08:04 22/01/2016
CHUYÊN CẦN NGÀY 8/04/2015
| TT | Họ và tên | Lớp | Nội dung |
| 1 | NGÔ MINH HUYỀN | 10A1 | Nghỉ học tăng cường tiết 4, 5. |
| 2 | NGUYỄN TUẤN GIA BÁCH | 10A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 3 | NGÔ MINH HUYỀN | 10A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 4 | TRƯƠNG VIỆT HOÀNG | 10A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 5 | NGUYỄN VĂN KHÁNH | 10A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 6 | CUNG THỊ TÀI PHƯƠNG | 10A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 7 | LƯƠNG THẾ VINH | 10A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 8 | VŨ CÔNG LUẬN | 10A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 9 | VŨ KHÁNH QUÂN | 10A1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 10 | HOÀNG THU AN | 10A1 | Nghỉ học. |
| 11 | VŨ KHÁNH LINH | 10A1 | Nghỉ học. |
| 12 | HÀ NGỌC TÙNG | 10A1 | Nghỉ học. |
| 13 | LÊ THANH HƯNG | 10A4 | Đi học muộn. |
| 14 | NGUYỄN TRUNG HIẾU | 10A5 | Đi học muộn Tin học và GDQP. |
| 15 | LÊ BẢO TÍN | 10A5 | Đi học muộn Tin học và GDQP. |
| 16 | TẠ PHƯƠNG CHI | 10A5 | Đi học muộn Tin học và GDQP. |
| 17 | TRIỆU HỒNG NHUNG | 10A6 | Nghỉ học. |
| 18 | LÊ HẢI ĐĂNG | 10A6 | Ngồi sau không đội mũ bảo hiểm. |
| 19 | NGUYỄN TRÍ ĐỨC | 10A6 | Đi học muộn Tin học và GDQP. |
| 20 | LÊ VÕ GIA HUY | 10A6 | Đi học muộn Tin học và GDQP. |
| 21 | NGUYỄN MINH HOÀNG | 10A6 | Đi học muộn Tin học và GDQP. |
| 22 | LƯU ĐỨC HIẾU | 10A6 | Đi học muộn Tin học và GDQP. |
| 23 | ĐẶNG XUÂN TÙNG | 10A6 | Đi học muộn Tin học và GDQP. |
| 24 | ĐINH NAM ĐẠT | 10A6 | Đi học muộn Tin học và GDQP. |
| 25 | NGUYỄN THÁI BẢO | 10A6 | Đi học muộn Tin học và GDQP. |
| 26 | LÊ THỊ HỒNG HÀ | 10A6 | Đi học muộn Tin học và GDQP. |
| 27 | ĐINH THỊ MINH HẰNG | 10A6 | Đi học muộn Tin học và GDQP. |
| 28 | LÊ THỊ THIÊN NGA | 10A6 | Đi học muộn Tin học và GDQP. |
| 29 | NGUYỄN NGỌC NGUYỆT ÁNH | 10D1 | Nghỉ học. |
| 30 | LÊ PHƯƠNG NGÂN | 10D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 31 | PHẠM VY LÊ | 10D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 32 | NGUYỄN ĐINH QUYẾT THẮNG | 10D2 | di hoc muon |
| 33 | ĐẶNG QUỐC HUY | 10D5 | di hoc muon |
| 34 | PHẠM NGUYỄN THANH PHƯƠNG | 10D7 | Nghỉ học. |
| 35 | NGUYỄN VIỆT ANH B | 11A2 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 36 | ĐẶNG TIẾN ĐẠT | 11A2 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 37 | NGUYỄN TRƯỜNG GIANG | 11A2 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 38 | TRẦN ĐỨC THẮNG | 11A2 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 39 | NGUYỄN THẢO MY | 11A5 | Nghỉ học. |
| 40 | HOÀNG DIỆP PHI | 11A6 | Nghỉ học. |
| 41 | TRẦN ANH ĐỨC | 11D2 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 42 | ĐỖ LINH TRANG | 11D2 | di hoc muon hoc Tin hoc, GDQP |
| 43 | NGUYỄN THẢO NHI | 11D2 | di hoc muon hoc Tin hoc, GDQP |
| 44 | PHẠM LAN PHƯƠNG | 11D2 | di hoc muon hoc Tin hoc, GDQP |
| 45 | LÊ MINH PHƯƠNG | 11D2 | di hoc muon hoc Tin hoc, GDQP |
| 46 | ĐÀM THỊ VÂN ANH | 11D5 | Nghỉ học. |
| 47 | NGUYỄN THÁI HIỀN | 11D5 | Nghỉ học. |
| 48 | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN | 11D6 | Nghỉ học. |
