02:51 28/01/2016
CHUYÊN CẦN NGÀY 29/04/2015
| TT | Họ và tên | Lớp | Nội dung |
| 1 | VŨ KHÁNH QUÂN | 10A1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 2 | VŨ PHAN QUÂN | 10A1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 3 | ĐẶNG TIẾN LỢI | 10A1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 4 | PHẠM ĐẶNG DŨNG | 10A1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 5 | NGUYỄN CÔNG CHIẾN | 10A1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 6 | NGUYỄN HUY BÁCH | 10A1 | Nghỉ học. |
| 7 | NGÔ MINH HUYỀN | 10A1 | Nghỉ học. |
| 8 | NGUYỄN VĂN KHÁNH | 10A1 | Nghỉ học. |
| 9 | TẠ MINH QUÂN | 10A1 | Nghỉ học. |
| 10 | TRƯƠNG VIỆT HOÀNG | 10A1 | Nghỉ học. |
| 11 | HÀ NGỌC HẠNH | 10A1 | Nghỉ học. |
| 12 | NGUYỄN TRỌNG HOÀNG | 10A1 | Nghỉ học. |
| 13 | ĐỖ VIẾT THIỆN | 10A2 | Nghỉ học. |
| 14 | ĐỖ NGỌC MINH HƯƠNG | 10A2 | Nghỉ học. |
| 15 | NGUYỄN MINH ANH | 10A3 | Nghỉ học. |
| 16 | HOÀNG ĐỨC DUY | 10A3 | Nghỉ học. |
| 17 | ĐẶNG MINH PHƯƠNG | 10A3 | Nghỉ học. |
| 18 | NGUYỄN CƯỜNG THỊNH | 10A3 | Nghỉ học. |
| 19 | NGUYỄN THỊ MINH HUỆ | 10A4 | Nghỉ học. |
| 20 | LƯƠNG TRÍ KHOA | 10A4 | Nghỉ học. |
| 21 | LÂM ANH TUẤN | 10A4 | Nghỉ học. |
| 22 | CHU THỊ THU TRÀ | 10A5 | Nghỉ học. |
| 23 | PHAN DIỆU LINH | 10A6 | Nghỉ học. |
| 24 | ĐẶNG NHẬT HƯNG | 10D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 25 | NGUYỄN HÀ LINH | 10D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 26 | MAI HƯƠNG GIANG | 10D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 27 | NGUYỄN THỦY HƯƠNG | 10D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 28 | ĐẶNG TRẦN HẢI ĐĂNG | 10D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 29 | NGUYỄN KHÁNH LINH | 10D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 30 | MAI NGỌC PHƯƠNG TRINH | 10D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 31 | DƯƠNG THU NGÂN | 10D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 32 | NGUYỄN THANH NGÂN | 10D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 33 | NGUYỄN TIẾN THÀNH | 10D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 34 | NGUYỄN ĐỨC DUY | 10D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 35 | ĐẶNG NHẬT HƯNG | 10D1 | Đi học muộn. |
