04:07 22/01/2016
CHUYÊN CẦN NGÀY 3/02/2015
| TT | Họ và tên | Lớp | Nội dung |
| 1 | VŨ CÔNG LUẬN | 10A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 2 | HÀ NGỌC TÙNG | 10A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 3 | TẠ XUÂN TOÀN | 10A3 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 4 | ĐẶNG MINH PHƯƠNG | 10A3 | Đi học muộn giờ Tin và GDQP. |
| 5 | ĐINH TIẾN AN | 10A4 | Đi học muộn giờ Tin và GDQP. |
| 6 | LÊ QUANG ANH | 10A4 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 7 | PHẠM NGỌC BÍCH | 10A4 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 8 | VŨ HƯƠNG LY | 10A4 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 9 | NGUYỄN HOÀNG PHONG | 10A4 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 10 | CHU BÁCH TÙNG | 10A4 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 11 | LÊ QUANG ANH | 10A4 | Nghỉ học. |
| 12 | MAI NGỌC PHƯƠNG TRINH | 10D1 | Nghỉ học tăng cường. |
| 13 | LÊ PHƯƠNG NGÂN | 10D1 | Nghỉ học tăng cường. |
| 14 | LƯU HƯƠNG GIANG | 10D1 | Nghỉ học tăng cường. |
| 15 | NGUYỄN HUYỀN VY | 10D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 16 | NGUYỄN DIỄM THU | 10D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 17 | LẠI ANH THƯ | 10D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 18 | MAI NGỌC PHƯƠNG TRINH | 10D1 | Nghỉ học. |
| 19 | NGUYỄN ĐỖ THU UYÊN | 10D4 | Nghỉ học. |
| 20 | ĐẶNG QUỐC HUY | 10D5 | Nghỉ học. |
| 21 | NGUYỄN ANH MINH | 10D5 | Nghỉ học. |
| 22 | NGUYỄN MINH ANH | 10D5 | Đi học muộn. |
| 23 | VŨ NGỌC HUYỀN | 10D6 | Nghỉ học. |
| 24 | NGUYỄN NGỌC MINH | 10D6 | Đi học muộn. |
| 25 | PHÙNG THU TRANG | 10D8 | Đi học muộn. |
| 26 | ĐỖ PHƯƠNG UYÊN | 10D8 | Đi học muộn. |
| 27 | HOÀNG YẾN NHI | 11A5 | Nghỉ học. |
| 28 | THÁI KHÁNH HÀ | 11D1 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 29 | VŨ QUỐC MINH | 11D1 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 30 | TRẦN HÀ MY | 11D1 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 31 | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO | 11D1 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 32 | PHẠM HOÀNG TÚ | 11D1 | Đi học muộn giờ Tin và GDQP. |
| 33 | NGUYỄN HOÀNG MINH QUÂN | 11D1 | Đi học muộn giờ Tin và GDQP. |
| 34 | HÀ DIỆU LY | 11D3 | Đi học muộn. |
| 35 | TRẦN VŨ PHƯƠNG THẢO | 11D8 | Đi học muộn giờ Tin và GDQP. |
| 36 | NGUYỄN NGỌC HUYỀN TRANG | 11D8 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 37 | NGUYỄN VIẾT NGUYỆT THU | 11D8 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 38 | VÕ HỒNG PHÚC | 11D8 | Đi học muộn giờ Tin và GDQP. |
| 39 | NGUYỄN HỒNG HẠNH | 11D8 | Đi học muộn giờ Tin và GDQP. |
| 40 | PHẠM MINH KHÁNH | 11D8 | Đi học muộn giờ Tin và GDQP. |
| 41 | LÊ TUẤN ANH | 12A1 | Đi học muộn giờ Tin. |
| 42 | ĐINH LÊ DUY | 12A1 | Đi học muộn giờ Tin. |
| 43 | VI MINH SANG | 12A1 | Đi học muộn giờ Tin. |
| 44 | NGUYỄN TRỌNG QUANG | 12A1 | Đi học muộn giờ Tin. |
| 45 | NGUYỄN HOÀNG HẢI | 12A1 | Đi học muộn giờ Tin. |
