04:22 22/01/2016
CHUYÊN CẦN NGÀY 26/02/2015
| TT | Họ và tên | Lớp | Nội dung |
| 1 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 10A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 2 | NGUYỄN CÔNG MINH | 10A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 3 | ĐINH DIỆP ANH | 10A2 | Nghỉ học. |
| 4 | ĐOÀN KHÁNH MINH | 10A2 | Đi học muộn giờ Tin và GDQP. |
| 5 | LÊ VŨ MINH QUANG | 10A2 | Đi học muộn giờ Tin và GDQP. |
| 6 | LÊ NGUYÊN THẾ | 10A2 | Đi học muộn giờ Tin và GDQP. |
| 7 | NGUYỄN HẢI PHƯƠNG | 10A3 | Nghỉ học. |
| 8 | NGUYỄN QUỲNH HƯƠNG | 10A5 | Nghỉ học. |
| 9 | ĐỖ THỊ THU TRANG | 10A5 | Nghỉ học. |
| 10 | LƯU THUỲ LINH | 10D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 11 | PHẠM GIA LINH | 10D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 12 | NGUYỄN HOÀNG MAI | 10D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 13 | ĐINH HIỂU ANH | 10D1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 14 | ĐẶNG XUÂN HIỆP | 10D1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 15 | LƯU THUỲ LINH | 10D1 | Nghỉ học. |
| 16 | PHẠM GIA LINH | 10D1 | Nghỉ học. |
| 17 | NGUYỄN ĐINH QUYẾT THẮNG | 10D2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 18 | TRỊNH LÊ CÔNG DUY | 10D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 19 | TRẦN HUYỀN MY | 10D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 20 | NGUYỄN ĐINH QUYẾT THẮNG | 10D2 | Nghỉ học. |
| 21 | ĐỖ THỊ TRÀ MY | 10D3 | Nghỉ học. |
| 22 | NGUYỄN MINH ANH | 10D5 | Nghỉ học. |
| 23 | TRẦN DŨNG TIẾN | 10D7 | Nghỉ học. |
| 24 | NGÔ THỊ DIỆU NGÂN | 10D8 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 25 | CAO THÀNH NAM | 10D8 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 26 | NGUYỄN GIANG HOÀI | 10D8 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 27 | ĐINH BẢO NGỌC | 10D8 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 28 | TRẦN NGỌC HOÀN | 10D8 | Nghỉ học. |
| 29 | CAO THÀNH NAM | 10D8 | Nghỉ học. |
| 30 | NGÔ THỊ DIỆU NGÂN | 10D8 | Nghỉ học. |
| 31 | ĐINH BẢO NGỌC | 10D8 | Nghỉ học. |
| 32 | LÊ HOÀI THU | 10D9 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 33 | NGUYỄN THỊ YẾN LINH | 10D9 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 34 | NGUYỄN GIA VIỆT | 10D9 | Nghỉ học. |
| 35 | PHẠM NGỌC HUYỀN | 11A3 | Nghỉ học. |
| 36 | HOÀNG THU HƯƠNG | 11A5 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 37 | NGUYỄN THẢO MY | 11A5 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 38 | THÁI ĐẠI NGHĨA | 11A5 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 39 | VŨ THU UYÊN A | 11A5 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 40 | VŨ THU UYÊN B | 11A5 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 41 | BÙI KIM LONG | 11A5 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 42 | BÙI KIM LONG | 11A5 | Nghỉ học. |
| 43 | NGUYỄN HẢI ANH | 11A6 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 44 | PHẠM TIẾN ANH | 11A6 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 45 | NGUYỄN VĂN HIẾU | 11A6 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 46 | PHẠM TRUNG THÀNH | 11A6 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 47 | TÔ PHƯƠNG NGỌC | 11A6 | di hoc muon tin hoc, GDQP |
| 48 | TRẦN HỒNG NGỌC | 11D2 | Nghỉ học. |
| 49 | LÊ MINH PHƯƠNG | 11D2 | Nghỉ học. |