| 36 | ĐINH HIỂU ANH | 10D1 | Nghỉ học. |
| 37 | LƯU THUỲ LINH | 10D1 | Nghỉ học. |
| 38 | NGUYỄN HOÀNG MAI | 10D1 | Nghỉ học. |
| 39 | NGUYỄN NGỌC MAI | 10D1 | Nghỉ học. |
| 40 | NGUYỄN HUYỀN VY | 10D1 | Nghỉ học. |
| 41 | ĐỒNG PHÚC ĐẠT | 10D1 | Nghỉ học. |
| 42 | NGUYỄN NGỌC MAI LAN | 10D1 | Nghỉ học. |
| 43 | PHẠM VY LÊ | 10D1 | Nghỉ học. |
| 44 | PHAN TUỆ NHI | 10D2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 45 | ĐẶNG VIỆT THỊNH | 10D2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 46 | LÊ PHƯƠNG ANH | 10D2 | Nghỉ học. |
| 47 | VŨ VÂN KHÁNH | 10D2 | Nghỉ học. |
| 48 | NGUYỄN ĐINH QUYẾT THẮNG | 10D2 | Nghỉ học. |
| 49 | LƯU ĐÀO HOÀNG ANH | 10D3 | Nghỉ học. |
| 50 | NGUYỄN PHƯƠNG LINH | 10D3 | Nghỉ học. |
| 51 | BÙI HỒNG LY | 10D3 | Nghỉ học. |
| 52 | NGUYỄN THANH HƯƠNG | 10D3 | Nghỉ học. |
| 53 | NGUYỄN YẾN NHI B | 10D3 | Nghỉ học. |
| 54 | ĐỖ HÀ TRUNG | 10D3 | Nghỉ học. |
| 55 | NGUYỄN MINH HIỀN | 10D3 | Nghỉ học. |
| 56 | NGUYỄN ĐỖ THU UYÊN | 10D4 | Nghỉ học. |
| 57 | NGUYỄN MINH ÁNH | 10D5 | Nghỉ học. |
| 58 | NGUYỄN MINH ANH | 10D5 | Nghỉ học. |
| 59 | BÙI THỊ THU VÂN | 10D5 | Nghỉ học. |
| 60 | VŨ ĐỨC NGHĨA | 10D7 | Nghỉ học. |
| 61 | NGUYỄN NGỌC DIỆU LINH | 10D8 | Nghỉ học. |
| 62 | LÊ HOÀI THU | 10D9 | Nghỉ học. |
| 63 | NGUYỄN HỒNG KONG ANH | 10D9 | Nghỉ học. |
| 64 | NGUYỄN THÁI ANH HÀO | 11A1 | Nghỉ học. |
| 65 | NGUYỄN THU HUYỀN | 11A1 | Nghỉ học. |
| 66 | NGUYỄN KIM KHÁNH | 11A2 | Nghỉ học. |
| 67 | NGUYỄN VIẾT LỘC | 11A2 | Nghỉ học. |
| 68 | NGUYỄN THU TRÀ | 11A3 | Nghỉ học. |
| 69 | NGUYỄN THỊ THU THỦY | 11A4 | Nghỉ học. |
| 70 | NGUYỄN ĐỨC NHÂN | 11A4 | Nghỉ học. |
| 71 | NGUYỄN ĐỨC HIẾU | 11A4 | Nghỉ học. |
| 72 | TRƯƠNG NGỌC ANH | 11A5 | Nghỉ học. |
| 73 | HOÀNG THU HƯƠNG | 11A5 | Nghỉ học. |
| 74 | NGUYỄN THẾ HOÀNG NAM | 11A5 | Nghỉ học. |
| 75 | HOÀNG YẾN NHI | 11A5 | Nghỉ học. |
| 76 | VŨ THU UYÊN A | 11A5 | Nghỉ học. |
| 77 | QUÁCH THU VÂN | 11A6 | Nghỉ học. |
| 78 | NGUYỄN THANH TRÚC | 11A6 | Nghỉ học. |
| 79 | HOÀNG DIỆP PHI | 11A6 | Nghỉ học. |
