07:22 22/01/2016
CHUYÊN CẦN NGÀY 20/03/2015
| TT | Họ và tên | Lớp | Nội dung |
| 1 | HÀ NGỌC TÙNG | 10A1 | Nghỉ học. |
| 2 | KHỔNG NHẬT HUYỀN | 10A4 | Đi học muộn. |
| 3 | DƯƠNG THUỲ LINH | 10A4 | Nghỉ học. |
| 4 | PHẠM LÊ PHƯƠNG ANH | 10D1 | Nghỉ học. |
| 5 | PHAN TUỆ NHI | 10D2 | Nghỉ học. |
| 6 | NGUYỄN NGỌC MINH | 10D6 | Nghỉ học. |
| 7 | ĐÀO THU TRANG | 10D8 | Nghỉ học. |
| 8 | LÊ NHẬT NAM | 11A1 | Nghỉ học. |
| 9 | LÊ MAI ANH | 11A2 | Nghỉ học. |
| 10 | PHẠM THÁI HUY | 11A4 | Nghỉ học. |
| 11 | VŨ THẢO NHI | 11D1 | Nghỉ học. |
| 12 | NGUYỄN THU TRANG B | 11D3 | Nghỉ học tiết 1. |
| 13 | NGUYỄN HỒNG TRÀ | 11D3 | Nghỉ học. |
| 14 | VŨ PHƯỢNG ANH | 11D6 | Nghỉ học. |
| 15 | HOÀNG MINH TÚ | 11D6 | Nghỉ học. |
| 16 | VŨ LAN ANH | 11D7 | Đi học muộn giờ GDQP. |
| 17 | ĐẶNG MINH ANH | 11D7 | Đi học muộn giờ GDQP. |
| 18 | NGUYỄN NGỌC DIỆU | 11D7 | Đi học muộn giờ GDQP. |
| 19 | VŨ HOÀNG GIANG | 11D7 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 20 | NGUYỄN HỒNG ANH | 11D7 | Nghỉ học. |
| 21 | TRƯƠNG ANH VŨ | 12A1 | Đi học muộn. |
| 22 | HÀ THU HẰNG | 12A1 | Nghỉ học tiết 1, 2. |
| 23 | NGUYỄN NGỌC BẢO | 12A1 | Nghỉ học. |
| 24 | HOÀNG THĂNG LONG | 12A2 | Nghỉ học. |
| 25 | NGUYỄN CÔNG LỘC | 12A2 | Nghỉ học. |
| 26 | NGÔ ĐỨC DUY | 12A3 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 27 | NGUYỄN MINH NGỌC | 12A3 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 28 | TRẦN CÔNG THÀNH | 12A3 | Nghỉ học. |
| 29 | TRẦN CÔNG THÀNH | 12A3 | Đi học muộn. |
| 30 | LÝ CẨM NHUNG | 12A4 | Đi học muộn. |
| 31 | NGUYỄN VÂN ANH | 12A4 | Nghỉ học. |
| 32 | PHAN ĐÌNH THỌ | 12A4 | Nghỉ học. |
| 33 | NGÔ NGỌC TÙNG | 12A5 | Nghỉ học tiết 2, 3, 4, 5. |
| 34 | NGUYỄN ĐĂNG GIANG | 12A5 | Đi học muộn. |
| 35 | ĐỖ HOÀNG KIÊN | 12A5 | Đi học muộn. |
| 36 | ĐẶNG PHƯƠNG HOA | 12A5 | Nghỉ học. |
| 37 | NGUYỄN THỊ HỒNG ANH | 12A6 | Đi học muộn. |
| 38 | VŨ HẢI LONG | 12A6 | Đi học muộn. |
| 39 | NGUYỄN MINH ANH | 12A6 | Nghỉ học. |
| 40 | PHẠM NGỌC QUANG ANH | 12A6 | Nghỉ học. |
| 41 | NGÔ NHẬT LINH | 12D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 42 | NGUYỄN VĂN MINH | 12D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 43 | NGUYỄN LINH CHI | 12D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 44 | VŨ THẢO DUNG | 12D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 45 | NGUYỄN HÀ THU | 12D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 46 | NGUYỄN HỒNG ANH | 12D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 47 | NGUYỄN TÀI DUY ANH | 12D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 48 | PHẠM VÂN ANH | 12D2 | Nghỉ học học tăng cường tiết 4, 5 có phép. |
| 49 | TRẦN MINH ANH | 12D2 | Nghỉ học học tăng cường tiết 4, 5 có phép. |
| 50 | NGÔ HUỆ ANH | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 51 | NGUYỄN THỊ THANH HIỀN | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 52 | PHẠM THU HUYỀN | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 53 | PHẠM QUỐC ANH | 12D3 | Đi học muộn. |
| 54 | NGUYỄN KHÁNH LINH | 12D3 | Nghỉ học. |
| 55 | VŨ NGỌC HUỆ CHI | 12D4 | Nghỉ học tiết 3, 4, 5. |
| 56 | BÙI HUYỀN ANH | 12D6 | Đi học muộn. |
| 57 | TRẦN KIM CHI | 12D7 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 58 | NGUYỄN VIỆT KHÁNH | 12D7 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 59 | ĐỖ HUY KHÔI | 12D7 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 60 | ĐỖ HOÀNG LÂN | 12D7 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 61 | LÊ KẾ LONG | 12Q2 | Nghỉ học. |
| 12Q1 | Tiết 3: cô Hà (Địa) dạy thay cô Bảy. | ||
| 12Q2 | Tiết 5: cô Hằng (Sử) dạy cô thay Dung (Sử). | ||
| 10D2 | Tiết 3: cô Hằng (Sử) dạy cô thay Dung (Sử). | ||
| 10A1 | Tiết 4: cô Hằng (Sử) dạy cô thay Dung (Sử). |
Nguyễn Thị Bích Loan
Văn Phòng