04:20 22/01/2016
CHUYÊN CẦN NGÀY 24/02/2015
| TT | Họ và tên | Lớp | Nội dung |
| 1 | KIM YOUNG EUN | 10A1 | Nghỉ học tăng cường. |
| 2 | NGÔ ĐỨC ANH A | 10A3 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 3 | CÁT HUY DŨNG | 10A3 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 4 | ĐỖ TRUNG HIẾU | 10A3 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 5 | TRẦN VIỆT KHÁNH | 10A3 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 6 | NGUYỄN HẢI PHƯƠNG | 10A3 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 7 | NGUYỄN VIẾT QUÂN | 10A3 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 8 | NGUYỄN QUANG TRƯỜNG | 10A3 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 9 | ĐẶNG NHẬT VŨ | 10A3 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 10 | HÀ TIẾN ĐẠT | 10A3 | Nghỉ học. |
| 11 | NGUYỄN HẢI PHƯƠNG | 10A3 | Nghỉ học. |
| 12 | NGUYỄN HOÀNG PHONG | 10A4 | Nghỉ học. |
| 13 | LÊ ANH TÚ | 10A6 | Nghỉ học. |
| 14 | ĐẶNG THANH HUYỀN | 10D1 | Đi học muộn. |
| 15 | BÙI MINH HIẾU | 10D1 | Nghỉ học. |
| 16 | PHẠM GIA LINH | 10D1 | Nghỉ học. |
| 17 | BÙI VIỆT HOÀNG | 10D2 | Nghỉ học tăng cường. |
| 18 | TRẦN HUYỀN MY | 10D2 | Nghỉ học tăng cường. |
| 19 | BÙI VIỆT HOÀNG | 10D2 | Nghỉ học. |
| 20 | VŨ MINH HIỆP | 11A1 | Nghỉ học. |
| 21 | NGUYỄN KIM KHÁNH | 11A2 | Đi học muộn. |
| 22 | NGUYỄN THỊ DIỄM MY | 11D1 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 23 | TRẦN HÀ MY | 11D1 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 24 | ĐỖ LÊ PHƯƠNG LINH | 11D2 | Nghỉ học. |
| 25 | TRẦN HỒNG NGỌC | 11D2 | Nghỉ học. |
| 26 | NGUYỄN THỊ BÍCH TRÂM | 11D2 | Nghỉ học. |
| 27 | DOÃN KHÁNH VÂN | 11D2 | Nghỉ học. |
| 28 | NGUYỄN THU PHƯƠNG | 11D4 | Nghỉ học. |
| 29 | NGUYỄN LÝ HẢI LINH | 11D6 | Nghỉ học. |
| 30 | NGUYỄN NGỌC THẢO | 11D8 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 31 | PHẠM ĐỨC DUY | 11Q1 | Nghỉ học. |
| 32 | NGUYỄN TƯỜNG VY LINH | 11Q1 | Nghỉ học. |
| 33 | ĐỖ NGỌC MAI | 11Q1 | Nghỉ học. |
| 34 | LÊ NAM TRUNG | 11Q1 | Nghỉ học. |
| 35 | LƯƠNG QUỲNH ANH | 11Q1 | Nghỉ học CT IELTS. |
| 36 | ĐẶNG LINH ĐAN | 11Q1 | Nghỉ học CT IELTS. |
| 37 | VŨ MINH HOÀNG | 11Q1 | Nghỉ học CT IELTS. |
| 38 | PHÍ HUYỀN HƯƠNG | 11Q1 | Nghỉ học CT IELTS. |
| 39 | NGUYỄN TƯỜNG VY LINH | 11Q1 | Nghỉ học CT IELTS. |
| 40 | TRỊNH LÊ ANH MINH | 11Q1 | Nghỉ học CT IELTS. |
| 41 | PHẠM HOÀNG KHÁNH NAM | 11Q1 | Nghỉ học CT IELTS. |
| 42 | ĐINH TRỌNG THIỆN | 11Q1 | Nghỉ học CT IELTS. |
| 43 | LÊ NAM TRUNG | 11Q1 | Nghỉ học CT IELTS. |
| 44 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 12A1 | Nghỉ học tiết 4, 5. |
| 45 | NGUYỄN THỊ QUỲNH GIANG | 12A1 | Đi học muộn. |
| 46 | VI MINH SANG | 12A1 | Đi học muộn. |
| 47 | ĐINH LÊ DUY | 12A1 | Nghỉ học. |
| 48 | TRẦN TÙNG LÂM | 12A1 | Nghỉ học. |
| 49 | BÙI HUY MẠNH | 12A2 | Nghỉ học. |
| 50 | NGUYỄN DUY MINH | 12A2 | Nghỉ học. |
| 51 | ĐINH HOÀNG GIANG | 12A3 | Nghỉ học. |
| 52 | NGÔ ĐỨC DUY | 12A3 | Nghỉ học. |
| 53 | ĐOÀN TUẤN ANH | 12A4 | Đi học muộn. |
| 54 | ĐỖ QUANG HIỆP | 12A4 | Nghỉ học. |
| 55 | ĐỖ HOÀNG YẾN NHI | 12A4 | Nghỉ học. |
| 56 | LÊ KHÁNH TÙNG | 12A4 | Nghỉ học. |
| 57 | DƯƠNG MINH ĐỨC | 12A5 | Nghỉ học. |
| 58 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG PHƯƠNG | 12A5 | Nghỉ học. |
| 59 | LÊ XUÂN HIẾU | 12A6 | Đi học muộn. |
