07:57 22/01/2016
CHUYÊN CẦN NGÀY 31/03/2015
| TT | Họ và tên | Lớp | Nội dung |
| 1 | HÀ NGỌC HẠNH | 10A1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 2 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 10A1 | Đi học muộn. |
| 3 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 10A1 | Nghỉ học có phép. |
| 4 | TRƯƠNG THÙY LINH | 10A3 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 5 | TẠ THANH THẢO | 10A3 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 6 | ĐỖ THU PHƯƠNG | 10A4 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 7 | NGUYỄN MINH HOÀNG | 10A6 | Nghỉ học. |
| 8 | MAI HƯƠNG GIANG | 10D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 9 | LƯU THUỲ LINH | 10D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 10 | LƯU HƯƠNG GIANG | 10D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 11 | ĐINH HIỂU ANH | 10D1 | Nghỉ học. |
| 12 | NGUYỄN THỦY HƯƠNG | 10D1 | Nghỉ học. |
| 13 | NGUYỄN TIẾN THÀNH | 10D1 | Nghỉ học. |
| 14 | NGUYỄN PHƯƠNG ANH B | 10D3 | Nghỉ học. |
| 15 | ĐỖ MINH HẰNG | 10D3 | Nghỉ học. |
| 16 | NGUYỄN BÁ LƯƠNG | 11A3 | Nghỉ học. |
| 17 | LÊ NGUYỄN MINH HẠNH | 11A6 | Nghỉ học. |
| 18 | VŨ QUỐC MINH | 11D1 | Nghỉ học tiết 5. |
| 19 | NGUYỄN HỒNG DUY | 11D1 | Nghỉ học tiết 5. |
| 20 | PHẠM HOÀNG TÚ | 11D1 | Nghỉ học tiết 5. |
| 21 | BÙI TRUNG KIÊN | 11D1 | Nghỉ học. |
| 22 | ĐẬU HOÀNG LINH | 11D3 | Nghỉ học. |
| 23 | LÊ QUANG MINH | 11D3 | Nghỉ học. |
| 24 | TRẦN HOÀNG PHƯƠNG LAN | 11D5 | Nghỉ học. |
| 25 | NGUYỄN MINH THƯ | 11D5 | Nghỉ học. |
| 26 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG | 11D6 | Nghỉ học. |
| 27 | NGUYỄN THỊ KHÁNH HÀ | 11D6 | Nghỉ học. |
| 28 | NGUYỄN NGỌC THẢO | 11D8 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 29 | NGUYỄN VĨNH HÀO | 11Q1 | Nghỉ học. |
| 30 | NGUYỄN TRÍ DŨNG | 11Q1 | Nghỉ học chương trình IELTS |
| 31 | LÊ ĐÌNH DUY | 11Q1 | Nghỉ học chương trình IELTS |
| 32 | HÀ THU HẰNG | 12A1 | Nghỉ học tiết 4, 5. |
| 33 | ĐINH LÊ DUY | 12A1 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 34 | PHẠM LÊ ĐỨC ANH | 12A2 | Đi học muộn giờ Tin học và GDQP. |
| 35 | NGUYỄN TUẤN DƯƠNG | 12A2 | Đi học muộn giờ Tin học và GDQP. |
| 36 | ĐỖ HOÀNG QUÂN | 12A2 | Đi học muộn giờ Tin học và GDQP. |
| 37 | TRẦN HUYỀN TRANG | 12A2 | Đi học muộn giờ Tin học và GDQP. |
| 38 | PHẠM ANH QUÂN | 12A2 | Nghỉ học giờ Tin học và GDQP |
| 39 | ĐẶNG ANH MINH | 12A2 | Nghỉ học giờ Tin học và GDQP |
| 40 | HOÀNG THĂNG LONG | 12A2 | Nghỉ học giờ Tin học và GDQP |
| 41 | TRẦN VIỆT LINH | 12A2 | Nghỉ học. |
| 42 | PHẠM QUANG BÁCH | 12A3 | Nghỉ học. |
| 43 | NGUYỄN HUY VŨ | 12A4 | Đi học muộn. |
| 44 | NGUYỄN LINH CHI | 12D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 45 | NGUYỄN VĂN MINH | 12D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 46 | NGUYỄN TÀI DUY ANH | 12D1 | Nghỉ học. |
| 47 | NGUYỄN PHƯƠNG HIỀN | 12D2 | Nghỉ học tăng cường có phép tiết 4,5. |
| 48 | HÀ NGỌC HIỀN | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 49 | NGUYỄN MINH TRANG | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 50 | PHẠM VÂN ANH | 12D2 | Nghỉ học học tăng cường không phép. |
| 51 | NGÔ HUỆ ANH | 12D2 | Nghỉ học học tăng cường không phép. |
| 52 | NGUYỄN HỒNG NGỌC | 12D2 | Nghỉ học học tăng cường không phép. |
| 53 | LƯ UYỂN THUÝ | 12D2 | Nghỉ học học tăng cường không phép. |
| 54 | VŨ VÂN TRANG | 12D3 | Nghỉ học. |
| 55 | VŨ NGỌC HUỆ CHI | 12D4 | Đi học muộn. |
| 56 | LÊ PHƯƠNG ANH | 12D4 | Nghỉ học. |
| 57 | VŨ NGỌC HUỆ CHI | 12D4 | Nghỉ học có phép. |
| 58 | LÊ QUANG ĐỨC | 12D6 | Nghỉ học tiết 3. |
| 59 | TRẦN THIỆN TÂM | 12D6 | Nghỉ học tiết 3. |
| 60 | TRẦN THỊ BÍCH NGÂN | 12D6 | Nghỉ học. |
| 61 | LÊ THU TRANG | 12D6 | Nghỉ học. |
| 62 | NGUYỄN TRANG LINH | 12D7 | Nghỉ học. |
| 63 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | 12Q2 | Đi học muộn. |
| 12Q2 | Tiết 4: cô Loan dạy thay cô Trang. |
Nguyễn Thị Bích Loan
Văn Phòng