07:01 28/01/2016
CHUYÊN CẦN NGÀY 23/10/2015
| TT | Họ và tên | Lớp | Nội dung |
| 1 | HOÀNG KIM NGÂN | 10A1 | Nghỉ học tăng cường. |
| 2 | HOÀNG KIM NGÂN | 10A1 | Nghỉ học. |
| 3 | LÊ ANH ĐỨC | 10A3 | Nghỉ học. |
| 4 | NGUYỄN MINH THÀNH | 10A5 | Nghỉ học tiết 1. |
| 5 | VŨ HƯƠNG LINH | 10A5 | Nghỉ học. |
| 6 | VŨ THU HÀ | 10D1 | Nghỉ học tăng cường. |
| 7 | VŨ THU HÀ | 10D1 | Nghỉ học. |
| 8 | LÊ MINH HẠNH | 10D10 | Nghỉ học. |
| 9 | LÊ PHƯƠNG HOA | 10D10 | Vào muộn 30' tiết 3 - Tin học. |
| 10 | NGUYỄN VŨ ANH | 10D10 | Nghỉ học Tin học. |
| 11 | BÙI NGỌC NINH YÊN | 10D2 | Nghỉ học tăng cường. |
| 12 | BÙI NGỌC NINH YÊN | 10D2 | Nghỉ học. |
| 13 | NGÔ MINH HUYỀN | 11A1 | Vào học muộn tăng cường. |
| 14 | NGUYỄN MINH THUÝ | 11A1 | Vào học muộn tăng cường. |
| 15 | NGUYỄN CÔNG CHIẾN | 11A1 | Vào học muộn tăng cường. |
| 16 | NGUYỄN TRẦN THU PHƯƠNG | 11A2 | Nghỉ học Tin học. |
| 17 | NGUYỄN MINH NGỌC | 11A2 | Nghỉ học Tin học. |
| 18 | ĐOÀN KHÁNH MINH | 11A2 | Nghỉ học Tin học. |
| 19 | TẠ TIẾN ĐỨC | 11A2 | Đi học muộn Tin học. |
| 20 | HOÀNG MINH ĐỨC | 11A2 | Đi học muộn Tin học. |
| 21 | VŨ PHƯƠNG ANH | 11A5 | Nghỉ học. |
| 22 | LƯU THUỲ LINH | 11D1 | Nghỉ học tiết 3 - học tăng cường. |
| 23 | LÊ THỊ QUỲNH ANH | 11D1 | Nghỉ học tăng cường. |
| 24 | NGUYỄN LÊ PHƯƠNG LINH | 11D1 | Nghỉ học tăng cường. |
| 25 | DƯƠNG THU NGÂN | 11D1 | Nghỉ học. |
| 26 | DƯƠNG THU NGÂN | 11D1 | Nghỉ học tăng cường. |
| 27 | PHẠM VY LÊ | 11D1 | Vào học muộn tăng cường. |
| 28 | MAI NGỌC PHƯƠNG TRINH | 11D1 | Nghỉ học tăng cường. |
| 29 | ĐÀO ĐỨC MINH | 11D2 | Nghỉ học tiết 1 - học tăng cường. |
| 30 | BÙI NINH DUYÊN | 11D2 | Nghỉ học. |
| 31 | BÙI NINH DUYÊN | 11D2 | Nghỉ học tăng cường. |
| 32 | NGUYỄN ĐINH QUYẾT THẮNG | 11D2 | Vào học muộn tăng cường. |
| 33 | TRẦN TRÀ MY | 11D4 | Vắng mặt tiết 1 - GDQP. |
| 34 | NGUYỄN PHƯƠNG HÀ | 11D5 | Nghỉ học. |
| 35 | PHẠM TUẤN MINH | 11D7 | Nghỉ học tiết 1 - học Tin học. |
| 36 | NGUYỄN THU PHƯƠNG | 11D8 | Nghỉ học. |
| 37 | HÀ DUY LONG | 12A1 | Nghỉ học. |
| 38 | DƯ ĐỨC THẮNG | 12A1 | Nghỉ học. |
| 39 | NGUYỄN THU TRÀ | 12A3 | Đi học muộn. |
| 40 | ĐÀO XUÂN TÙNG | 12A4 | Nghỉ học. |
| 41 | TRẦN THANH HIỀN | 12A4 | Nghỉ học. |
| 42 | BÙI TÚ LINH | 12A5 | Nghỉ học. |
| 43 | TRƯƠNG NGỌC ANH | 12A5 | Nghỉ học. |
| 44 | NGUYỄN VŨ NGỌC UYÊN | 12A6 | Nghỉ học. |
| 45 | VŨ QUỐC MINH | 12D1 | Nghỉ học. |
| 46 | ĐỖ LINH TRANG | 12D2 | Nghỉ học. |
| 47 | CAO KỲ DUYÊN | 12D4 | Nghỉ học tiết 1. |
| 48 | BÙI KHÁNH LINH | 12D4 | Nghỉ học tiết 1. |
| 49 | CHU THÚY QUỲNH | 12D5 | Nghỉ học. |
| 50 | VŨ HOÀNG GIANG | 12D7 | Nghỉ học Tin học. |
| 51 | NGUYỄN KHÁNH HÀ A | 12D7 | Nghỉ học Tin học. |
| 52 | NGUYỄN KHÁNH HÀ B | 12D7 | Nghỉ học Tin học. |
| 53 | ĐỖ NHẬT LONG | 12D7 | Nghỉ học Tin học. |
| 54 | NGUYỄN TRÍ NHÂN | 12D7 | Nghỉ học Tin học. |
| 55 | TRẦN THỦY TIÊN | 12D7 | Nghỉ học Tin học. |
| 56 | LÊ CHI MAI | 12D7 | Đi học muộn Tin học. |
| 57 | LÊ THU PHƯƠNG | 12D7 | Đi học muộn Tin học. |
| 58 | ĐÀO DŨNG TRÍ | 12D7 | Đi học muộn Tin học. |
| 59 | LÊ THỤY QUYÊN | 12D7 | Nghỉ học tiết 1. |
| 60 | NGUYỄN QUỲNH TRANG | 12D8 | Đi học muộn GDQP. |
| 61 | NGUYỄN NGỌC HUYỀN TRANG | 12D8 | Đi học muộn GDQP. |
| 62 | NGUYỄN XUÂN NGỌC | 12D8 | Đi học muộn GDQP. |
| 63 | HOÀNG BÍCH HẰNG | 12D8 | Đi học muộn GDQP. |
| 64 | BÙI VĨNH KIỆT | 12D8 | Nghỉ học GDQP. |
| 65 | NGUYỄN TRẦN MINH NGỌC | 12Q1 | Nghỉ học. |
| 10A4 | Tiết 4: cô Hạnh (Anh) dạy thay cô Mai Anh (Văn). | ||
| 10D1 | Tiết 1: cô Trà dạy thay cô Bảy. |
Nguyễn Thị Bích Loan
Văn Phòng