07:01 22/01/2016
CHUYÊN CẦN NGÀY 27/02/2015
| TT | Họ và tên | Lớp | Nội dung |
| 1 | HÀ NGỌC HẠNH | 10A1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 2 | HOÀNG THU AN | 10A1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 3 | HOÀNG THU AN | 10A1 | Nghỉ học tiết 5. |
| 4 | NGUYỄN QUỲNH HƯƠNG | 10A5 | Nghỉ học. |
| 5 | NGUYỄN TIẾN DŨNG | 10A6 | Nghỉ học. |
| 6 | PHẠM GIA LINH | 10D1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 7 | LƯU THUỲ LINH | 10D1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 8 | TRẦN LÊ HOÀNG ANH | 10D1 | Nghỉ học tiết 1. |
| 9 | NGUYỄN LÊ PHƯƠNG LINH | 10D1 | Nghỉ học tiết 1. |
| 10 | PHẠM GIA LINH | 10D1 | Nghỉ học. |
| 11 | NGUYỄN PHƯƠNG HỒNG YẾN | 10D2 | Nghỉ học tiết 5. |
| 12 | ĐẶNG VIỆT THỊNH | 10D2 | Nghỉ học tiết 5. |
| 13 | NGUYỄN HỒNG HOÀNG ANH | 10D2 | Nghỉ học. |
| 14 | NGUYỄN THỊ MINH PHÚC | 10D4 | Đi học muộn. |
| 15 | VŨ THU ANH | 10D6 | Nghỉ học giờ Tin học và GDQP. |
| 16 | VŨ MINH CƯỜNG | 10D6 | Nghỉ học giờ Tin học và GDQP. |
| 17 | NGHIÊM NGỌC MAI | 10D6 | Nghỉ học giờ Tin học và GDQP. |
| 18 | NGHIÊM NGỌC MAI | 10D6 | Nghỉ học tiết 1. |
| 19 | BÙI VÂN ANH | 10D7 | Nghỉ học giờ Tin học và GDQP. |
| 20 | NGUYỄN DIỆP THẢO | 10D7 | Nghỉ học giờ Tin học và GDQP. |
| 21 | TRẦN QUỲNH TRANG | 10D7 | Nghỉ học giờ Tin học và GDQP. |
| 22 | TRẦN QUỲNH TRANG | 10D7 | Nghỉ học. |
| 23 | CAO THÀNH NAM | 10D8 | Nghỉ học. |
| 24 | LÊ HOÀI THU | 10D9 | Nghỉ học. |
| 25 | VŨ MINH HIỆP | 11A1 | Nghỉ học. |
| 26 | NGUYỄN PHƯƠNG NGÂN | 11D1 | Nghỉ học. |
| 27 | TRẦN HỒNG NGỌC | 11D2 | Nghỉ học. |
| 28 | PHAN QUANG ANH | 11D4 | Nghỉ học giờ Tin học và GDQP. |
| 29 | BÙI KHÁNH LINH | 11D4 | Nghỉ học giờ Tin học và GDQP. |
| 30 | NGUYỄN THU PHƯƠNG | 11D4 | Nghỉ học giờ Tin học và GDQP. |
| 31 | NGUYỄN HỒNG VÂN | 11D4 | Nghỉ học giờ Tin học và GDQP. |
| 32 | VŨ MINH HẠNH | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin và GDQP. |
| 33 | TRẦN HOÀNG PHƯƠNG LAN | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin và GDQP. |
| 34 | NGUYỄN NGỌC LINH | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin và GDQP. |
| 35 | VŨ YẾN NHI | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin và GDQP. |
| 36 | NGUYỄN THU THẢO | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin và GDQP. |
| 37 | LÊ PHƯƠNG ANH | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin và GDQP. |
| 38 | ĐÀM THỊ VÂN ANH | 11D5 | Nghỉ học giờ Tin học và GDQP. |
| 39 | TRẦN PHƯƠNG HẰNG | 11D5 | Nghỉ học giờ Tin học và GDQP. |
