04:11 22/01/2016
CHUYÊN CẦN NGÀY 9/02/2015
| TT | Họ và tên | Lớp | Nội dung |
| 1 | NGUYỄN HOÀNG ĐẠT | 10A5 | Nghỉ học. |
| 2 | BÙI NINH DUYÊN | 10D2 | Đi học muộn. |
| 3 | DƯƠNG LƯU TIẾN | 10D4 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 4 | ĐẶNG QUỐC HUY | 10D5 | Đi học muộn giờ Tin và GDQP. |
| 5 | NGUYỄN MINH ÁNH | 10D5 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 6 | TRẦN NGỌC MINH | 10D5 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 7 | PHAN MỸ LINH | 10D5 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 8 | PHAN MỸ LINH | 10D5 | Nghỉ học. |
| 9 | NGUYỄN BẢO HÂN | 10D6 | Nghỉ học. |
| 10 | NGUYỄN TRÀ MY | 10D8 | Nghỉ học. |
| 11 | TRỊNH THU GIANG | 11A1 | Đi học muộn giờ Tin. |
| 12 | CHU QUANG MINH | 11A1 | Đi học muộn giờ Tin. |
| 13 | LÊ NHẬT NAM | 11A1 | Đi học muộn giờ Tin. |
| 14 | TRỊNH CHI LINH | 11A1 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 15 | LẠI PHƯƠNG MY | 11A1 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 16 | TRỊNH CHI LINH | 11A1 | Nghỉ học. |
| 17 | NGUYỄN THÁI HIỀN | 11A2 | Nghỉ học. |
| 18 | PHƯƠNG MINH QUANG | 11A3 | Đi học muộn giờ Tin. |
| 19 | NGUYỄN THỊ HOÀI PHƯƠNG | 11A3 | Đi học muộn giờ Tin. |
| 20 | NGUYỄN BÍCH THUỶ | 11A3 | Đi học muộn giờ Tin. |
| 21 | PHÍ NGUYỆT ÁNH | 11A3 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 22 | HÀ NGỌC HIỆP | 11A3 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 23 | NGUYỄN LINH GIANG | 11A4 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 24 | CÔNG THỊ HỒNG HẠNH | 11A4 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 25 | PHẠM THỊ NGỌC MỸ | 11A4 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 26 | VÕ VĂN TOÀN | 11A4 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 27 | CÔNG THỊ HỒNG HẠNH | 11A4 | Nghỉ học. |
| 28 | PHẠM HOÀNG TÚ | 11D1 | Nghỉ học. |
| 29 | TRẦN ANH ĐỨC | 11D2 | Nghỉ học. |
| 30 | TRẦN QUẾ ANH | 11D3 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 31 | VÕ SƠN HẢI | 11D3 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 32 | NGUYỄN THU TRANG A | 11D3 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 33 | NGUYỄN HỒNG TRÀ | 11D3 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 34 | NGÔ KIM NGÂN | 11D3 | Nghỉ học. |
| 35 | ĐẶNG NGỌC ANH | 11D3 | Đi học muộn giờ Tin và GDQP. |
| 36 | PHƯƠNG THU NGỌC | 11D3 | Đi học muộn giờ Tin và GDQP. |
| 37 | NGUYỄN HẠ VY | 11D3 | Đi học muộn giờ Tin và GDQP. |
| 38 | HOÀNG THỊ THÚY ANH | 11D3 | Đi học muộn giờ Tin và GDQP. |
| 39 | TRƯƠNG THU HOÀI | 11D3 | Đi học muộn giờ Tin và GDQP. |
| 40 | LÊ THỊ LAN ANH | 11D3 | Đi học muộn giờ Tin và GDQP. |
| 41 | ĐẬU HOÀNG LINH | 11D3 | Đi học muộn giờ Tin và GDQP. |
| 42 | NGUYỄN KHÁNH HUYỀN | 11D5 | Nghỉ học. |
| 43 | NGUYỄN ĐỨC HUY | 11D6 | Nghỉ học. |
| 44 | LÊ THỤY QUYÊN | 11D7 | Nghỉ học tiết 1, 2, 3. |
| 45 | PHẠM VIỆT CƯỜNG | 11Q1 | Nghỉ học. |
| 46 | LÊ QUỐC ĐẠT | 12A1 | Nghỉ học tăng cường tiết 4, 5. |
| 47 | NGUYỄN THỊ QUỲNH GIANG | 12A1 | Nghỉ học tăng cường tiết 4, 5. |
| 48 | HÀ THU HẰNG | 12A1 | Nghỉ học tăng cường tiết 4, 5. |
| 49 | ĐÀO TRÂM ANH | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 50 | NGUYỄN THỊ QUỲNH GIANG | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 51 | ĐỖ THÀNH NAM | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 52 | TRƯƠNG ANH VŨ | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 53 | TRẦN THANH BÌNH | 12A1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 54 | TRƯƠNG HỒNG NHUNG | 12A1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 55 | LÊ TUẤN ANH | 12A1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 56 | NGUYỄN HOÀNG HẢI | 12A1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 57 | HỒ ANH MINH | 12A1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 58 | TRẦN DIỆU LINH | 12A1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 59 | ĐINH LÊ DUY | 12A1 | Nghỉ học tăng cường tiết 4, 5. |
| 60 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 12A1 | Nghỉ học tăng cường tiết 4, 5. |
