04:06 22/01/2016
CHUYÊN CẦN NGÀY 2/02/2015
| TT | Họ và tên | Lớp | Nội dung nhắn |
| 1 | PHẠM LÊ PHƯƠNG ANH | 10D1 | Nghỉ học tiết 4, 5. |
| 2 | NGUYỄN NGỌC MAI LAN | 10D1 | Nghỉ học tiết 4, 5. |
| 3 | NGUYỄN THỦY HƯƠNG | 10D1 | Nghỉ học. |
| 4 | RU FI NO | 10D1 | Nghỉ học. |
| 5 | ĐỖ HÀ LINH | 10D5 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 6 | ĐẶNG QUỐC HUY | 10D5 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 7 | PHẠM THUỲ TRANG | 10D5 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 8 | NGUYỄN MINH ANH | 10D5 | Đi học muộn. |
| 9 | NGUYỄN DƯƠNG LY | 10D6 | Nghỉ học. |
| 10 | VŨ TRÂM ANH | 10D7 | Nghỉ học. |
| 11 | NGUYỄN MINH TIẾN | 10D8 | Đi học muộn. |
| 12 | NGUYỄN THỊ YẾN LINH | 10D9 | Nghỉ học. |
| 13 | NGUYỄN BÍCH THUỶ | 11A3 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 14 | TRẦN ANH MINH | 11A3 | Đi học muộn giờ Tin và GDQP. |
| 15 | PHẠM QUANG LÂM | 11A3 | Đi học muộn giờ Tin và GDQP. |
| 16 | TRẦN THANH HIỀN | 11A4 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 17 | LÊ THUỲ TRANG | 11A4 | Đi học muộn giờ Tin và GDQP. |
| 18 | NGUYỄN ĐỨC HIẾU | 11A4 | Đi học muộn giờ Tin và GDQP. |
| 19 | NGUYỄN QUỐC CƯỜNG | 11A4 | Đi học muộn giờ Tin và GDQP. |
| 20 | CÔNG THỊ HỒNG HẠNH | 11A4 | Đi học muộn giờ Tin và GDQP. |
| 21 | PHẠM THÁI HUY | 11A4 | Đi học muộn giờ Tin và GDQP. |
| 22 | TRẦN ĐỨC HUY | 11A4 | Đi học muộn giờ Tin và GDQP. |
| 23 | PHẠM QUANG VINH | 11A4 | Đi học muộn giờ Tin và GDQP. |
| 24 | NGÔ ĐƯC TIẾN | 11A4 | Đi học muộn giờ Tin và GDQP. |
| 25 | NGUYỄN HOÀNG CẨM ANH | 11D3 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 26 | LÊ ĐỨC DŨNG | 11D3 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 27 | NGUYỄN THU TRANG B | 11D3 | Nghỉ học giờ Tin. |
| 28 | NGUYỄN THU TRANG B | 11D3 | Nghỉ học. |
| 29 | NGUYỄN TUẤN DŨNG | 11D7 | Nghỉ học tiết 1. |
| 30 | NGUYỄN BÍCH NGỌC | 11D7 | Nghỉ học. |
| 31 | LÊ TUẤN ANH | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 32 | NGUYỄN NGỌC BẢO | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 33 | ĐINH LÊ DUY | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 34 | TÔ QUANG ĐẠT | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 35 | NGUYỄN THỊ QUỲNH GIANG | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 36 | TRẦN TÙNG LÂM | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 37 | HỒ ANH MINH | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 38 | TRƯƠNG HỒNG NHUNG | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 39 | NGUYỄN HOÀNG HẢI | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 40 | TRƯƠNG ANH VŨ | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 41 | PHÓ THỊ TƯỜNG VY | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 42 | PHẠM SỸ TÙNG SƠN | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 43 | TRẦN THANH BÌNH | 12A1 | Nghỉ học tăng cường tiết 1, 2. |
