07:29 22/01/2016
CHUYÊN CẦN NGÀY 24/03/2015
| TT | Họ và tên | Lớp | Nội dung |
| 1 | NGÔ MINH HUYỀN | 10A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 2 | VŨ KHÁNH QUÂN | 10A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 3 | VŨ CÔNG LUẬN | 10A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 4 | NGUYỄN CÔNG CHIẾN | 10A1 | Đi học muộn. |
| 5 | LÊ MINH HIẾU | 10A1 | Đi học muộn. |
| 6 | VŨ CÔNG LUẬN | 10A1 | Đi học muộn. |
| 7 | TRẦN HƯƠNG GIANG | 10A1 | Nghỉ học. |
| 8 | VŨ AN | 10A4 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 9 | TRẦN MINH ANH | 10A4 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 10 | NGUYỄN TIẾN DŨNG | 10A4 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 11 | NGUYỄN ANH DUY | 10A4 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 12 | TRƯƠNG GIA HẢI | 10A4 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 13 | KHỔNG NHẬT HUYỀN | 10A4 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 14 | LÊ TRUNG KIÊN | 10A4 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 15 | NGUYỄN NGỌC MAI | 10A4 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 16 | CHU BÁCH TÙNG | 10A4 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 17 | ĐẶNG SƠN TÙNG | 10A4 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 18 | LƯU THUỲ LINH | 10D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 19 | NGUYỄN THỦY HƯƠNG | 10D1 | Đi học muộn. |
| 20 | LẠI ANH THƯ | 10D1 | Đi học muộn. |
| 21 | LÊ THỊ QUỲNH ANH | 10D1 | Đi học muộn. |
| 22 | BÙI MINH HIẾU | 10D1 | Nghỉ học. |
| 23 | NGUYỄN TIẾN THÀNH | 10D1 | Nghỉ học. |
| 24 | LÊ VŨ LONG | 10D2 | Đi học muộn. |
| 25 | NGUYỄN THỊ MINH PHÚC | 10D4 | Nghỉ học. |
| 26 | NGUYỄN ĐỖ MINH ĐỨC | 10D5 | Nghỉ học. |
| 27 | TRẦN NGỌC MINH | 10D5 | Nghỉ học. |
| 28 | NGUYỄN PHƯƠNG HÀ | 10D5 | Nghỉ học. |
| 29 | NGUYỄN KIỀU ANH | 10D7 | Nghỉ học. |
| 30 | NGUYỄN MINH HIỀN | 10D7 | Nghỉ học. |
| 31 | TRẦN ANH QUÂN | 11A1 | Nghỉ học. |
| 32 | PHẠM VŨ THÀNH | 11A3 | Nghỉ học. |
| 33 | LÊ LINH CHI | 11A4 | Nghỉ học. |
| 34 | VŨ QUỐC MINH | 11D1 | Nghỉ học. |
| 35 | DOÃN KHÁNH VÂN | 11D2 | Nghỉ học. |
| 36 | NGÔ KIM NGÂN | 11D3 | Nghỉ học. |
| 37 | NGUYỄN KHÁNH HUYỀN | 11D5 | Nghỉ học. |
| 39 | NGUYỄN THU HÀ | 11D8 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 40 | BÙI VĨNH KIỆT | 11D8 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 41 | LÊ HỒNG NGỌC | 11D8 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 42 | NGUYỄN MINH NGỌC | 11D8 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 43 | NGUYỄN XUÂN NGỌC | 11D8 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 44 | TRẦN THANH BÌNH | 12A1 | Đi học muộn. |
| 45 | PHƯƠNG MẠNH ĐỨC | 12A1 | Đi học muộn. |
| 46 | NGUYỄN THỊ QUỲNH GIANG | 12A1 | Đi học muộn. |
| 47 | NGUYỄN HOÀNG HẢI | 12A1 | Đi học muộn. |
| 48 | HÀ THU HẰNG | 12A1 | Đi học muộn. |
| 49 | ĐỖ THÀNH NAM | 12A1 | Đi học muộn. |
| 50 | TRƯƠNG ANH VŨ | 12A1 | Đi học muộn. |
| 51 | PHÓ THỊ TƯỜNG VY | 12A1 | Đi học muộn. |
| 52 | TRẦN DIỆU LINH | 12A1 | Nghỉ học. |
| 53 | HOÀNG THĂNG LONG | 12A2 | Đi học muộn. |
| 54 | HOÀNG NGUYỄN HƯƠNG TRÀ | 12A2 | Đi học muộn. |
| 55 | TRẦN VƯƠNG ANH | 12A2 | Nghỉ học. |
| 56 | ĐOÀN QUỐC THẮNG | 12A2 | Nghỉ học. |
| 57 | PHẠM ANH QUÂN | 12A2 | Nghỉ học. |
| 58 | NGUYỄN TRƯỜNG GIANG | 12A2 | Nghỉ học. |