| 80 | TÔ PHƯƠNG NGỌC | 11A6 | Nghỉ học. |
| 81 | NGUYỄN TRUNG HẢI LONG | 11A6 | Nghỉ học. |
| 82 | NGUYỄN HẢI ANH | 11A6 | Nghỉ học. |
| 83 | VŨ QUỐC MINH | 11D1 | Nghỉ học. |
| 84 | NGUYỄN ĐĂNG MINH | 11D2 | Nghỉ học. |
| 85 | ĐỖ MAI PHƯƠNG | 11D2 | Nghỉ học. |
| 86 | LÊ MINH PHƯƠNG | 11D2 | Nghỉ học. |
| 87 | PHẠM LAN PHƯƠNG | 11D2 | Nghỉ học. |
| 88 | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO A | 11D4 | Nghỉ học. |
| 89 | LƯU PHƯƠNG NAM | 11D4 | Nghỉ học. |
| 90 | ĐẶNG KIỀU UYÊN | 11D5 | Nghỉ học. |
| 91 | TRẦN PHƯƠNG THẢO | 11D5 | Nghỉ học. |
| 92 | TẠ KIỀU HƯƠNG GIANG | 11D5 | Nghỉ học. |
| 93 | TRẦN CHÍ CÔNG | 11D6 | Nghỉ học. |
| 94 | ĐINH HỒNG NHUNG | 11D6 | Nghỉ học. |
| 95 | NGUYỄN THỊ KHÁNH HÀ | 11D6 | Nghỉ học. |
| 96 | NGUYỄN QUỲNH THƠ | 11D6 | Nghỉ học. |
| 97 | NGUYỄN TRÍ NHÂN | 11D7 | Nghỉ học. |
| 98 | ĐAN VIỆT ANH | 11D8 | Nghỉ học. |
| 99 | NGUYỄN THU HÀ | 11D8 | Nghỉ học. |
| 100 | ĐỖ NGỌC NAM | 11D8 | Nghỉ học. |
| 101 | PHÍ HUYỀN HƯƠNG | 11Q1 | Đi học muộn. |
| 102 | TẠ QUỲNH CHI | 11Q1 | Nghỉ học. |
| 103 | PHẠM VIỆT CƯỜNG | 11Q1 | Nghỉ học. |
| 104 | PHẠM ĐỨC DUY | 11Q1 | Nghỉ học. |
| 105 | NGUYỄN TUẤN DŨNG B | 11Q1 | Nghỉ học. |
| 106 | NG.ĐỨC HẢI NGUYỆT TÂM | 11Q1 | Nghỉ học. |
| 107 | LÊ THỊ QUỲNH TRANG | 11Q1 | Nghỉ học. |
| 108 | TRẦN THỊ THU HIỀN | 11Q1 | Nghỉ học. |
| 109 | VŨ MINH HOÀNG | 11Q1 | Nghỉ học. |
| 110 | NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG LINH | 11Q1 | Nghỉ học. |
| 111 | TRẦN THANH BÌNH | 12A1 | Đi học muộn. |
| 112 | PHÓ THỊ TƯỜNG VY | 12A1 | Đi học muộn. |
| 113 | ĐÀO TRÂM ANH | 12A1 | Nghỉ học. |
| 114 | LÊ QUỐC ĐẠT | 12A1 | Nghỉ học. |
| 115 | HÀ THU HẰNG | 12A1 | Nghỉ học. |
| 116 | PHẠM LÊ ĐỨC ANH | 12A2 | Nghỉ học. |
| 117 | NGUYỄN TUẤN DƯƠNG | 12A2 | Nghỉ học. |
| 118 | NGUYỄN NHẬT MINH | 12A2 | Nghỉ học. |
| 119 | TRẦN HUYỀN TRANG | 12A2 | Nghỉ học. |
| 120 | NGÔ ĐỨC DUY | 12A3 | Đi học muộn. |
| 121 | ĐOÀN THỊ THUÝ ANH | 12A3 | Nghỉ học. |
| 122 | NGUYỄN VĂN HẢI | 12A3 | Nghỉ học. |
| 123 | PHAN THANH HUYỀN | 12A3 | Nghỉ học. |
| 124 | ĐÀO PHƯƠNG ANH | 12A4 | Nghỉ học. |
