03:07 28/01/2016
CHUYÊN CẦN NGÀY 09/09/2015
| TT | Họ và tên | Lớp | Nội dung |
| 1 | LÊ ĐOÀN ĐỨC ANH | 10A1 | Nghỉ học. |
| 2 | CHU ANH DŨNG | 10A2 | Nghỉ học. |
| 3 | HỒ QUANG MINH | 10A3 | Đi học muộn. |
| 4 | TRẦN PHƯỚC DIỆU ÁNH | 10A3 | Đi học muộn. |
| 5 | LÊ ANH ĐỨC | 10A3 | Đi học muộn. |
| 6 | HỒ QUANG MINH | 10A3 | Đi học muộn. |
| 7 | NGUYỄN PHƯƠNG NHI | 10D9 | Nghỉ học. |
| 8 | NGUYỄN QUANG THÁI | 11A1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 9 | NGUYỄN VĂN KHÁNH | 11A1 | Đi học muộn. |
| 10 | NGUYỄN TUẤN TRUNG | 11A1 | Đi học muộn. |
| 11 | CUNG THỊ TÀI PHƯƠNG | 11A1 | Đi học muộn. |
| 12 | HÀ NGỌC HẠNH | 11A1 | Nghỉ học. |
| 13 | TẠ THANH THẢO | 11A3 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 14 | ĐỖ TRUNG HIẾU | 11A3 | Nghỉ học. |
| 15 | NGUYỄN TIẾN ANH | 11A5 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 16 | VŨ PHƯƠNG ANH | 11A5 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 17 | HOÀNG MINH DƯƠNG | 11A5 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 18 | HOÀNG THÁI DƯƠNG | 11A5 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 19 | TRỊNH MINH HOÀNG | 11A5 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 20 | PHẠM ĐỨC MINH | 11A5 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 21 | NGUYỄN DUY HƯNG | 11A5 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 22 | LƯU ĐỨC HIẾU | 11A6 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 23 | ĐINH HIỂU ANH | 11D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 24 | NGUYỄN DIỄM THU | 11D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 25 | NGUYỄN LÊ PHƯƠNG LINH | 11D1 | Nghỉ học. |
| 26 | LÊ VŨ LONG | 11D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 27 | PHƯƠNG GIA LINH | 11D4 | Đi học muộn. |
| 28 | NGUYỄN BẢO CHÂU | 11D9 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 29 | NGUYỄN GIA VIỆT | 11D9 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 30 | NGUYỄN PHƯƠNG HẢI ANH | 11D9 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 31 | NGUYỄN TRỌNG KHÁNH | 11D9 | Nghỉ học. |
| 32 | TRẦN THU TRANG | 11D9 | Nghỉ học. |
| 33 | PHẠM THU UYÊN | 11D9 | Nghỉ học. |
| 34 | NGUYỄN NGỌC ANH | 12A5 | Nghỉ học. |
| 35 | NGUYỄN THÙY LINH | 12A5 | Đi học muộn. |
| 36 | DOÃN THỊ THÙY LINH | 12A6 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 37 | NGUYỄN HỒNG DUY | 12D1 | Nghỉ học. |
| 38 | PHẠM LAN PHƯƠNG | 12D2 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 39 | ĐỖ NHẬT LINH | 12D2 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 40 | PHẠM ANH TÚ | 12D2 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 41 | LÊ MINH PHƯƠNG | 12D2 | Nghỉ học. |
| 42 | TRẦN HỒNG NGỌC | 12D2 | Đi học muộn. |
| 43 | TRẦN ANH ĐỨC | 12D2 | Đi học muộn. |
| 44 | NGUYỄN HỒNG TRÀ | 12D3 | Nghỉ học tiết 1. |
| 45 | ĐỖ HOÀNG TÙNG | 12D3 | Nghỉ học. |
| 46 | NGUYỄN THU TRANG B | 12D3 | Đi học muộn. |
| 47 | BÙI KHÁNH LINH | 12D4 | Đi học muộn. |
| 48 | TRẦN HOÀNG PHƯƠNG LAN | 12D5 | Nghỉ học. |
| 49 | NGUYỄN THỊ KHÁNH HÀ | 12D6 | Đi học muộn. |
| 50 | LÊ KHÁNH LINH | 12D6 | Đi học muộn. |
| 51 | BÙI ĐỨC THỊNH | 12D7 | Đi học muộn. |
| 52 | CAO TRÀ MY | 12D8 | Đi học muộn. |
| 53 | NGÔ NGỌC TRÂM | 12Q1 | Nghỉ học. |
| 54 | NGUYỄN TUẤN DŨNG B | 12Q1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 55 | PHẠM ĐỨC DUY | 12Q1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 56 | PHẠM MINH HẰNG | 12Q1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 57 | TRẦN THỊ THU HIỀN | 12Q1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 58 | NGÔ NGỌC TRÂM | 12Q1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 59 | ĐINH TRỌNG THIỆN | 12Q1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 60 | NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG LINH | 12Q1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 61 | ĐỖ NGỌC MAI | 12Q1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 62 | NGUYỄN TRẦN MINH NGỌC | 12Q1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
Nguyễn Thị Bích Loan
Văn Phòng