| 40 | NGUYỄN LÝ HẢI LINH | 11D6 | Nghỉ học. |
| 41 | NGUYỄN KHÁNH HÀ A | 11D7 | Nghỉ học. |
| 42 | LÊ NAM TRUNG | 11Q1 | Nghỉ học tiết 4, 5. |
| 43 | THÁI ANH TÚ | 12A1 | Đi học muộn. |
| 44 | TRẦN THANH BÌNH | 12A1 | Đi học muộn. |
| 45 | ĐÀO TRÂM ANH | 12A1 | Đi học muộn. |
| 46 | ĐINH LÊ DUY | 12A1 | Nghỉ học. |
| 47 | PHÓ THỊ TƯỜNG VY | 12A1 | Nghỉ học. |
| 48 | PHẠM ANH QUÂN | 12A2 | Nghỉ học tiết 4, 5. |
| 49 | NGUYỄN HOÀNG LONG | 12A2 | Nghỉ học tiết 3, 4, 5. |
| 50 | BÙI HUY MẠNH | 12A2 | Nghỉ học. |
| 51 | NGUYỄN CÔNG LỘC | 12A2 | Nghỉ học. |
| 52 | ĐẶNG ANH MINH | 12A2 | Nghỉ học. |
| 53 | NGÔ THANH HUYỀN | 12A4 | Nghỉ học. |
| 54 | TRẦN HƯƠNG QUỲNH | 12A4 | Nghỉ học. |
| 55 | NGUYỄN TUẤN TÀI | 12A5 | Đi học muộn. |
| 56 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG PHƯƠNG | 12A5 | Nghỉ học. |
| 57 | NGÔ THANH TUYỀN | 12A5 | Đi học muộn. |
| 58 | VŨ CẨM NHUNG | 12A6 | Nghỉ học. |
| 59 | ĐỖ THUỲ TRANG | 12D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 60 | NGUYỄN HÀ THU | 12D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 61 | NGUYỄN VĂN MINH | 12D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 62 | TRẦN MINH ANH | 12D2 | Nghỉ học tăng cường tiết 4, 5 có phép. |
| 63 | PHẠM VÂN ANH | 12D2 | Nghỉ học tăng cường tiết 4, 5 có phép. |
| 64 | TRẦN TRUNG KIÊN | 12D2 | Nghỉ học tăng cường tiết 1, 2 có phép. |
| 65 | ĐẶNG HUYỀN TRANG | 12D2 | Nghỉ học tăng cường có phép. |
| 66 | NGUYỄN HỒNG NGỌC | 12D2 | Nghỉ học tăng cường có phép. |
| 67 | NGUYỄN PHƯƠNG HIỀN | 12D2 | Nghỉ học tăng cường có phép. |
| 68 | NGUYỄN THỊ THANH HIỀN | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 69 | LÊ KIM NGÂN | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 70 | NGUYỄN MINH TRANG | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 71 | NGUYỄN TÙNG LÂM | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 72 | VŨ TÁ HUY | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 73 | NGUYỄN PHƯƠNG HIỀN | 12D2 | Nghỉ học có phép. |
| 74 | NGUYỄN HUYỀN CHI | 12D3 | Đi học muộn. |
| 75 | LƯU QUỲNH ANH | 12D3 | Nghỉ học. |
| 76 | TRƯƠNG THỊ MỸ HÀ | 12D4 | Nghỉ học. |
| 77 | HỒ THU TRANG | 12D4 | Đi học muộn. |
| 78 | NGUYỄN THU TRÀ | 12D5 | Nghỉ học. |
| 79 | PHẠM THỊ HIỀN ANH | 12D7 | Nghỉ học. |
| 80 | BÙI THANH HẰNG | 12D7 | Nghỉ học. |
| 81 | LÊ ĐỨC ANH | 12Q1 | Đi học muộn. |
| 82 | NGUYỄN THẠCH HƯNG | 12Q1 | Nghỉ học. |
| 83 | LÊ HUYỀN MY | 12Q2 | Nghỉ học. |
| 11Q1 | Tiết 2: cô Phương (NN) dạy thay cô Hạnh (NN). |
Nguyễn Thị Bích Loan
Văn Phòng