07:08 28/01/2016
CHUYÊN CẦN NGÀY 27/10/2015
| TT | Họ và tên | Lớp | Nội dung |
| 1 | DƯƠNG MINH PHÚC | 10A1 | Vào muộn 20'. |
| 2 | NGUYỄN CHÍ BẰNG | 10A1 | Vào muộn 20' - học tăng cường. |
| 3 | NGUYỄN HOÀNG LÂN B | 10A1 | Nghỉ học tăng cường. |
| 4 | NGUYỄN HOÀNG LÂN B | 10A1 | Vắng mặt đầu tiết 1. |
| 5 | BÙI MINH NGỌC | 10A3 | Nghỉ học GDQP. |
| 6 | CÔNG NGHĨA TRỌNG | 10A3 | Nghỉ học GDQP. |
| 7 | DOÃN VIỆT ANH | 10A2 | Đi học muộn giờ học Tin. |
| 8 | HOA ĐỨC MẠNH | 10A2 | Sử dụng điện thoại giờ học Tin. |
| 9 | LÊ ANH ĐỨC | 10A3 | Nghỉ học GDQP. |
| 10 | LÊ ANH ĐỨC | 10A3 | Vắng mặt đầu tiết 1. |
| 11 | LÊ ĐỨC LONG | 10A2 | Sử dụng điện thoại giờ học Tin. |
| 12 | NGÔ ANH ĐÀO | 10A3 | Đi học muộn GDQP. |
| 13 | NGUYỄN HẢI ANH | 10A2 | Sử dụng điện thoại giờ học Tin. |
| 14 | NGUYỄN PHƯƠNG THANH | 10A3 | Đi học muộn GDQP. |
| 15 | NGUYỄN THỊ MINH NGỌC | 10A2 | Đi học muộn giờ học Tin. |
| 16 | NGUYỄN VŨ NHẬT LINH | 10A3 | Đi học muộn GDQP. |
| 17 | TRẦN PHƯỚC DIỆU ÁNH | 10A3 | Đi học muộn GDQP. |
| 18 | ĐÀO NGỌC DIỆP | 10D2 | Nghỉ học tăng cường. |
| 19 | LƯƠNG NGỌC DIỆP | 10D2 | Nghỉ học tăng cường. |
| 20 | NGUYỄN HÀ MY | 10D2 | Vào muộn 12' - học tăng cường. |
| 21 | TRẦN PHƯƠNG LINH | 10D2 | Vào muộn 12' - học tăng cường. |
| 22 | TRỊNH VÂN ANH | 10D2 | Nghỉ học 2 tiết. |
| 23 | NGUYỄN HÀ ANH | 10D7 | Nghỉ học tiết 1 - Tin học. |
| 24 | TRẦN NGỌC TRUNG | 10D7 | Nghỉ học tiết 1 - Tin học. |
| 25 | NGUYỄN TƯỜNG SAN | 10D8 | Nghỉ học tiết 1 - GDQP. |
| 26 | NGÔ MINH HUYỀN | 11A1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 27 | ĐẶNG MINH PHƯƠNG | 11A2 | Nghỉ học. |
| 28 | CÔNG THỊ PHƯƠNG HÀ | 11A6 | Nghỉ học. |
| 29 | ĐẶNG NHẬT HƯNG | 11D1 | Nghỉ học. |
| 30 | NGUYỄN THỊ BÍCH LOAN | 11D2 | Nghỉ học tiết 4, 5. |
| 31 | NGUYỄN MINH ÁNH | 11D2 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 32 | TỐNG TRẦN HOÀNG | 11D6 | Nghỉ học tiết 1 - Tin học. |
| 33 | NGUYỄN CẨM VÂN | 11D7 | Nghỉ học. |
| 34 | NGUYỄN NGỌC CHÂM | 11D7 | Nghỉ học. |
| 35 | NGÔ LÊ HÀ ANH | 11D8 | Sử dụng điện thoại giờ học Tin. |
| 36 | DƯƠNG VÂN HÀ | 11D8 | Sử dụng điện thoại giờ học Tin. |
| 37 | ĐÀM HỒNG NGỌC | 11D8 | Sử dụng điện thoại giờ học Tin. |
| 38 | NGUYỄN NHẬT ANH | 12A2 | Sử dụng điện thoại giờ học Tin. |
| 39 | CAO QUANG DUY | 12A2 | Sử dụng điện thoại giờ học Tin. |
| 40 | ĐẶNG TIẾN ĐẠT | 12A2 | Sử dụng điện thoại giờ học Tin. |
| 41 | CHU QUANG HUY | 12A2 | Sử dụng điện thoại giờ học Tin. |
| 42 | ĐÀO XUÂN TÙNG | 12A4 | Nghỉ học. |
| 43 | NGUYỄN NGỌC THIỆN | 12A5 | Nghỉ học. |
| 44 | NGUYỄN MINH CÔNG | 12A6 | Nghỉ học. |
| 45 | ĐỖ LINH TRANG | 12D2 | Nghỉ học. |
| 46 | MAI MINH THU | 12D2 | Vắng mặt đầu tiết 1. |
| 47 | NGUYỄN VŨ THUỲ LINH | 12D2 | Nghỉ học. |
| 48 | ĐẶNG CHÂU ANH | 12D3 | Sử dụng điện thoại giờ học Tin. |
| 49 | LÊ ĐỨC DŨNG | 12D3 | Sử dụng điện thoại giờ học Tin. |
| 50 | NGUYỄN ANH TUẤN | 12D3 | Sử dụng điện thoại giờ học Tin. |
| 51 | NGUYỄN ANH TUẤN | 12D3 | Nghỉ học. |
| 52 | NGUYỄN BẢO HÂN | 12D3 | Sử dụng điện thoại giờ học Tin. |
| 53 | NGUYỄN HOÀNG CẨM ANH | 12D3 | Sử dụng điện thoại giờ học Tin. |
| 54 | NGUYỄN THU TRANG B | 12D3 | Sử dụng điện thoại giờ học Tin. |
| 55 | NGUYỄN THỊ VI NGA | 12D4 | Nghỉ học. |
| 56 | LÊ QUANG ANH | 12D7 | Vắng mặt đầu tiết 1. |
| 57 | LÊ THU PHƯƠNG | 12D7 | Nghỉ học tiết 1. |
| 58 | TRẦN ANH ĐỨC | 12D7 | Nghỉ học tiết 1. |
| 59 | TRẦN ANH ĐỨC | 12D7 | Vắng mặt đầu tiết 1. |
| 60 | PHẠM ĐỨC DUY | 12Q1 | Nghỉ học. |
| 12Q1 | Tiết 1, 2: cô Huế dạy thay cô Mai Anh. | ||
| 10A1 | Tiết 3, 4: cô Huế dạy thay cô Mai Anh. |
Nguyễn Thị Bích Loan
Văn Phòng