| 125 | LÊ LINH CHI | 12A4 | Nghỉ học. |
| 126 | NGUYỄN LINH CHI | 12A4 | Nghỉ học. |
| 127 | ĐỖ ĐỨC LƯƠNG | 12A4 | Nghỉ học. |
| 128 | LÝ ĐỨC THỊNH | 12A4 | Nghỉ học. |
| 129 | TRẦN HỮU TÚ | 12A4 | Nghỉ học. |
| 130 | PHAN ĐÌNH THỌ | 12A4 | Nghỉ học. |
| 131 | TRẦN HẢI YẾN | 12A4 | Nghỉ học. |
| 132 | VŨ VIỆT ANH | 12A5 | Nghỉ học. |
| 133 | ĐỖ MINH HUY | 12A5 | Nghỉ học. |
| 134 | NGÔ NGỌC TÙNG | 12A5 | Nghỉ học. |
| 135 | NGÔ THANH TUYỀN | 12A5 | Nghỉ học. |
| 136 | TRẦN TUẤN PHONG | 12A5 | Nghỉ học. |
| 137 | NGUYỄN BẢO NGÂN | 12D1 | Đi học muộn. |
| 138 | NGUYỄN TÀI DUY ANH | 12D1 | Nghỉ học. |
| 139 | PHẠM THÙY DƯƠNG | 12D1 | Nghỉ học. |
| 140 | NGUYỄN ĐÌNH BÁCH | 12D1 | Nghỉ học. |
| 141 | VŨ HÀ MY | 12D1 | Nghỉ học. |
| 142 | NGUYỄN MINH PHƯƠNG | 12D1 | Nghỉ học. |
| 143 | ĐỖ THUỲ TRANG | 12D1 | Nghỉ học. |
| 144 | NGUYỄN MINH CHÂU | 12D2 | Nghỉ học có phép. |
| 145 | BÙI BẢO HÀ | 12D2 | Nghỉ học có phép. |
| 146 | NGUYỄN HỒNG NGỌC | 12D2 | Nghỉ học có phép. |
| 147 | LƯ UYỂN THUÝ | 12D2 | Nghỉ học có phép. |
| 148 | LÊ NGỌC HƯƠNG THẢO | 12D3 | Nghỉ học. |
| 149 | PHI THU PHƯƠNG | 12D3 | Nghỉ học. |
| 150 | NGÔ MAI CHI | 12D3 | Nghỉ học. |
| 151 | NGUYỄN KIM CHI | 12D3 | Nghỉ học. |
| 152 | NGUYỄN BẢO CẦM | 12D3 | Nghỉ học. |
| 153 | LƯU QUỲNH ANH | 12D3 | Nghỉ học. |
| 154 | NGUYỄN NGỌC ANH | 12D3 | Nghỉ học. |
| 155 | NGUYỄN KHÁNH LINH | 12D3 | Nghỉ học. |
| 156 | NGÔ QUANG HUY | 12D3 | Nghỉ học. |
| 157 | PHÙNG MẠNH ĐỨC | 12D3 | Nghỉ học. |
| 158 | NGUYỄN HUYỀN CHI | 12D3 | Nghỉ học. |
| 159 | TRƯƠNG THỊ MỸ HÀ | 12D4 | Đi học muộn. |
| 160 | NGUYỄN THỊ DIẾM HƯƠNG | 12D4 | Đi học muộn. |
| 161 | PHẠM PHƯƠNG ANH | 12D4 | Nghỉ học. |
| 162 | LÊ PHƯƠNG ANH | 12D4 | Nghỉ học. |
| 163 | LƯU NGỌC ANH | 12D4 | Nghỉ học. |
| 164 | LÊ THÙY DƯƠNG | 12D4 | Nghỉ học. |
| 165 | NGUYỄN ĐỨC DUY | 12D4 | Nghỉ học. |
| 166 | ĐẶNG PHƯƠNG YẾN | 12D4 | Nghỉ học. |
| 167 | LẠI PHƯƠNG THẢO | 12D4 | Nghỉ học. |
| 168 | ĐOÀN THẢO NHI | 12D4 | Nghỉ học. |
| 169 | NGUYỄN MINH HẰNG | 12D4 | Nghỉ học. |
| 170 | VŨ THU HIỀN | 12D4 | Nghỉ học. |
| 171 | NGUYỄN HẢI TRANG | 12D4 | Nghỉ học. |
