04:03 22/01/2016
CHUYÊN CẦN NGÀY 28/1/2015
| TT | Họ và tên | Lớp | Nội dung |
| 1 | LƯƠNG THẾ VINH | 10A1 | Đi học muộn tăng cường. |
| 2 | NGUYỄN DUY HƯNG | 10A5 | Đi học muộn giờ Tin học và GDQP. |
| 3 | NGÔ THANH HƯƠNG | 10A5 | Đi học muộn giờ Tin học và GDQP. |
| 4 | LÊ THÀNH ĐẠT | 10A5 | Đi học muộn giờ Tin học và GDQP. |
| 5 | CHU THỊ THU TRÀ | 10A5 | Đi học muộn giờ Tin học và GDQP. |
| 6 | CHU THANH HẰNG | 10A6 | Đi học muộn giờ Tin học và GDQP. |
| 7 | MAI ĐỨC HIỆP | 10A6 | Đi học muộn giờ Tin học và GDQP. |
| 8 | TRỊNH ĐỨC MINH | 10A6 | Đi học muộn giờ Tin học và GDQP. |
| 9 | NGUYỄN CẨM NHUNG | 10A6 | Đi học muộn giờ Tin học và GDQP. |
| 10 | CÔNG THỊ PHƯƠNG HÀ | 10A6 | Đi học muộn giờ Tin học và GDQP. |
| 11 | NGUYỄN TRÍ ĐỨC | 10A6 | Đi học muộn giờ Tin học và GDQP. |
| 12 | NGUYỄN MINH ANH | 10A6 | Đi học muộn giờ Tin học và GDQP. |
| 13 | ĐẶNG XUÂN HIỆP | 10D1 | Nghỉ học tiết 3. |
| 14 | NGUYỄN HOÀNG MAI | 10D1 | Nghỉ học. |
| 15 | ĐẶNG XUÂN HIỆP | 10D1 | Đi học muộn. |
| 16 | NGUYỄN PHƯƠNG HỒNG YẾN | 10D2 | Đi học muộn tăng cường. |
| 17 | NGUYỄN YẾN NHI B | 10D3 | Nghỉ học. |
| 18 | NGUYỄN MINH HIỀN | 10D7 | Nghỉ học. |
| 19 | ĐỖ HOÀNG PHƯƠNG ANH | 11D1 | Nghỉ học. |
| 20 | TRẦN ANH ĐỨC | 11D2 | Nghỉ học. |
| 21 | ĐỖ NHẬT LINH | 11D2 | Đi học muộn giờ Tin học và GDQP. |
| 22 | TRẦN MỸ LINH | 11D2 | Đi học muộn giờ Tin học và GDQP. |
| 23 | LÊ QUANG ANH | 11D7 | Nghỉ học. |
| 24 | TẠ QUỲNH CHI | 11Q1 | Vào học muộn tiết 2. |
| 25 | NGUYỄN VĨNH HÀO | 11Q1 | Vào học muộn tiết 2. |
| 26 | HÀ THU HẰNG | 12A1 | Đi học muộn. |
| 27 | ĐỖ THÀNH NAM | 12A1 | Đi học muộn. |
| 28 | HÀ THU HẰNG | 12A1 | Đi học muộn. |
| 29 | NGUYỄN QUỲNH MAI | 12A2 | Nghỉ học. |
| 30 | LÊ NAM HƯNG | 12A3 | Nghỉ học. |
| 31 | NGUYỄN ANH TÚ | 12A3 | Nghỉ học. |
| 32 | LÊ VIỆT HƯNG | 12A4 | Nghỉ học. |
| 33 | VŨ QUANG MINH | 12A4 | Nghỉ học. |
| 34 | LÊ KHÁNH TÙNG | 12A4 | Nghỉ học. |
| 35 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG PHƯƠNG | 12A5 | Nghỉ học. |
| 36 | NGÔ THANH TUYỀN | 12A5 | Nghỉ học. |
| 37 | TRỊNH VĂN TIẾN | 12A6 | Nghỉ học tiết 1. |
| 38 | PHẠM ĐỨC MINH | 12A6 | Đi học muộn. |
| 39 | NGUYỄN PHẠM BẢO CHÂU | 12D1 | Nghỉ học tăng cường. |
| 40 | NGUYỄN MINH PHƯƠNG | 12D1 | Nghỉ học tăng cường. |
| 41 | NGUYỄN TÀI DUY ANH | 12D1 | Đi học muộn tăng cường. |
| 42 | NGUYỄN VĂN MINH | 12D1 | Đi học muộn tăng cường. |
| 43 | NGUYỄN MINH PHƯƠNG | 12D1 | Nghỉ học. |
| 44 | ĐỖ THUỲ TRANG | 12D1 | Nghỉ học. |
| 45 | NGUYỄN LINH CHI | 12D2 | Nghỉ học tăng cường tiết 4, 5 có phép. |
| 46 | PHẠM VÂN ANH | 12D2 | Nghỉ học tăng cường tiết 2, 3 có phép. |
| 47 | ĐẶNG HUYỀN TRANG | 12D2 | Nghỉ học tăng cường không phép. |
| 48 | LÊ KIM NGÂN | 12D2 | Nghỉ học tăng cường có phép. |
| 49 | NGUYỄN MINH CHÂU | 12D2 | Đi học muộn tăng cường. |
| 50 | NGUYỄN LINH CHI | 12D2 | Đi học muộn tăng cường. |
| 51 | TRẦN TRUNG KIÊN | 12D2 | Đi học muộn tăng cường. |
| 52 | NGUYỄN HỒNG NGỌC | 12D2 | Đi học muộn tăng cường. |
| 53 | LÊ MẠNH LINH | 12D2 | Đi học muộn tăng cường. |
| 54 | HOÀNG LAN VI | 12D2 | Đi học muộn tăng cường. |
| 55 | NGUYỄN THỊ THANH HIỀN | 12D2 | Đi học muộn. |
| 56 | NGUYỄN THÁI HÀ | 12D2 | Nghỉ học có phép. |
| 57 | NGUYỄN THỊ THANH HIỀN | 12D2 | Đi học muộn. |
| 58 | NGUYỄN BẢO CẦM | 12D3 | Nghỉ học. |
| 59 | PHẠM PHƯƠNG ANH | 12D4 | Nghỉ học. |
| 60 | TRẦN VINH HOA | 12D5 | Đi học muộn. |
| 61 | VŨ NGUYỄN DIỆU NGỌC | 12D5 | Đi học muộn. |
| 62 | LÊ MINH ANH | 12D6 | Nghỉ học tiết 1. |
| 63 | NGUYỄN MINH UYÊN | 12D6 | Đi học muộn. |
| 64 | TRẦN THANH THUÝ | 12D7 | Nghỉ học. |
| 65 | NGUYỄN THỊ HẠNH MINH | 12Q1 | Nghỉ học. |
| 66 | NGUYỄN TÂN THUỲ TRANG | 12Q2 | Nghỉ học. |
| 10D1 | Tiết 3: cô Hằng (Sử) dạy thay cô Dung (Sử). | ||
| 10A1 | Tiết 2: cô Hằng (Sử) dạy thay cô Dung (Sử). |
Nguyễn Thị Bích Loan
Văn Phòng