| 50 | NGUYỄN HỒNG VI | 11D4 | Nghỉ học. |
| 51 | NGUYỄN THỊ KHÁNH HÀ | 11D6 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 52 | LÊ KHÁNH LINH | 11D6 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 53 | NGUYỄN LÝ HẢI LINH | 11D6 | Nghỉ học giờ Tin và GDQP. |
| 54 | NGUYỄN LÝ HẢI LINH | 11D6 | Nghỉ học. |
| 55 | NGUYỄN THỊ KHÁNH HÀ | 11D6 | Nghỉ học. |
| 56 | VŨ ĐẶNG HOÀNG ANH | 11D8 | Nghỉ học. |
| 57 | PHẠM VIỆT CƯỜNG | 11Q1 | Đi học muộn. |
| 58 | LÊ NAM TRUNG | 11Q1 | Nghỉ học. |
| 59 | NGUYỄN TUẤN DŨNG B | 11Q1 | Nghỉ học. |
| 60 | LÊ QUỐC ĐẠT | 12A1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 61 | TRẦN TÙNG LÂM | 12A1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 62 | TRẦN DIỆU LINH | 12A1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 63 | TRƯƠNG HỒNG NHUNG | 12A1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 64 | ĐINH LÊ DUY | 12A1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 65 | VI MINH SANG | 12A1 | Đi học muộn, nghỉ học tăng cường tiết 4,5. |
| 66 | LÊ TUẤN ANH | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 67 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 68 | PHÓ THỊ TƯỜNG VY | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 69 | NGUYỄN HOÀNG HẢI | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 70 | TÔ QUANG ĐẠT | 12A1 | Đi học muộn. |
| 71 | LÊ QUỐC ĐẠT | 12A1 | Nghỉ học. |
| 72 | HÀ THU HẰNG | 12A1 | Nghỉ học. |
| 73 | ĐINH LÊ DUY | 12A1 | Nghỉ học. |
| 74 | NGUYỄN QUANG HUY | 12A2 | Nghỉ học tăng cường tiết 4,5. |
| 75 | VŨ PHƯƠNG THẢO | 12A2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 76 | NGUYỄN TRỌNG TÂM | 12A2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 77 | PHẠM ANH QUÂN | 12A2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 78 | NGUYỄN NHẬT MINH | 12A2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 79 | NGUYỄN DUY MINH | 12A2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 80 | BÙI HUY MẠNH | 12A2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 81 | HOÀNG THĂNG LONG | 12A2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 82 | PHẠM LÊ ĐỨC ANH | 12A2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 83 | NGUYỄN TRƯỜNG GIANG | 12A2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 84 | NGUYỄN ĐỨC NAM | 12A2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 85 | ĐỖ HOÀNG QUÂN | 12A2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 86 | NGUYỄN TRỌNG TÂM | 12A2 | Nghỉ học. |
| 87 | BÙI HUY MẠNH | 12A2 | Nghỉ học. |
| 88 | NGUYỄN LINH CHI | 12A4 | Nghỉ học. |
| 89 | NGUYỄN HUY VŨ | 12A4 | Nghỉ học. |
| 90 | NGUYỄN QUỲNH PHƯƠNG | 12A5 | Nghỉ học. |
| 91 | VŨ CẨM NHUNG | 12A6 | Nghỉ học. |
| 92 | VŨ THANH TRÀ | 12A6 | Nghỉ học. |
| 93 | NGUYỄN KHÁNH VÂN | 12A6 | Nghỉ học. |
| 94 | NGUYỄN MINH HẰNG | 12D4 | Nghỉ học. |
| 95 | NGUYỄN THẢO HIỀN | 12D4 | Nghỉ học. |
| 96 | PHẠM THU HÀ | 12D4 | Nghỉ học. |
| 97 | NGUYỄN THUỶ TIÊN | 12D5 | Đi học muộn. |
| 98 | PHẠM DIỆU LINH | 12D5 | Nghỉ học. |
| 99 | NGÔ ĐẠI PHONG | 12D5 | Nghỉ học. |
| 100 | NGÔ THU HIỀN | 12D6 | Nghỉ học. |
| 101 | HOÀNG THU PHƯƠNG | 12D6 | Nghỉ học. |
| 102 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG LAN | 12D6 | Đi học muộn. |
| 103 | TRẦN HÀ ANH | 12D7 | Nghỉ học. |
| 104 | BÙI THANH HẰNG | 12D7 | Nghỉ học. |
Nguyễn Thị Bích Loan
Văn Phòng