03:21 28/01/2016
CHUYÊN CẦN NGÀY 21/09/2015
| TT | Họ và tên | Lớp | Nội dung | |
| 1 | PHẠM THU NGÂN | 10A3 | Nghỉ học. | |
| 2 | PHÍ THU HIỀN | 10A5 | Nghỉ học. | |
| 3 | PHẠM THANH THANH AN | 10D3 | Nghỉ học giờ Tin học. | |
| 4 | HOÀNG TRỊNH THIÊN VŨ | 10D4 | Nghỉ học. | |
| 5 | HOÀNG THU AN | 11A1 | Nghỉ học. | |
| 6 | VŨ PHAN QUÂN | 11A1 | Nghỉ học. | |
| 7 | TẠ HOÀNG DUY | 11A1 | Nghỉ học tăng cường tiết 4. | |
| 8 | VŨ KHÁNH QUÂN | 11A1 | Nghỉ học tăng cường tiết 4. | |
| 9 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 11A1 | Nghỉ học tăng cường tiết 1. | |
| 10 | TRẦN HƯƠNG GIANG | 11A1 | Nghỉ học tăng cường tiết 1. | |
| 11 | NGUYỄN CÔNG CHIẾN | 11A1 | Nghỉ học tăng cường tiết 1. | |
| 12 | LÊ MINH HIẾU | 11A1 | Nghỉ học tăng cường tiết 1. | |
| 13 | NGUYỄN MINH THUÝ | 11A1 | Nghỉ học tăng cường tiết 1. | |
| 14 | LƯƠNG THẾ VINH | 11A1 | Nghỉ học tăng cường tiết 1. | |
| 15 | PHÙNG THỊ KHÁNH HUYỀN | 11A5 | Nghỉ học. | |
| 16 | VŨ PHƯƠNG ANH | 11A5 | Nghỉ học. | |
| 17 | TRẦN LÊ HOÀNG ANH | 11D1 | Nghỉ học. | |
| 18 | NGUYỄN THỦY HƯƠNG | 11D1 | Nghỉ học. | |
| 19 | LƯU THUỲ LINH | 11D1 | Nghỉ học. | |
| 20 | RU FI NO | 11D1 | Nghỉ học. | |
| 21 | ĐỖ ANH TUẤN | 11D1 | Nghỉ học. | |
| 22 | NGUYỄN NGỌC MAI LAN | 11D1 | Nghỉ học tăng cường tiết 1, 2. | |
| 23 | ĐẶNG TRẦN HẢI ĐĂNG | 11D1 | Nghỉ học tăng cường tiết 1. | |
| 24 | MAI NGỌC PHƯƠNG TRINH | 11D1 | Nghỉ học tăng cường tiết 1. | |
| 25 | LÊ THỊ QUỲNH ANH | 11D1 | Nghỉ học học tăng cường. | |
| 26 | ĐINH HIỂU ANH | 11D1 | Nghỉ học học tăng cường. | |
| 27 | NGUYỄN DIỄM THU | 11D1 | Nghỉ học học tăng cường. | |
| 28 | NGUYỄN HUYỀN VY | 11D1 | Nghỉ học học tăng cường. | |
| 29 | PHẠM VY LÊ | 11D1 | Nghỉ học học tăng cường. | |
| 30 | LẠI ANH THƯ | 11D1 | Nghỉ học học tăng cường. | |
| 31 | NGUYỄN HOÀNG MAI | 11D1 | Nghỉ học học tăng cường. | |
| 32 | LƯU HƯƠNG GIANG | 11D1 | Nghỉ học học tăng cường. | |
| 33 | LÊ THỊ QUỲNH ANH | 11D1 | Nghỉ học tăng cường tiết 1. | |
| 34 | NGUYỄN THỦY HƯƠNG | 11D1 | Nghỉ học tăng cường tiết 1. | |
| 35 | ĐỖ ANH TUẤN | 11D1 | Nghỉ học tăng cường tiết 1. | |
| 36 | ĐẶNG NHẬT HƯNG |
|
Nghỉ học tăng cường tiết 1. | |
| 37 | LƯU THUỲ LINH | 11D1 | Nghỉ học tăng cường tiết 1. | |
| 38 | LẠI ANH THƯ | 11D1 | Nghỉ học tăng cường tiết 1. | |
| 39 | NGUYỄN LÊ PHƯƠNG LINH | 11D1 | Nghỉ học tăng cường tiết 1. | |
| 40 | TRẦN HUYỀN MY | 11D2 | Nghỉ học học tăng cường. | |
| 41 | NGUYỄN TUẤN KIỆT | 11D2 | Nghỉ học. | |
| 42 | NGUYỄN HỒNG HOÀNG ANH | 11D2 | Đi học muộn học tăng cường. | |
| 43 | PHAN TUỆ NHI | 11D2 | Đi học muộn học tăng cường. | |
| 44 | NGUYỄN ĐINH QUYẾT THẮNG | 11D2 | Đi học muộn học tăng cường. | |
| 45 | TRẦN HỒNG ANH | 11D2 | Nghỉ học tăng cường tiết 1. | |
| 46 | ĐỖ HÀ TRUNG | 11D3 | Nghỉ học giờ Tin học. | |
| 47 | NGUYỄN ANH MINH | 11D5 | Nghỉ học. | |
| 48 | TẠ PHƯƠNG THẢO | 11D6 | Nghỉ học. | |
| 49 | NGUYỄN MINH TIẾN | 11D8 | Nghỉ học. | |
| 50 | ĐẶNG TIẾN ĐẠT | 12A2 | Nghỉ học tiết 3, 4, 5. | |
| 51 | NGUYỄN VIẾT LỘC | 12A2 | Nghỉ học. | |
| 52 | NHỮ MINH TÚ | 12A2 | Nghỉ học. | |
| 53 | TRẦN THANH HIỀN | 12A4 | Nghỉ học giờ GDQP. | |
| 54 | PHẠM VŨ LÂM | 12A4 | Nghỉ học giờ GDQP. | |
| 55 | VŨ HỒNG NGỌC | 12A4 | Nghỉ học. | |
| 56 | VŨ QUỐC MINH | 12D1 | Nghỉ học. | |
| 57 | HOÀNG NGUYÊN KHÁNH | 12D1 | Nghỉ học. | |
| 58 | TRẦN ANH ĐỨC | 12D2 | Nghỉ học. | |
| 59 | NGUYỄN ĐĂNG MINH | 12D2 | Nghỉ học. | |
| 60 | TRẦN HỒNG NGỌC | 12D2 | Nghỉ học. | |
| 61 | NGUYỄN QUỐC TUẤN | 12D3 | Nghỉ học. | |
| 62 | NGUYỄN HỒNG VI | 12D4 | Nghỉ học tiết 4, 5. | |
| 63 | NGUYỄN THU THẢO | 12D5 | Nghỉ học. | |
| 64 | NGUYỄN ĐỨC ANH | 12D6 | Đi học muộn giờ Tin học. | |
| 65 | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN | 12D6 | Nghỉ học giờ Tin học. | |
| 66 | NGUYỄN QUỲNH THƠ | 12D6 | Nghỉ học giờ Tin học. | |
| 67 | PHẠM THU PHƯƠNG | 12D7 | Nghỉ học tiết 1. | |
| 68 | ĐÀO DŨNG TRÍ | 12D7 | Nghỉ học. |
Nguyễn Thị Bích Loan
Văn Phòng