08:13 22/01/2016
CHUYÊN CẦN NGÀY 20/04/2015
| TT | Họ và tên | Lớp | Nội dung |
| 1 | NGUYỄN HỒNG NGỌC | 10A3 | Nghỉ học. |
| 2 | HOÀNG PHƯƠNG THẢO | 10D3 | Nghỉ học. |
| 3 | PHẠM THANH THÙY DƯƠNG | 10D5 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 4 | ĐẶNG QUỐC HUY | 10D5 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 5 | NGUYỄN BÁ TÙNG LÂM | 10D5 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 6 | BÙI THỊ THU VÂN | 10D5 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 7 | HOÀNG NHẬT LỆ | 10D5 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 8 | NGUYỄN HỒNG PHƯƠNG VY | 10D5 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 9 | NGUYỄN ĐỖ MINH ĐỨC | 10D5 | Đi học muộn giờ GDQP. |
| 10 | NGUYỄN KIM KHÁNH | 11A2 | Nghỉ học. |
| 11 | PHẠM ĐÌNH BÁCH | 11A3 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 12 | LÊ MINH HIẾU | 11A3 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 13 | NGUYỄN BÁ LƯƠNG | 11A3 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 14 | NGUYỄN BÍCH THUỶ | 11A3 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 15 | VŨ HỒNG NGỌC | 11A4 | Nghỉ học. |
| 16 | TRƯƠNG QUANG MINH | 11A5 | Nghỉ học. |
| 17 | VŨ QUỐC MINH | 11D1 | Nghỉ học. |
| 18 | LÊ MINH PHƯƠNG | 11D2 | Nghỉ học. |
| 19 | PHƯƠNG MẠNH ĐỨC | 12A1 | Nghỉ học tiết 2, 3, 4, 5 học tăng cường. |
| 20 | NGUYỄN NGỌC BẢO | 12A1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 21 | HÀ THU HẰNG | 12A1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 22 | ĐINH LÊ DUY | 12A1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 23 | NGUYỄN HOÀNG HẢI | 12A1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 24 | VI MINH SANG | 12A1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 25 | TRƯƠNG ANH VŨ | 12A1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 26 | LÊ QUỐC ĐẠT | 12A1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 27 | LÊ TUẤN ANH | 12A1 | Đi học muộn. |
| 28 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 12A1 | Đi học muộn. |
| 29 | NGUYỄN THỊ QUỲNH GIANG | 12A1 | Đi học muộn. |
| 30 | THÁI BÌNH MINH | 12A1 | Đi học muộn. |
| 31 | TRẦN TÙNG LÂM | 12A1 | Đi học muộn. |
| 32 | HÀ THU HẰNG | 12A1 | Đi học muộn. |
| 33 | HỒ ANH MINH | 12A1 | Đi học muộn. |
| 34 | ĐỖ HOÀNG QUÂN | 12A2 | Đi học muộn. |
| 35 | HOÀNG ANH TUẤN | 12A2 | Đi học muộn. |
| 36 | HOÀNG THĂNG LONG | 12A2 | Đi học muộn. |
| 37 | NGÔ HẢI LINH | 12A2 | Đi học muộn. |
| 38 | NGUYỄN BÍCH HẠNH | 12A2 | Nghỉ học tiết 4, 5 học tăng cường. |
| 39 | NGUYỄN CÔNG LỘC | 12A2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 40 | NGUYỄN ĐỨC NAM | 12A2 | Đi học muộn. |
| 41 | NGUYỄN DUY MINH | 12A2 | Đi học muộn. |
| 42 | NGUYỄN NHẬT MINH | 12A2 | Đi học muộn. |
| 43 | NGUYỄN QUANG HUY | 12A2 | Nghỉ học tiết 4, 5 học tăng cường. |