| 44 | TRẦN DIỆU LINH | 12A1 | Nghỉ học. |
| 45 | NGUYỄN BÍCH HẠNH | 12A2 | Nghỉ học tăng cường tiết 4, 5. |
| 46 | NGUYỄN QUANG HUY | 12A2 | Nghỉ học tăng cường tiết 4, 5. |
| 47 | TRẦN VIỆT LINH | 12A2 | Nghỉ học tăng cường tiết 4, 5. |
| 48 | NGUYỄN QUANG MINH | 12A2 | Nghỉ học tăng cường tiết 4, 5. |
| 49 | NGUYỄN TRỌNG TÂM | 12A2 | Nghỉ học tăng cường tiết 4, 5. |
| 50 | VŨ NHẬT NAM | 12A2 | Nghỉ học tăng cường tiết 1, 2. |
| 51 | NGUYỄN ĐỨC NAM | 12A2 | Nghỉ học tăng cường. |
| 52 | TRẦN VƯƠNG ANH | 12A2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 53 | NGUYỄN PHƯƠNG ANH | 12A2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 54 | PHAN THỊ PHƯƠNG CHI | 12A2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 55 | HOÀNG THĂNG LONG | 12A2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 56 | NGUYỄN CÔNG LỘC | 12A2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 57 | NGUYỄN NHẬT MINH | 12A2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 58 | PHẠM ANH QUÂN | 12A2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 59 | VŨ PHƯƠNG THẢO | 12A2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 60 | NGUYỄN QUANG HUY | 12A2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 61 | TRẦN VƯƠNG ANH | 12A2 | Nghỉ học. |
| 62 | PHAN THỊ PHƯƠNG CHI | 12A2 | Nghỉ học. |
| 63 | HOÀNG THĂNG LONG | 12A2 | Đi học muộn. |
| 64 | PHAN THANH HUYỀN | 12A3 | Nghỉ học. |
| 65 | NGUYỄN HUY VŨ | 12A4 | Nghỉ học. |
| 66 | NGUYỄN VÂN ANH | 12A4 | Đi học muộn. |
| 67 | NGÔ THANH TUYỀN | 12A5 | Đi học muộn. |
| 68 | PHÙNG BẢO TRÂN | 12A6 | Nghỉ học. |
| 69 | TRỊNH VĂN TIẾN | 12A6 | Đi học muộn. |
| 70 | NGÔ THỊ MINH ANH | 12D1 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 71 | NGUYỄN VĂN MINH | 12D1 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 72 | NGÔ NHẬT LINH | 12D1 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 73 | LÂM THỊ MAI QUYÊN | 12D1 | Đi học muộn giờ Tin và GDQP. |
| 74 | NGUYỄN MINH PHƯƠNG | 12D1 | Đi học muộn. |
| 75 | NGUYỄN THỊ HÀ TRANG | 12D4 | Đi học muộn. |
| 76 | PHẠM PHƯƠNG ANH | 12D4 | Đi học muộn. |
| 77 | VŨ TUẤN HẢI | 12D5 | Nghỉ học. |
| 78 | NGUYỄN TUẤN ĐẠT | 12D6 | Nghỉ học. |
| 79 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG LAN | 12D6 | Nghỉ học. |
| 80 | TRẦN THỊ BÍCH NGÂN | 12D6 | Đi học muộn. |
| 81 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH | 12D6 | Đi học muộn. |
| 82 | TRƯƠNG QUANG DUY | 12D6 | Đi học muộn. |
| 83 | HÀ KIỀU MY | 12D6 | Đi học muộn. |
| 84 | LÊ ĐỨC ANH | 12Q1 | Nghỉ học. |
| 12A1 | Tiết 5: cô Dung (Sử) nghỉ. | ||
| 12Q1 | Tiết 3: cô Hà (NN) dạy thay cô Hạnh (NN). | ||
| 12Q2 | Tiết 2: cô Hà (NN) dạy thay cô Hạnh (NN). | ||
| 10D1 | Tiết 2: cô Yến (Văn) dạy thay cô Tuyết (Văn). Tiết 4: cô Hà (Văn) dạy thay cô Tuyết (Văn). |
||
| 11Q1 | Tiết 3: cô Quyên (B) dạy thay cô Hạnh (NN). |
Nguyễn Thị Bích Loan
Văn Phòng