | Nghỉ học tăng cường tiết 1, 2. |
| 62 | ĐỖ HOÀNG QUÂN | 12A2 | Đi học muộn tăng cường. |
| 63 | NGUYỄN TRƯỜNG GIANG | 12A2 | Đi học muộn tăng cường. |
| 64 | NGUYỄN QUANG HUY | 12A2 | Nghỉ học tăng cường. |
| 65 | NGUYỄN CÔNG LỘC | 12A2 | Nghỉ học tăng cường. |
| 66 | HOÀNG THĂNG LONG | 12A2 | Nghỉ học tăng cường. |
| 67 | NGUYỄN NHẬT MINH | 12A2 | Nghỉ học tăng cường. |
| 68 | PHẠM ANH QUÂN | 12A2 | Nghỉ học tăng cường. |
| 69 | HOÀNG ANH TUẤN | 12A2 | Đi học muộn. |
| 70 | LÊ NAM HƯNG | 12A3 | Nghỉ học. |
| 71 | TRẦN TUẤN PHONG | 12A5 | Nghỉ học. |
| 72 | DOÃN TUẤN TÚ | 12A5 | Đi học muộn. |
| 73 | VŨ PHƯƠNG NAM | 12A6 | Đi học muộn. |
| 74 | NGUYỄN TÀI DUY ANH | 12D1 | Nghỉ học giờ Tin học và GDQP. |
| 75 | NGUYỄN PHẠM BẢO CHÂU | 12D1 | Nghỉ học giờ Tin học và GDQP. |
| 76 | LÊ HÀ KHANH | 12D1 | Nghỉ học giờ Tin học và GDQP. |
| 77 | LÊ THUỲ LINH | 12D1 | Nghỉ học giờ Tin học và GDQP. |
| 78 | VŨ HÀ MY | 12D1 | Nghỉ học giờ Tin học và GDQP. |
| 79 | ĐỖ THUỲ TRANG | 12D1 | Nghỉ học giờ Tin học và GDQP. |
| 80 | NGUYỄN MINH PHƯƠNG | 12D1 | Đi học muộn giờ Tin học và GDQP. |
| 81 | NGUYỄN PHẠM BẢO CHÂU | 12D1 | Nghỉ học. |
| 82 | BÙI BẢO HÀ | 12D2 | Nghỉ học có phép giờ Tin học và GDQP. |
| 83 | VŨ TÁ HUY | 12D2 | Nghỉ học có phép. |
| 84 | NGUYỄN HỒNG NGỌC | 12D2 | Nghỉ học có phép. |
| 85 | NGUYỄN KHÁNH LINH | 12D3 | Nghỉ học. |
| 86 | LÊ PHƯƠNG ANH | 12D4 | Nghỉ học. |
| 87 | LÊ QUANG LỘC | 12D4 | Đi học muộn. |
| 88 | NGUYỄN QUANG MINH | 12D5 | Đi học muộn. |
| 89 | BÙI THU TRANG | 12D7 | Nghỉ học. |
| 90 | BÙI THANH HẰNG | 12D7 | Nghỉ học. |
| 91 | ĐỖ TRÀ MY | 12Q1 | Đi học muộn. |
| 92 | LÊ MINH HOÀNG | 12Q2 | Nghỉ học tiết 2, 3, 4, 5. |
| 93 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | 12Q2 | Nghỉ học. |
| 94 | VŨ THẢO NGUYÊN | 12Q2 | Đi học muộn. |
| 11Q1 | Tiết 4 thầy Hy (CN) dạy thay cô Vân (CN). |
Nguyễn Thị Bích Loan
Văn Phòng