| 61 | THÁI ANH TÚ | 12A1 | Nghỉ học tăng cường tiết 4, 5. |
| 62 | ĐÀO TRÂM ANH | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 63 | LÊ QUỐC ĐẠT | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 64 | TÔ QUANG ĐẠT | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 65 | TRẦN TÙNG LÂM | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 66 | PHẠM SỸ TÙNG SƠN | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 67 | TRƯƠNG ANH VŨ | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 68 | ĐỖ THÀNH NAM | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 69 | NGUYỄN NGỌC LINH | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 70 | TRƯƠNG HỒNG NHUNG | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 71 | NGUYỄN THỊ QUỲNH GIANG | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 72 | NGUYỄN HOÀNG HẢI | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 73 | ĐINH LÊ DUY | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 74 | TRẦN DIỆU LINH | 12A1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 75 | TRẦN THANH BÌNH | 12A1 | Nghỉ học. |
| 76 | HÀ THU HẰNG | 12A1 | Nghỉ học. |
| 77 | TRƯƠNG ANH VŨ | 12A1 | Đi học muộn. |
| 78 | NGÔ HẢI LINH | 12A2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 79 | NGUYỄN DUY MINH | 12A2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 80 | NGUYỄN HẢI NAM | 12A2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 81 | PHẠM ANH QUÂN | 12A2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 82 | NGUYỄN HOÀNG LONG | 12A2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 83 | NGUYỄN NHẬT MINH | 12A2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 84 | PHẠM TIẾN ĐẠT | 12A2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 85 | NGUYỄN TUẤN DƯƠNG | 12A2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 86 | NGUYỄN TRƯỜNG GIANG | 12A2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 87 | NGUYỄN QUANG HUY | 12A2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 88 | HOÀNG THĂNG LONG | 12A2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 89 | NGUYỄN BÍCH HẠNH | 12A2 | Nghỉ học tăng cường tiết 4, 5. |
| 90 | TRẦN VIỆT LINH | 12A2 | Nghỉ học tăng cường tiết 4, 5. |
| 91 | NGUYỄN QUANG HUY | 12A2 | Nghỉ học tăng cường tiết 4, 5. |
| 92 | NGUYỄN QUANG MINH | 12A2 | Nghỉ học tăng cường tiết 4, 5. |
| 93 | VŨ NHẬT NAM | 12A2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 94 | VŨ PHƯƠNG THẢO | 12A2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 95 | NGUYỄN CÔNG LỘC | 12A2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 96 | NGUYỄN NHẬT MINH | 12A2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 97 | NGUYỄN TRỌNG TÂM | 12A2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 98 | HOÀNG THĂNG LONG | 12A2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 99 | NGUYỄN DUY MINH | 12A2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 100 | NGUYỄN ĐỨC NAM | 12A2 | Nghỉ học. |
| 101 | PHẠM ANH QUÂN | 12A2 | Nghỉ học. |
| 102 | NGUYỄN DUY MINH | 12A2 | Đi học muộn. |
| 103 | NGUYỄN QUANG ANH | 12A3 | Nghỉ học. |
| 104 | NGUYỄN HOÀNG ANH | 12A4 | Nghỉ học. |
| 105 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG PHƯƠNG | 12A5 | Nghỉ học. |
| 106 | LÊ HỒNG ÁNH | 12A5 | Đi học muộn. |
| 107 | VŨ HẢI LONG | 12A6 | Nghỉ học. |
| 108 | VŨ PHƯƠNG NAM | 12A6 | Nghỉ học. |
| 109 | PHẠM ĐỨC MINH | 12A6 | Nghỉ học. |
| 110 | NGÔ HOÀNG TRUNG | 12A6 | Nghỉ học. |
| 111 | TRẦN THỊ THU HÀ | 12A6 | Đi học muộn. |
| 112 | VŨ CẨM NHUNG | 12A6 | Đi học muộn. |
| 113 | ĐẶNG PHƯƠNG LINH | 12D2 | Đi học muộn. |
| 114 | LÊ KHẢI ANH | 12D3 | Đi học muộn. |
| 115 | NGUYỄN KIM CHI | 12D3 | Đi học muộn. |
| 116 | NGUYỄN BẢO CẦM | 12D3 | Đi học muộn. |
| 117 | PHẠM PHƯƠNG ANH | 12D4 | Nghỉ học. |
| 118 | VŨ NGỌC HUỆ CHI | 12D4 | Nghỉ học. |
| 119 | TRẦN HOÀNG ANH | 12D4 | Đi học muộn. |
| 120 | NGUYỄN THU HÀ A | 12D5 | Nghỉ học. |
| 121 | NGUYỄN THU HÀ B | 12D5 | Nghỉ học. |
| 122 | HOÀNG MAI PHƯƠNG | 12D7 | Đi học muộn. |
| 12Q1 | Tiết 4: cô Hạnh (NN) dạy thay cô Loan. |
Nguyễn Thị Bích Loan
Văn Phòng