04:05 22/01/2016
CHUYÊN CẦN NGÀY 30/01/2015
| TT | Họ và tên | Lớp | Nội dung |
| 1 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 10A1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 2 | HÀ NGỌC HẠNH | 10A1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 3 | NGUYỄN ĐỨC LONG | 10A1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 4 | PHẠM ĐỨC MỸ | 10A5 | Nghỉ học. |
| 5 | ĐINH HIỂU ANH | 10D1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 6 | PHẠM LÊ PHƯƠNG ANH | 10D1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 7 | NGUYỄN THỦY HƯƠNG | 10D1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 8 | NGUYỄN NGỌC MAI | 10D1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 9 | NGUYỄN THANH NGÂN | 10D1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 10 | VŨ VÂN KHÁNH | 10D2 | Nghỉ học tiết 4,5. |
| 11 | TRẦN HUYỀN MY | 10D2 | Nghỉ học. |
| 12 | NGUYỄN NHẬT MINH | 10D2 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 13 | PHAN TUỆ NHI | 10D2 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 14 | NGUYỄN KIỀU ANH | 10D7 | Đi học muộn. |
| 15 | NGUYỄN CẨM VÂN | 10D7 | Đi học muộn. |
| 16 | LÊ MẠNH CƯỜNG | 10D8 | Nghỉ học. |
| 17 | NGUYỄN MỸ HẠNH | 11A2 | Nghỉ học. |
| 18 | TRỊNH TUẤN ANH | 11A3 | Nghỉ học. |
| 19 | TRẦN ANH ĐỨC | 11D2 | Nghỉ học tiết 1. |
| 20 | ĐẶNG CHÂU ANH | 11D3 | Đi học muộn. |
| 21 | NGUYỄN THUỲ DƯƠNG | 11D3 | Đi học muộn. |
| 22 | PHẠM THỊ MINH ANH | 11D4 | Đi học muộn. |
| 23 | CAO KỲ DUYÊN | 11D4 | Đi học muộn giờ Tin học và GDQP. |
| 24 | PHAN HÀ TRUNG | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin học và GDQP. |
| 25 | VŨ BẢO NGỌC | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin học và GDQP. |
| 26 | TRẦN HOÀNG PHƯƠNG LAN | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin học và GDQP. |
| 27 | VŨ YẾN NHI | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin học và GDQP. |
| 28 | LÊ CHI MAI | 11D7 | Đi học muộn. |
| 29 | PHẠM HÀ PHƯƠNG | 11D7 | Nghỉ học tiết 3, 4, 5. |
| 30 | NGUYỄN TUẤN DŨNG | 11D7 | Đi học muộn. |
| 31 | PHẠM THU PHƯƠNG | 11D7 | Đi học muộn. |
| 32 | NGUYỄN NGỌC HUYỀN TRANG | 11D8 | Nghỉ học. |
| 33 | TÔ QUANG ĐẠT | 12A1 | Nghỉ học tăng cường tiết 5. |
| 34 | NGUYỄN THANH TÙNG | 12A1 | Nghỉ học tăng cường tiết 5. |
| 35 | LÊ QUỐC ĐẠT | 12A1 | Nghỉ học tăng cường tiết 5. |
| 36 | NGUYỄN THẾ BÁO KHÁNH | 12A1 | Nghỉ học tăng cường tiết 5. |
| 37 | TRẦN THANH BÌNH | 12A1 | Đi học muộn. |
| 38 | ĐỖ THÀNH NAM | 12A1 | Đi học muộn. |
| 39 | PHÓ THỊ TƯỜNG VY | 12A1 | Nghỉ học. |
| 40 | ĐINH LÊ DUY | 12A1 | Đi học muộn. |
| 41 | TRẦN TÙNG LÂM | 12A1 | Đi học muộn. |