| 46 | TRẦN DIỆU LINH | 12A1 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 47 | PHÓ THỊ TƯỜNG VY | 12A1 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 48 | TRƯƠNG HỒNG NHUNG | 12A1 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 49 | THÁI BÌNH MINH | 12A1 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 50 | HÀ THU HẰNG | 12A1 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 51 | NGUYỄN NGỌC BẢO | 12A1 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 52 | TRẦN THANH BÌNH | 12A1 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 53 | TRẦN DIỆU LINH | 12A1 | Nghỉ học. |
| 54 | TRƯƠNG ANH VŨ | 12A1 | Đi học muộn. |
| 55 | NGUYỄN TUẤN VŨ | 12A2 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 56 | HOÀNG THĂNG LONG | 12A2 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 57 | NGUYỄN HUY VŨ | 12A4 | Đi học muộn. |
| 58 | ĐỖ MINH HUY | 12A5 | Đi học muộn. |
| 59 | LÊ THU NGÂN | 12A5 | Đi học muộn. |
| 60 | CÔNG HÀ MY | 12A5 | Đi học muộn. |
| 61 | NGUYỄN TUẤN TÀI | 12A5 | Đi học muộn. |
| 62 | NGUYỄN THÀNH NAM | 12A6 | Nghỉ học. |
| 63 | BẠCH QUỐC ANH | 12A6 | Đi học muộn. |
| 64 | NGUYỄN TÀI DUY ANH | 12D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 65 | NGUYỄN LINH CHI | 12D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 66 | LÊ HÀ KHANH | 12D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 67 | NGÔ NHẬT LINH | 12D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 68 | ĐỖ THUỲ TRANG | 12D1 | Nghỉ học tăng cường tiết 2, 3. |
| 69 | ĐỖ THUỲ TRANG | 12D1 | Nghỉ học tiết 2, 3, 4, 5. |
| 70 | NGUYỄN MINH CHÂU | 12D2 | Nghỉ học tăng cường có phép. |
| 71 | NGUYỄN HỒNG NGỌC | 12D2 | Nghỉ học tăng cường có phép. |
| 72 | LÊ KIM NGÂN | 12D2 | Nghỉ học tăng cường có phép. |
| 73 | PHẠM HÀ PHƯƠNG | 12D2 | Nghỉ học tăng cường có phép. |
| 74 | ĐẶNG HUYỀN TRANG | 12D2 | Nghỉ học tăng cường có phép. |
| 75 | ĐẶNG PHƯƠNG LINH | 12D2 | Nghỉ học tăng cường có phép. |
| 76 | PHẠM THU HUYỀN | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 77 | NGUYỄN HỒNG NGỌC | 12D2 | Đi học muộn. |
| 78 | LÊ PHƯƠNG ANH | 12D3 | Nghỉ học. |
| 79 | LƯU QUỲNH ANH | 12D3 | Nghỉ học. |
| 80 | NGUYỄN CHÍ BẢO | 12D3 | Nghỉ học. |
| 81 | NGUYỄN NGỌC TÚ | 12D3 | Nghỉ học. |
| 82 | NGUYỄN THẢO HIỀN | 12D4 | Đi học muộn. |
| 83 | LÊ MINH ANH | 12D6 | Nghỉ học tiết 1, 2. |
| 84 | TRẦN THỊ BÍCH NGÂN | 12D6 | Nghỉ học. |
| 85 | NGUYỄN PHƯƠNG NHUNG | 12D6 | Nghỉ học. |
| 86 | HÀ KIỀU MY | 12D6 | Nghỉ học. |
| 87 | NGUYỄN LINH VÂN | 12D6 | Nghỉ học. |
| 88 | NGÔ THU HIỀN | 12D6 | Đi học muộn. |
| 89 | BÙI HUYỀN ANH | 12D6 | Đi học muộn. |
| 10A1 | Tiết 3: cô Hương (Sử) dạy thay cô Dung (Sử). | ||
| 12Q1 | Tiết 5: cô Hương (Sử) dạy thay cô Dung (Sử). | ||
| 12Q2 | Tiết 3: cô Lan (Lý) dạy thay cô Quỳnh (TD). | ||
| 10D2 | Tiết 2: cô Hương (Sử) dạy thay cô Dung (Sử). | ||
| 11Q2 | Tiết 2: cô Lâm (Lý) dạy thay cô Tuyết (Văn). |
Nguyễn Thị Bích Loan
Văn Phòng