| 59 | VŨ VĂN ĐỨC | 12A3 | Nghỉ học. |
| 60 | LÊ NAM HƯNG | 12A3 | Nghỉ học. |
| 61 | NGÔ THANH HUYỀN | 12A4 | Nghỉ học. |
| 62 | ĐỖ HOÀNG YẾN NHI | 12A4 | Nghỉ học. |
| 63 | TRẦN HƯƠNG QUỲNH | 12A4 | Nghỉ học. |
| 64 | NGUYỄN MINH ANH | 12A6 | Nghỉ học. |
| 65 | NGUYỄN THỊ HỒNG ANH | 12A6 | Nghỉ học. |
| 66 | NGUYỄN THÚY HẰNG | 12A6 | Nghỉ học. |
| 67 | LÊ HÀ KHANH | 12D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 68 | ĐẶNG HÀ PHƯƠNG | 12D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 69 | NGUYỄN MINH PHƯƠNG | 12D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 70 | NGUYỄN HỒNG ANH | 12D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 71 | NGUYỄN HÀ THU | 12D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 72 | VŨ HÀ MY | 12D1 | Nghỉ học. |
| 73 | NGUYỄN PHƯƠNG HIỀN | 12D2 | Nghỉ học học tăng cường tiết 4,5. |
| 74 | TRẦN TRUNG KIÊN | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 75 | LÊ MẠNH LINH | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 76 | NGUYỄN TÙNG LÂM | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 77 | VŨ TÁ HUY | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 78 | TRẦN MINH HOÀNG | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 79 | NGUYỄN CẨM TÚ | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 80 | NGUYỄN MINH TRANG | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 81 | NGÔ MINH ANH | 12D2 | Nghỉ học học tăng cường không phép. |
| 82 | PHẠM VÂN ANH | 12D2 | Nghỉ học học tăng cường không phép. |
| 83 | NGUYỄN MINH CHÂU | 12D2 | Nghỉ học học tăng cường không phép. |
| 84 | TRẦN DIỆP HẰNG | 12D2 | Nghỉ học học tăng cường không phép. |
| 85 | PHẠM HÀ PHƯƠNG | 12D2 | Nghỉ học học tăng cường không phép. |
| 86 | NGUYỄN HỒNG NGỌC | 12D2 | Nghỉ học học tăng cường không phép. |
| 87 | TRẦN QUANG ĐẠT | 12D2 | Đi học muộn. |
| 88 | NGUYỄN BẢO CẦM | 12D3 | Nghỉ học. |
| 89 | TRẦN KHÁNH LINH | 12D3 | Nghỉ học. |
| 90 | NGUYỄN THU THẢO | 12D3 | Nghỉ học. |
| 91 | NGUYỄN NGỌC TÂM TRANG | 12D3 | Nghỉ học. |
| 92 | NGUYỄN QUỲNH ANH | 12D4 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 93 | TRẦN THỊ VIỆT NGA | 12D4 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 94 | MAI PHƯƠNG NHI | 12D4 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 95 | NGUYỄN PHẠM QUỲNH NHI | 12D4 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 96 | LẠI PHƯƠNG THẢO | 12D4 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 97 | NGHIÊM PHƯƠNG THẢO | 12D4 | Nghỉ học. |
| 98 | NGUYỄN THUÝ QUỲNH | 12D5 | Nghỉ học. |
| 99 | NGUYỄN THUỶ TIÊN | 12D5 | Nghỉ học. |
| 100 | ĐỖ MỸ LINH | 12D6 | Nghỉ học. |
| 101 | TRẦN MINH THẢO | 12D6 | Nghỉ học. |
| 102 | NGUYỄN LINH VÂN | 12D6 | Nghỉ học. |
| 103 | ĐINH THỊ LINH CHI | 12D7 | Nghỉ học. |
| 104 | ĐỖ HOÀNG LÂN | 12D7 | Nghỉ học. |
| 105 | NGUYỄN LINH ĐAN | 12Q1 | Đi học muộn. |
| 106 | TRỊNH LAN HƯƠNG | 12Q1 | Nghỉ học. |
| 107 | NGUYỄN HÀ HƯƠNG LY | 12Q1 | Nghỉ học. |
| 108 | LÊ KẾ LONG | 12Q2 | Đi học muộn. |
| 109 | LÊ CHIẾN THẮNG | 12Q2 | Đi học muộn. |
| 11Q1 | Tiết 1: cô Chuyền dạy thay thầy Hồng Anh. Tiết 3: thầy Thiệu dạy thay thầy Hồng Anh. |
||
| 10D2 | Tiết 2: cô Lương dạy thay cô Dung (Sử). | ||
| 10A1 |
Tiết 1,2: cô Ngô Hiền dạy thay thầy Hồng Anh. Tiết 3: SVTT dạy thay cô Dung (Sử). |
Nguyễn Thị Bích Loan
Văn Phòng