| 60 | VŨ HẢI LONG | 12A6 | Đi học muộn. |
| 61 | NGUYỄN QUỲNH ANH | 12A6 | Nghỉ học. |
| 62 | PHẠM HẢI ĐĂNG | 12A6 | Nghỉ học. |
| 63 | ĐẶNG TRẦN KHÁNH LINH | 12A6 | Nghỉ học. |
| 64 | VŨ CẨM NHUNG | 12A6 | Nghỉ học. |
| 65 | NGUYỄN TÀI DUY ANH | 12D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 66 | NGUYỄN VĂN MINH | 12D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 67 | ĐỖ THUỲ TRANG | 12D1 | Nghỉ học tăng cường. |
| 68 | NGUYỄN NGỌC DIỆP | 12D1 | Nghỉ học tiết 1, 2. |
| 69 | NGUYỄN MINH PHƯƠNG | 12D1 | Nghỉ học tiết 1, 2. |
| 70 | NGUYỄN HÀ THU | 12D1 | Nghỉ học. |
| 71 | NGUYỄN MINH CHÂU | 12D2 | Nghỉ học tăng cường có phép tiết 4, 5. |
| 72 | TRẦN DIỆP HẰNG | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 73 | TRẦN TRUNG KIÊN | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 74 | NGUYỄN TÙNG LÂM | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 75 | NGUYỄN VŨ TRÀ MY | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 76 | ĐẶNG PHƯƠNG LINH | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 77 | PHẠM HÀ PHƯƠNG | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 78 | NGUYỄN MAI VY | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 79 | PHẠM VÂN ANH | 12D2 | Nghỉ học tăng cường có phép. |
| 80 | NGUYỄN HỒNG NGỌC | 12D2 | Nghỉ học tăng cường có phép. |
| 81 | ĐẶNG HUYỀN TRANG | 12D2 | Nghỉ học tăng cường có phép. |
| 82 | NGUYỄN HUYỀN CHI | 12D3 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 83 | PHẠM QUỐC ANH | 12D3 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 84 | TRẦN MINH ÁNH | 12D3 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 85 | NGUYỄN CHÍ BẢO | 12D3 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 86 | PHƯƠNG QUỲNH CHÂU | 12D3 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 87 | PHÙNG MẠNH ĐỨC | 12D3 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 88 | TRẦN KHÁNH LINH | 12D3 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 89 | LƯU QUỲNH ANH | 12D3 | Đi học muộn. |
| 90 | LÊ HƯƠNG DUNG | 12D3 | Đi học muộn. |
| 91 | NGUYỄN THU THẢO | 12D3 | Đi học muộn. |
| 92 | NGUYỄN HUYỀN CHI | 12D3 | Nghỉ học. |
| 93 | PHI THU PHƯƠNG | 12D3 | Nghỉ học. |
| 94 | LÊ PHƯƠNG ANH | 12D4 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 95 | PHẠM PHƯƠNG ANH | 12D4 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 96 | TRƯƠNG THỊ MỸ HÀ | 12D4 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 97 | MAI PHƯƠNG NHI | 12D4 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 98 | NGUYỄN PHẠM QUỲNH NHI | 12D4 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 99 | NGUYỄN PHƯƠNG TRINH | 12D4 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 100 | ĐẶNG PHƯƠNG YẾN | 12D4 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 101 | HỒ THU TRANG | 12D4 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 102 | HỒ THU TRANG | 12D4 | Đi học muộn. |
| 103 | ĐOÀN THẢO NHI | 12D4 | Nghỉ học. |
| 104 | NGUYỄN PHƯƠNG TRINH | 12D4 | Nghỉ học. |
| 105 | TRẦN VINH HOA | 12D5 | Nghỉ học. |
| 106 | LÊ THU HUYỀN | 12D6 | Nghỉ học. |
| 107 | NGUYỄN MINH UYÊN | 12D6 | Nghỉ học. |
| 108 | TRẦN HÀ ANH | 12D7 | Nghỉ học. |
| 109 | BÙI THANH HẰNG | 12D7 | Nghỉ học. |
| 110 | NGUYỄN THỊ MINH PHƯƠNG | 12D7 | Nghỉ học. |
Nguyễn Thị Bích Loan
Văn Phòng