03:44 22/01/2016
Chuyên cần ngày 2/04/2014
| TT | Họ và tên | Lớp | Nội dung |
| 1 | NGUYỄN HOÀNG ANH | 10A1 | Nghỉ học. |
| 2 | NGUYỄN KIM KHÁNH | 10A2 | Nghỉ học. |
| 3 | BÙI TRỌNG TIẾN | 10A2 | Nghỉ học. |
| 4 | HOÀNG ANH QUỐC | 10A2 | Nghỉ học. |
| 5 | NGUYỄN VIẾT LỘC | 10A2 | Nghỉ học. |
| 6 | AN NHẬT QUANG | 10A4 | Nghỉ học. |
| 7 | BÙI NGỌC KHOA | 10A6 | Nghỉ học giờ Thể Dục. |
| 8 | NGUYỄN THÙY LINH | 10A6 | Đi học muộn. |
| 9 | BÙI NGỌC KHOA | 10A6 | Nghỉ học. |
| 10 | NGUYỄN NGỌC DIỆU | 10D7 | Nghỉ học. |
| 11 | NGUYỄN THANH HÀ | 10D8 | Nghỉ học tiết 1, 2 giờ Tin. |
| 12 | HOÀNG BÍCH HẰNG | 10D8 | Nghỉ học tiết 1, 2 giờ Tin. |
| 13 | VŨ HOÀI LAN | 10D8 | Nghỉ học tiết 1, 2 giờ Tin. |
| 14 | NGUYỄN TIẾN ANH B | 10Q1 | Nghỉ học. |
| 15 | LÊ TUẤN ANH | 11A1 | Đi học muộn (học tăng cường). |
| 16 | ĐINH LÊ DUY | 11A1 | Đi học muộn (học tăng cường). |
| 17 | NGUYỄN THỊ QUỲNH GIANG | 11A1 | Đi học muộn (học tăng cường). |
| 18 | NGUYỄN NGỌC LINH | 11A1 | Đi học muộn (học tăng cường). |
| 19 | ĐỖ THÀNH NAM | 11A1 | Đi học muộn (học tăng cường). |
| 20 | PHÓ THỊ TƯỜNG VY | 11A1 | Đi học muộn (học tăng cường). |
| 21 | VI MINH SANG | 11A1 | Đi học muộn. |
| 22 | TRẦN THANH BÌNH | 11A1 | Nghỉ học (học tăng cường). |
| 23 | TÔ QUANG ĐẠT | 11A1 | Nghỉ học (học tăng cường). |
| 24 | TRẦN THANH BÌNH | 11A1 | Nghỉ học. |
| 25 | ĐỖ THÀNH NAM | 11A1 | Nghỉ học. |
| 26 | TRỊNH QUỐC VINH | 11A4 | Nghỉ học. |
| 27 | NGÔ NGỌC TÙNG | 11A5 | Đi học muộn. |
| 28 | NGUYỄN NGỌC VIỆT | 11A5 | Nghỉ học. |
| 29 | NGUYỄN THỊ HỒNG ANH | 11A6 | Nghỉ học tiết 1, 2 giờ Tin. |
| 30 | PHẠM NGỌC QUANG ANH | 11A6 | Nghỉ học tiết 1, 2 giờ Tin. |
| 31 | TRỊNH VĂN TIẾN | 11A6 | Nghỉ học tiết 1, 2 giờ Tin. |
| 32 | TRẦN VĂN NGHĨA | 11A6 | Nghỉ học. |
| 33 | NGUYỄN KHÁNH VÂN | 11A6 | Nghỉ học. |
| 34 | PHẠM NGỌC QUANG ANH | 11A6 | Nghỉ học. |
| 35 | BÙI BẢO HÀ | 11D2 | Đi học muộn (học tăng cường). |
| 36 | TRẦN MINH HOÀNG | 11D2 | Nghỉ học tăng cường không có P. |
