07:56 22/01/2016
CHUYÊN CẦN NGÀY 30/03/2015
| TT | Họ và tên | Lớp | Nội dung |
| 1 | TẠ HOÀNG DUY | 10A1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 2 | ĐINH BÁ HƯNG | 10A1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 3 | ĐẶNG TIẾN LỢI | 10A1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 4 | NGUYỄN CÔNG MINH | 10A1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 5 | TẠ MINH QUÂN | 10A1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 6 | VŨ KHÁNH QUÂN | 10A1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 7 | TRẦN ĐỨC LONG | 10A3 | Nghỉ học. |
| 8 | NGUYỄN MINH HOÀNG | 10A6 | Nghỉ học. |
| 9 | ĐINH HIỂU ANH | 10D1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 10 | TRẦN LÊ HOÀNG ANH | 10D1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 11 | ĐẶNG XUÂN HIỆP | 10D1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 12 | NGUYỄN THỦY HƯƠNG | 10D1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 13 | NGUYỄN HÀ LINH | 10D1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 14 | PHẠM GIA LINH | 10D1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 15 | NGUYỄN HOÀNG MAI | 10D1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 16 | TRẦN NGỌC HOÀN | 10D8 | Nghỉ học tiết 2. |
| 17 | LÊ NGUYỄN HỒNG VÂN | 11A1 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 18 | NGUYỄN HUYỀN TRÀ | 11A1 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 19 | NGUYỄN TIẾN THÀNH | 11A1 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 20 | NGUYỄN TIẾN THÀNH | 11A1 | Nghỉ học. |
| 21 | NGUYỄN THÁI SƠN A | 11A3 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 22 | PHAN THỊ THỦY TRÚC | 11A3 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 23 | NGUYỄN LINH GIANG | 11A4 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 24 | VŨ HỒNG NGỌC | 11A4 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 25 | NGUYỄN ĐỨC NHÂN | 11A4 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 26 | VŨ TRUNG ANH | 11A4 | Đi học muộn giờ Tin học và GDQP. |
| 27 | PHẠM QUANG VINH | 11A4 | Đi học muộn giờ Tin học và GDQP. |
| 28 | LÊ NGUYỄN MINH HẠNH | 11A6 | Nghỉ học. |
| 29 | TRẦN ANH ĐỨC | 11D2 | Nghỉ học. |
| 30 | TRẦN HỒNG NGỌC | 11D2 | Nghỉ học. |
| 31 | NGUYỄN NHẬT HÀ | 11D3 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 32 | NGÔ KIM NGÂN | 11D3 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 33 | DƯƠNG NGUYỄN HÀ TRANG | 11D3 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 34 | NGUYỄN NHẬT HÀ | 11D3 | Nghỉ học. |
| 35 | ĐẶNG PHƯƠNG ANH | 11D4 | Nghỉ học. |
| 36 | THÁI BÌNH MINH | 12A1 | Nghỉ học tiết 4, 5 học tăng cường. |
| 37 | TRẦN TÙNG LÂM | 12A1 | Nghỉ học tiết 4, 5 học tăng cường. |
| 38 | NGUYỄN ĐỨC TRUNG | 12A1 | Nghỉ học tiết 4, 5 học tăng cường. |
| 39 | LÊ TUẤN ANH | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 40 | TRẦN THANH BÌNH | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 41 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 42 | HỒ ANH MINH | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 43 | PHÓ THỊ TƯỜNG VY | 12A1 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 44 | NGUYỄN THẾ BÁO KHÁNH | 12A1 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 45 | NGUYỄN BÍCH HẠNH | 12A2 | Nghỉ học tiết 4, 5 học tăng cường. |
| 46 | TRẦN VIỆT LINH | 12A2 | Nghỉ học tiết 4, 5 học tăng cường. |
| 47 | NGUYỄN QUANG HUY | 12A2 | Nghỉ học tiết 4, 5 học tăng cường. |
| 48 | NGUYỄN QUANG MINH | 12A2 | Nghỉ học tiết 4, 5 học tăng cường. |
| 49 | NGUYỄN TRỌNG TÂM | 12A2 | Nghỉ học tiết 4, 5 học tăng cường. |
| 50 | PHẠM TIẾN ĐẠT | 12A2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 51 | PHẠM ANH QUÂN | 12A2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 52 | ĐỖ HOÀNG QUÂN | 12A2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 53 | HOÀNG THĂNG LONG | 12A2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 54 | NGUYỄN NGỌC DIỆP | 12A2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 55 | NGUYỄN CÔNG LỘC | 12A2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 56 | NGUYỄN NHẬT MINH | 12A2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 57 | NGUYỄN TUẤN VŨ | 12A2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 58 | NGUYỄN TRƯỜNG GIANG | 12A2 | Nghỉ học tiết 4, 5. |
| 59 | VŨ HẢI LONG | 12A6 | Đi học muộn. |
| 60 | NGUYỄN QUỲNH ANH | 12A6 | Nghỉ học. |
| 61 | VŨ HÀ MY | 12D1 | Nghỉ học giờ Tin học và GDQP. |
| 62 | NGÔ NHẬT LINH | 12D1 | Nghỉ học giờ Tin học và GDQP. |
| 63 | NGUYỄN HỒNG ANH | 12D1 | Đi học muộn. |
| 64 | NGUYỄN HỒNG NGỌC | 12D2 | Nghỉ học không phép giờ GDQP tiết 4, 5. |
| 65 | LÊ MINH ANH | 12D2 | Nghỉ học không phép giờ GDQP tiết 4, 5. |
| 66 | BÙI BẢO HÀ | 12D2 | Nghỉ học không phép giờ GDQP tiết 4, 5. |
| 67 | LÊ KIM NGÂN | 12D2 | Nghỉ học có phép giờ GDQP tiết 4, 5. |
| 68 | LÊ KHẢI ANH | 12D3 | Đi học muộn. |
| 69 | VŨ VÂN TRANG | 12D3 | Nghỉ học. |
| 70 | NGUYỄN THU THẢO | 12D3 | Đi học muộn. |
| 71 | VŨ THU HIỀN | 12D4 | Nghỉ học. |
| 72 | HUỲNH PHƯƠNG MAI | 12D5 | Nghỉ học. |
| 73 | ĐẶNG KIM OANH | 12D6 | Đi học muộn. |
| 74 | LÊ MINH ANH | 12D6 | Nghỉ học. |
| 75 | LÊ THU TRANG | 12D6 | Nghỉ học. |
| 76 | TRƯƠNG QUANG DUY | 12D6 | Đi học muộn. |
| 77 | LÊ PHƯƠNG AN | 12D7 | Nghỉ học. |
| 78 | ĐỖ HOÀNG LÂN | 12D7 | Nghỉ học. |
Nguyễn Thị Bích Loan
Văn Phòng