| 42 | TẠ TÚ ANH | 12A2 | Nghỉ học tiết 4,5. |
| 43 | TRIỆU THỊ VIỆT NGA | 12A2 | Nghỉ học tiết 4,5. |
| 44 | NGUYỄN QUỲNH MAI | 12A2 | Nghỉ học. |
| 45 | LÊ NAM HƯNG | 12A3 | Nghỉ học. |
| 46 | LÊ VŨ QUANG | 12A3 | Nghỉ học. |
| 47 | NGÔ THANH HUYỀN | 12A4 | Nghỉ học tiết 1. |
| 48 | TRẦN HƯƠNG QUỲNH | 12A4 | Nghỉ học tiết 1. |
| 49 | NGUYỄN VÂN ANH | 12A4 | Nghỉ học. |
| 50 | LÊ LINH CHI | 12A4 | Nghỉ học. |
| 51 | NGUYỄN LINH CHI | 12A4 | Nghỉ học. |
| 52 | NGUYỄN HUY VŨ | 12A4 | Nghỉ học. |
| 53 | NGÔ THANH TUYỀN | 12A5 | Nghỉ học tiết 1. |
| 54 | NGÔ NGỌC TÙNG | 12A5 | Đi học muộn. |
| 55 | NGUYỄN THỊ HỒNG ANH | 12A6 | Đi học muộn. |
| 56 | TRỊNH VĂN TIẾN | 12A6 | Đi học muộn. |
| 57 | NGUYỄN TÀI DUY ANH | 12D1 | Đi học muộn tăng cường. |
| 58 | NGUYỄN HỒNG ANH | 12D1 | Đi học muộn tăng cường. |
| 59 | NGÔ NHẬT LINH | 12D1 | Đi học muộn tăng cường. |
| 60 | NGUYỄN MINH PHƯƠNG | 12D1 | Đi học muộn tăng cường. |
| 61 | ĐẶNG HÀ PHƯƠNG | 12D1 | Đi học muộn tăng cường. |
| 62 | ĐỖ THUỲ TRANG | 12D1 | Đi học muộn tăng cường. |
| 63 | NGÔ THỊ MINH ANH | 12D1 | Nghỉ học tăng cường. |
| 64 | PHẠM THÙY DƯƠNG | 12D1 | Nghỉ học tăng cường. |
| 65 | NGUYỄN VĂN MINH | 12D1 | Nghỉ học tăng cường. |
| 66 | PHẠM THÙY DƯƠNG | 12D1 | Nghỉ học. |
| 67 | PHẠM VÂN ANH | 12D2 | Nghỉ học tăng cường tiết 4,5. |
| 68 | ĐẶNG PHƯƠNG LINH | 12D2 | Nghỉ học tăng cường tiết 4,5. |
| 69 | NGÔ HUỆ ANH | 12D2 | Đi học muộn tăng cường. |
| 70 | TRẦN QUANG ĐẠT | 12D2 | Đi học muộn tăng cường. |
| 71 | VŨ TÁ HUY | 12D2 | Đi học muộn tăng cường. |
| 72 | TRẦN TRUNG KIÊN | 12D2 | Đi học muộn tăng cường. |
| 73 | LÊ MẠNH LINH | 12D2 | Đi học muộn tăng cường. |
| 74 | PHẠM THU HUYỀN | 12D2 | Đi học muộn tăng cường. |
| 75 | NGUYỄN MINH CHÂU | 12D2 | Nghỉ học tăng cường có phép. |
| 76 | NGUYỄN LINH CHI | 12D2 | Nghỉ học tăng cường có phép. |
| 77 | LÊ KIM NGÂN | 12D2 | Nghỉ học tăng cường có phép. |
| 78 | PHẠM HÀ PHƯƠNG | 12D2 | Nghỉ học tăng cường có phép. |
| 79 | ĐẶNG HUYỀN TRANG | 12D2 | Nghỉ học tăng cường có phép. |
| 80 | NGUYỄN HỒNG NGỌC | 12D2 | Nghỉ học có phép. |
| 81 | NGUYỄN BẢO CẦM | 12D3 | Nghỉ học. |
| 82 | NGUYỄN PHƯƠNG LINH | 12D3 | Nghỉ học. |
| 83 | HỒ THU TRANG | 12D4 | Đi học muộn. |
| 84 | NGUYỄN TUẤN ĐẠT | 12D6 | Nghỉ học. |
| 85 | LÊ THỊ HƯƠNG GIANG | 12D6 | Nghỉ học. |
| 86 | VŨ THẢO NGUYÊN | 12Q1 | Nghỉ học. |
| 87 | ĐỖ QUỲNH ANH | 12Q2 | Nghỉ học tiết 4,5. |
| 10D2 | Tiết 3 cô Hằng (Sử) dạy thay cô Dung (Sử). | ||
| 12D2 | Tiết 4 cô Dung (Sử) nghỉ. | ||
| 12Q2 | Tiết 5 cô Hằng (Sử) dạy thay cô Dung (Sử). |
Nguyễn Thị Bích Loan
Văn Phòng