07:05 22/01/2016
CHUYÊN CẦN NGÀY 5/03/2015
| TT | Họ và tên | Lớp | Nội dung |
| 1 | ĐINH BÁ HƯNG | 10A1 | Nghỉ học tăng cường tiết 4, 5. |
| 2 | TẠ HOÀNG DUY | 10A1 | Nghỉ học tăng cường tiết 4, 5. |
| 3 | ĐỖ MINH THU | 10A1 | Nghỉ học tăng cường tiết 2, 3. |
| 4 | HÀ NGỌC HẠNH | 10A1 | Nghỉ học tăng cường tiết 2. |
| 5 | TẠ MINH QUÂN | 10A1 | Nghỉ học. |
| 6 | NGÔ ĐỨC ANH B | 10A3 | Nghỉ học. |
| 7 | NGUYỄN ANH DUY | 10A4 | Nghỉ học. |
| 8 | NGUYỄN MINH HOÀNG | 10A6 | Nghỉ học. |
| 9 | NGUYỄN LÊ PHƯƠNG LINH | 10D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 10 | ĐINH HIỂU ANH | 10D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 11 | PHẠM VY LÊ | 10D1 | Nghỉ học. |
| 12 | LƯU THUỲ LINH | 10D1 | Nghỉ học. |
| 13 | NGUYỄN THỊ BÍCH LOAN | 10D2 | Nghỉ học tăng cường tiết 2. |
| 14 | TRẦN HUYỀN MY | 10D2 | Nghỉ học tăng cường tiết 2. |
| 15 | NGUYỄN ĐINH QUYẾT THẮNG | 10D2 | Đi học muộn. |
| 16 | TRẦN PHƯƠNG NHẬT | 10D3 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 17 | TRẦN PHƯƠNG NHẬT | 10D3 | Nghỉ học. |
| 18 | NGUYỄN HÀ PHƯƠNG | 10D3 | Đi học muộn. |
| 19 | LÊ BẢO YẾN | 10D4 | Nghỉ học. |
| 20 | NGUYỄN THỊ MINH PHÚC | 10D4 | Nghỉ học. |
| 21 | BÙI THANH HUYỀN | 10D4 | Nghỉ học. |
| 22 | NGUYỄN MINH ANH | 10D5 | Đi học muộn. |
| 23 | LÊ MẠNH CƯỜNG | 10D8 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 24 | TRẦN NGỌC HOÀN | 10D8 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 25 | LÊ KHÁNH LINH | 10D8 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 26 | ĐÀM HỒNG NGỌC | 10D8 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 27 | NGUYỄN TRÀ MY | 10D8 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 28 | NGUYỄN NGỌC DIỆU LINH | 10D8 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 29 | TRẦN THỊ THUÝ AN | 10D9 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 30 | TRẦN THỊ MỸ DUYÊN | 10D9 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 31 | NGUYỄN TRẦN NGỌC HOA | 10D9 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 32 | NGUYỄN KHÁNH NAM | 10D9 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 33 | LÊ HUY TIẾN | 10D9 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 34 | TRẦN THU TRANG | 10D9 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 35 | NGUYỄN GIA VIỆT | 10D9 | Nghỉ học. |
| 36 | PHẠM HÀ LINH | 11A2 | Nghỉ học. |
| 37 | HOÀNG NHẬT MINH | 11A4 | Nghỉ học. |
| 38 | PHẠM NHẬT LINH | 11A5 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 39 | HOÀNG THU HƯƠNG | 11A5 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 40 | TRƯƠNG QUANG MINH | 11A5 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 41 | NGUYỄN THẢO MY | 11A5 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 42 | THÁI ĐẠI NGHĨA | 11A5 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 43 | PHẠM HẢI SƠN | 11A5 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 44 | NGUYỄN NGỌC MINH | 11A5 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 45 | THÁI ĐẠI NGHĨA | 11A5 | Nghỉ học. |
| 46 | NGUYỄN THẢO MY | 11A5 | Nghỉ học. |
| 47 | PHẠM TRUNG THÀNH | 11A6 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 48 | HOÀNG VĂN THÁI | 11A6 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 49 | NGUYỄN MINH TÂM | 11A6 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 50 | LÊ THANH HƯƠNG | 11A6 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 51 | LÊ SƠN HOÀNG | 11A6 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 52 | HOÀNG CÔNG ĐỊNH | 11A6 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 53 | LÊ MINH PHƯƠNG | 11D2 | Nghỉ học. |