| 37 | PHẠM QUỐC ANH | 11D2 | Nghỉ học tăng cường không có P. |
| 38 | NGUYỄN HỒNG NGỌC | 11D2 | Nghỉ học tăng cường có P. |
| 39 | PHẠM PHƯƠNG ANH | 11D2 | Nghỉ học tăng cường có P. |
| 40 | ĐẶNG HUYỀN TRANG | 11D2 | Nghỉ học có P. |
| 41 | TRƯƠNG THỊ MỸ HÀ | 11D4 | Nghỉ học. |
| 42 | TRẦN PHƯƠNG ANH | 11D6 | Nghỉ học tiết 3. |
| 43 | ĐỖ HOÀNG LÂN | 11D7 | Nghỉ học tiết 3, 4 giờ Tin. |
| 44 | LÊ NGỌC LINH | 11D7 | Nghỉ học tiết 3, 4 giờ Tin. |
| 45 | HÀ NGUYỆT THU | 11D7 | Nghỉ học tiết 3, 4 giờ Tin. |
| 46 | LÊ KẾ LONG | 11Q2 | Nghỉ học. |
| 47 | HY THU THUÝ | 12A2 | Nghỉ học. |
| 48 | NGUYỄN THUÝ HẢI | 12A2 | Nghỉ học. |
| 49 | PHẠM THANH TÚ | 12A3 | Nghỉ học. |
| 50 | LÊ HỒNG NGỌC | 12A4 | Nghỉ học. |
| 51 | TRẦN NHẬT QUANG | 12A4 | Nghỉ học. |
| 52 | NGUYỄN HẢI DƯƠNG | 12A6 | Đi học muộn. |
| 53 | PHẠM MINH ANH | 12A6 | Đi học muộn. |
| 54 | BÙI HOÀNG MINH | 12A7 | Nghỉ học. |
| 55 | VŨ LIÊN HƯƠNG | 12D1 | Đi học muộn. |
| 56 | PHAN HƯƠNG LÊ | 12D1 | Đi học muộn. |
| 57 | ĐẶNG ĐÌNH HIỆP | 12D1 | Đi học muộn. |
| 58 | NGUYỄN NGỌC ANH | 12D1 | Nghỉ học. |
| 59 | NGUYỄN GIÁNG NGỌC | 12D1 | Nghỉ học. |
| 60 | LƯU HẢI LY | 12D1 | Nghỉ học. |
| 61 | PHẠM THANH HẰNG | 12D3 | Nghỉ học tiết 1. |
| 62 | ĐOÀN THUÝ CHÚC | 12D3 | Nghỉ học tiết 1. |
| 63 | LÊ TÙNG ANH | 12D3 | Nghỉ học. |
| 64 | VŨ LINH CHI | 12D5 | Đi học muộn. |
| 65 | NGUYỄN ĐỨC HUY | 12D5 | Đi học muộn. |
| 66 | NGUYỄN NGỌC LÊ | 12D5 | Đi học muộn. |
| 67 | NGUYỄN MINH TRANG | 12D5 | Nghỉ học. |
| 68 | NGUYỄN THỊ HIỀN ANH | 12D6 | Đi học muộn. |
| 69 | TRẦN PHƯƠNG DUNG | 12D6 | Đi học muộn. |
| 70 | LÊ THUỲ DƯƠNG | 12D6 | Đi học muộn. |
| 71 | LÊ MINH ANH | 12D6 | Nghỉ học. |
| 72 | NGUYỄN PHƯƠNG NGA | 12D7 | Đi học muộn. |
| 73 | VŨ THỊ QUỲNH | 12D7 | Nghỉ học. |
| 74 | NGUYỄN THU THUỶ | 12D8 | Đi học muộn. |
| 12D4 | Tiết 1 cô Yến (QP) vào muộn 7 phút. | ||
| 12D1 | Tiết 3 cô Dung (Sử) dạy thay cô Trang. | ||
| 12A2 | Tiết 3 cô Hà (Địa) nghỉ. |
Nguyễn Thị Bích Loan
Văn Phòng