| 172 | TRẦN THỊ VIỆT NGA | 12D4 | Nghỉ học. |
| 173 | MAI PHƯƠNG NHI | 12D4 | Nghỉ học. |
| 174 | HỒ THU TRANG | 12D4 | Nghỉ học. |
| 175 | BÙI HƯƠNG LY | 12D4 | Nghỉ học. |
| 176 | BÙI HUYỀN ANH | 12D6 | Nghỉ học tiết 1. |
| 177 | MAI THOẠI LONG | 12D6 | Nghỉ học tiết 1. |
| 178 | LÊ QUANG ĐỨC | 12D6 | Nghỉ học tiết 1. |
| 179 | LÊ THU HUYỀN | 12D6 | Nghỉ học tiết 1. |
| 180 | HOÀNG THU PHƯƠNG | 12D6 | Nghỉ học tiết 1. |
| 181 | TRẦN THIỆN TÂM | 12D6 | Nghỉ học tiết 1. |
| 182 | NGUYỄN ANH VŨ | 12D6 | Nghỉ học tiết 1. |
| 183 | NGUYỄN MINH UYÊN | 12D6 | Nghỉ học. |
| 184 | ĐỖ MỸ LINH | 12D6 | Nghỉ học. |
| 185 | CÔNG NGỌC HUYỀN | 12D6 | Nghỉ học. |
| 186 | TRẦN PHƯƠNG ANH | 12D6 | Nghỉ học. |
| 187 | NGÔ THU HIỀN | 12D6 | Nghỉ học. |
| 188 | LÊ MINH ANH | 12D6 | Nghỉ học. |
| 189 | NGUYỄN LINH VÂN | 12D6 | Nghỉ học. |
| 190 | TRƯƠNG QUANG DUY | 12D6 | Nghỉ học. |
| 191 | NGÔ THỊ BÍCH NGỌC | 12D6 | Nghỉ học. |
| 192 | ĐẶNG THU TRÀ | 12D7 | Nghỉ học. |
| 193 | NGUYỄN TRANG LINH | 12D7 | Nghỉ học. |
| 194 | VŨ XUÂN QUỲNH | 12D7 | Nghỉ học. |
| 195 | NGUYỄN PHƯƠNG LINH | 12D7 | Nghỉ học. |
| 196 | TRẦN HUYỀN VY | 12D7 | Nghỉ học. |
| 197 | LÊ ANH MINH | 12Q1 | Đi học muộn. |
| 198 | ĐỖ HỒNG NHUNG | 12Q1 | Đi học muộn. |
| 199 | TRỊNH LAN HƯƠNG | 12Q1 | Nghỉ học. |
| 200 | VŨ HUY HOÀNG | 12Q1 | Nghỉ học. |
| 201 | NGUYỄN THỊ HẠNH MINH | 12Q1 | Nghỉ học. |
| 202 | VŨ THẢO NGUYÊN | 12Q1 | Nghỉ học. |
| 203 | ĐỖ TRÀ MY | 12Q1 | Nghỉ học. |
| 204 | LÊ HUYỀN MY | 12Q2 | Đi học muộn. |
| 205 | PHẠM MỸ LINH | 12Q2 | Đi học muộn. |
| 206 | ĐỖ QUỲNH ANH | 12Q2 | Nghỉ học. |
| 207 | ĐỖ NHẬT HẠ | 12Q2 | Nghỉ học. |
| 208 | NGUYỄN KHÁNH NAM | 12Q2 | Nghỉ học. |
| 209 | NGUYỄN NGỌC LINH | 12Q2 | Nghỉ học. |
| 210 | LÊ CHIẾN THẮNG | 12Q2 | Nghỉ học. |
| 211 | NGUYỄN THU TRÀ | 12Q2 | Nghỉ học. |
| 10A1 | Tiết 1: thầy Hồng Anh dạy thay cô Công. | ||
| 12D1 | Tiết 1: cô Thủy dạy thay cô Quyên A. Tiết 2: cô Vân dạy thay cô Hà (CN). |
||
| 12Q2 | Tiết 1: cô Loan dạy thay cô Quỳnh. Tiết 3: cô Loan dạy thay cô Hà (CN). |
||
| 12D2 | Tiết 2: thầy Hy dạy thay cô Công. |
Nguyễn Thị Bích Loan
Văn Phòng