| 54 | PHẠM NGỌC PHƯƠNG THẢO | 11D6 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 55 | TRẦN CHÍ CÔNG | 11D6 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 56 | PHẠM NGỌC PHƯƠNG THẢO | 11D6 | Nghỉ học. |
| 57 | NGUYỄN KHÁNH HÀ A | 11D7 | Nghỉ học. |
| 58 | TRẦN VŨ PHƯƠNG THẢO | 11D8 | Nghỉ học. |
| 59 | CAO TRÀ MY | 11D8 | Đi học muộn. |
| 60 | NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG LINH | 11Q1 | Nghỉ học tiết 3, 4, 5. |
| 61 | NGUYỄN HOÀNG HẢI | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 62 | LÊ TUẤN ANH | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 63 | NGUYỄN THỊ QUỲNH GIANG | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 64 | NGUYỄN NGỌC LINH | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 65 | TRƯƠNG ANH VŨ | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 66 | THÁI BÌNH MINH | 12A1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 67 | TRẦN DIỆU LINH | 12A1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 68 | TRƯƠNG HỒNG NHUNG | 12A1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 69 | NGUYỄN ĐỨC TRUNG | 12A1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 70 | HÀ THU HẰNG | 12A1 | Nghỉ học. |
| 71 | NGUYỄN THỊ QUỲNH GIANG | 12A1 | Nghỉ học. |
| 72 | TRƯƠNG ANH VŨ | 12A1 | Đi học muộn. |
| 73 | PHẠM QUỐC HIẾU | 12A2 | Nghỉ học tăng cường tiết 4, 5. |
| 74 | ĐỖ HOÀNG QUÂN | 12A2 | Nghỉ học tăng cường tiết 1, 2. |
| 75 | TẠ TÚ ANH | 12A2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 76 | PHẠM TIẾN ĐẠT | 12A2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 77 | NGUYỄN TRƯỜNG GIANG | 12A2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 78 | ĐẶNG ANH MINH | 12A2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 79 | NGUYỄN NHẬT MINH | 12A2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 80 | NGUYỄN DUY MINH | 12A2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 81 | PHẠM ANH QUÂN | 12A2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 82 | HOÀNG THĂNG LONG | 12A2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 83 | BÙI HUY MẠNH | 12A2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 84 | BÙI HUY MẠNH | 12A2 | Nghỉ học. |
| 85 | NGUYỄN TRƯỜNG GIANG | 12A2 | Đi học muộn. |
| 86 | NGUYỄN DIỆU LINH | 12A3 | Đi học muộn. |
| 87 | TRẦN ĐỨC QUÂN | 12A3 | Đi học muộn. |
| 88 | NGÔ HẢI YẾN | 12A4 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 89 | LÝ ĐỨC THỊNH | 12A4 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 90 | TRẦN MINH NGỌC | 12A4 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 91 | NGUYỄN THU NGÂN | 12A4 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 92 | VŨ QUANG MINH | 12A4 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 93 | NGUYỄN LINH CHI | 12A4 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 94 | ĐỖ MINH HIẾU | 12A4 | Nghỉ học. |
| 95 | TRỊNH VĂN TIẾN | 12A6 | Nghỉ học. |
| 96 | PHẠM HẢI ĐĂNG | 12A6 | Đi học muộn. |
| 97 | VŨ HÀ MY | 12D1 | Đi học muộn. |
| 98 | NGUYỄN HỒNG NGỌC | 12D2 | Đi học muộn. |
| 99 | MAI PHƯƠNG NHI | 12D4 | Nghỉ học. |
| 100 | NGUYỄN MINH TRANG | 12D5 | Nghỉ học. |
| 101 | ĐỖ ANH THƯ | 12Q1 | Đi học muộn. |
| 102 | ĐÀO QUANG MINH | 12Q2 | Nghỉ học tiết 4 không phép. |
| 103 | NGUYỄN KHÁNH NAM | 12Q2 | Đi học muộn. |
| 10D1 | Tiết 5: cô Trúc dạy thay cô Tuyến. |
Nguyễn Thị Bích Loan
Văn Phòng