| 44 | NGUYỄN QUANG MINH | 12A2 | Nghỉ học tiết 4, 5 học tăng cường. |
| 45 | NGUYỄN TRỌNG TÂM | 12A2 | Nghỉ học tiết 4, 5 học tăng cường. |
| 46 | PHẠM ANH QUÂN | 12A2 | Đi học muộn. |
| 47 | PHẠM LÊ ĐỨC ANH | 12A2 | Đi học muộn. |
| 48 | PHẠM TIẾN ĐẠT | 12A2 | Đi học muộn. |
| 49 | PHAN THỊ PHƯƠNG CHI | 12A2 | Đi học muộn. |
| 50 | TRẦN HUYỀN TRANG | 12A2 | Đi học muộn. |
| 51 | TRẦN TUẤN ANH | 12A2 | Đi học muộn. |
| 52 | TRẦN VIỆT LINH | 12A2 | Nghỉ học tiết 4, 5 học tăng cường. |
| 53 | TRẦN VƯƠNG ANH | 12A2 | Đi học muộn. |
| 54 | VŨ NHẬT NAM | 12A2 | Nghỉ học tiết 2, 3 học tăng cường. |
| 55 | ĐÀO QUỲNH ANH | 12A3 | Đi học muộn. |
| 56 | NGUYỄN ĐỖ TUẤN MINH | 12A3 | Đi học muộn. |
| 57 | NGUYỄN MINH NGỌC | 12A3 | Đi học muộn. |
| 58 | LÝ CẨM NHUNG | 12A4 | Đi học muộn. |
| 59 | ĐÀO PHƯƠNG ANH | 12A4 | Đi học muộn. |
| 60 | ĐẶNG PHƯƠNG HOA | 12A5 | Nghỉ học. |
| 61 | NGUYỄN NGỌC VIỆT | 12A5 | Đi học muộn. |
| 62 | LÊ PHÚ ĐẠT ANH | 12A5 | Đi học muộn. |
| 63 | PHAN VIỆT HUY | 12A5 | Đi học muộn. |
| 64 | CÔNG HÀ MY | 12A5 | Đi học muộn. |
| 65 | ĐỖ MINH HUY | 12A5 | Đi học muộn. |
| 66 | ĐÀO THANH TÙNG | 12A5 | Đi học muộn. |
| 67 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG PHƯƠNG | 12A5 | Đi học muộn. |
| 68 | NGUYỄN QUỲNH ANH | 12A6 | Nghỉ học. |
| 69 | VŨ HẢI LONG | 12A6 | Nghỉ học. |
| 70 | TRỊNH VĂN TIẾN | 12A6 | Nghỉ học. |
| 71 | PHÙNG BẢO TRÂN | 12A6 | Đi học muộn. |
| 72 | NGUYỄN THÀNH NAM | 12A6 | Đi học muộn. |
| 73 | NGUYỄN NHẬT NAM | 12A6 | Đi học muộn. |
| 74 | ĐỖ THÀNH PHÚC | 12A6 | Đi học muộn. |
| 75 | LƯ UYỂN THUÝ | 12D2 | Nghỉ học có phép. |
| 76 | LÊ KHẢI ANH | 12D3 | Nghỉ học. |
| 77 | NGUYỄN HUYỀN CHI | 12D3 | Nghỉ học. |
| 78 | PHI THU PHƯƠNG | 12D3 | Nghỉ học. |
| 79 | TRƯƠNG THỊ MỸ HÀ | 12D4 | Nghỉ học. |
| 80 | NGUYỄN THỊ HÀ TRANG | 12D4 | Nghỉ học. |
| 81 | VŨ NGỌC HUỆ CHI | 12D4 | Đi học muộn. |
| 82 | LÊ ĐỨC ANH | 12D4 | Đi học muộn. |
| 83 | NGUYỄN THẢO HIỀN | 12D4 | Đi học muộn. |
| 84 | PHẠM MINH CHÂU | 12D5 | Nghỉ học. |
| 85 | HÀN NGỌC LINH | 12D5 | Đi học muộn. |
| 86 | LÊ MINH ANH | 12D6 | Nghỉ học. |
| 87 | LÊ THỊ HƯƠNG GIANG | 12D6 | Nghỉ học. |
| 88 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG LAN | 12D6 | Nghỉ học. |
| 89 | MAI THU TRÀ | 12D6 | Nghỉ học. |
| 90 | NGUYỄN MINH THƯ | 12D6 | Nghỉ học. |
| 91 | CAO ANH TÚ | 12D6 | Đi học muộn. |
| 92 | LÊ MINH HUÂN | 12D6 | Đi học muộn. |
| 93 | TRẦN MỸ DUYÊN | 12D6 | Đi học muộn. |
| 94 | BÙI QUANG THÁI | 12D7 | Nghỉ học. |
| 95 | NGUYỄN PHƯƠNG LINH | 12Q1 | Đi học muộn. |
| 96 | KHUẤT HÀ MY | 12Q1 | Nghỉ học. |
| 97 | ĐỖ NGỌC THU | 12Q1 | Nghỉ học. |
| 98 | VŨ THẢO NGUYÊN | 12Q2 | Nghỉ học tiết 2, 3, 4, 5. |
| 99 | ĐẶNG THUỶ UYÊN | 12Q2 | Đi học muộn. |
| 11Q1 | Tiết 1: cô Dung (Sử) dạy thay cô Công. |
Nguyễn Thị Bích Loan
Văn Phòng