| 49 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG | 11D6 | Nghỉ học. |
| 50 | TRẦN KIM PHƯỢNG | 11Q1 | Nghỉ học. |
| 51 | BÙI BÍCH PHƯƠNG | 11Q1 | Nghỉ học. |
| 52 | NGÔ NGỌC TRÂM | 11Q1 | Nghỉ học. |
| 53 | VI MINH SANG | 12A1 | Đi học muộn. |
| 54 | HOÀNG THĂNG LONG | 12A2 | Nghỉ học tiết 3. |
| 55 | NGUYỄN TUẤN DƯƠNG | 12A2 | Nghỉ học tiết 3. |
| 56 | NGUYỄN ĐỨC NAM | 12A2 | Nghỉ học tiết 3. |
| 57 | NGUYỄN HẢI NAM | 12A2 | Nghỉ học. |
| 58 | NGUYỄN ĐỨC NAM | 12A2 | Nghỉ học. |
| 59 | ĐẶNG ANH MINH | 12A2 | Đi học muộn. |
| 60 | ĐẶNG ANH MINH | 12A2 | Đi học muộn. |
| 61 | TRẦN CÔNG THÀNH | 12A3 | Nghỉ học. |
| 62 | TRẦN CÔNG THÀNH | 12A3 | Đi học muộn. |
| 63 | LÊ KHÁNH TÙNG | 12A4 | Nghỉ học. |
| 64 | LÝ ĐỨC THỊNH | 12A4 | Đi học muộn, mặc sai đồng phục. |
| 65 | ĐẶNG PHƯƠNG HOA | 12A5 | Nghỉ học. |
| 66 | NGUYỄN TUẤN TÀI | 12A5 | Đi học muộn, không đội mũ bảo hiểm. |
| 67 | LÊ NGỌC HUYỀN | 12A5 | Đi học muộn. |
| 68 | ĐẶNG TRẦN KHÁNH LINH | 12A6 | Nghỉ học. |
| 69 | VŨ PHƯƠNG NAM | 12A6 | Không đội mũ bảo hiểm. |
| 70 | VŨ PHƯƠNG NAM | 12A6 | Đi học muộn. |
| 71 | NGUYỄN VĂN MINH | 12D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 72 | NGUYỄN ĐỨC THỊNH | 12D1 | Nghỉ học. |
| 73 | PHẠM VÂN ANH | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 74 | TRẦN DIỆP HẰNG | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 75 | TRẦN TRUNG KIÊN | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 76 | NGUYỄN TÙNG LÂM | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 77 | PHẠM HÀ PHƯƠNG | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 78 | PHẠM HÀ PHƯƠNG | 12D2 | Nghỉ học tăng cường có phép tiết 4, 5. |
| 79 | NGUYỄN MINH CHÂU | 12D2 | Nghỉ học tăng cường có phép. |
| 80 | LƯ UYỂN THUÝ | 12D2 | Nghỉ học có phép. |
| 81 | NGÔ MINH NGỌC | 12D3 | Nghỉ học. |
| 82 | NGUYỄN HOÀNG CẨM LINH | 12D3 | Nghỉ học. |
| 83 | NGUYỄN HUYỀN CHI | 12D3 | Nghỉ học. |
| 84 | PHI THU PHƯƠNG | 12D3 | Nghỉ học. |
| 85 | BÙI THỌ KIÊN | 12D4 | Ngồi sau không đội mũ bảo hiểm. |
| 86 | NGUYỄN QUỲNH TRANG | 12D4 | Đi học muộn. |
| 87 | VŨ NGỌC HUỆ CHI | 12D4 | Đi học muộn. |
| 88 | NGUYỄN THẢO HIỀN | 12D4 | Đi học muộn. |
| 89 | NGUYỄN PHƯƠNG ANH | 12D5 | Nghỉ học GDQP. |
| 90 | VŨ HẢI ANH | 12D5 | Nghỉ học GDQP. |
| 91 | NGUYỄN THU HÀ A | 12D5 | Nghỉ học GDQP. |
| 92 | TRẦN TRUNG HIẾU | 12D5 | Nghỉ học GDQP. |
| 93 | TRẦN VINH HOA | 12D5 | Nghỉ học GDQP. |
| 94 | NGUYỄN BẢO LINH | 12D5 | Nghỉ học GDQP. |
| 95 | NGUYỄN DIỆU LINH | 12D5 | Nghỉ học GDQP. |
| 96 | HUỲNH PHƯƠNG MAI | 12D5 | Nghỉ học GDQP. |
| 97 | NGUYỄN THUÝ QUỲNH | 12D5 | Nghỉ học GDQP. |
| 98 | PHẠM PHƯƠNG ANH | 12D6 | Nghỉ học. |
| 99 | BỦI HẢI LY | 12D6 | Đi học muộn. |
| 100 | NGUYỄN MINH THƯ | 12D6 | Đi học muộn. |
| 101 | LÊ MINH NGỌC | 12Q1 | Đi học muộn. |
| 102 | LÊ MINH NGỌC | 12Q1 | Đi học muộn. |
| 103 | NGUYỄN TÂN THUỲ TRANG | 12Q2 | Đi học muộn. |
| 104 | NGUYỄN TÂN THUỲ TRANG | 12Q2 | Đi học muộn. |
| 12Q2 | Tiết 3: cô Mai Anh dạy thay cô Hà (CN). |
||
| 11Q1 | Tiết 2: thầy Hoàn dạy thay thầy Hồng Anh. Tiết 4: cô Công dạy thay thầy Hồng Anh. |
||
| 10D2 | Tiết 1: cô Trâm vào muộn 10'. |
Nguyễn Thị Bích Loan
Văn Phòng