04:10 22/01/2016
CHUYÊN CẦN NGÀY 6/02/2015
| TT | Họ và tên | Lớp | Nội dung |
| 1 | HÀ NGỌC HẠNH | 10A1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 2 | NGUYỄN MINH THUÝ | 10A1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 3 | ĐỖ MINH THU | 10A1 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 4 | NGUYỄN HỒNG NGỌC | 10A3 | Nghỉ học. |
| 5 | NGUYỄN ANH TÚ | 10A4 | Đi học muộn. |
| 6 | NGUYỄN TIẾN ANH | 10A5 | Nghỉ học. |
| 7 | LÊ HẢI ĐĂNG | 10A6 | Nghỉ học. |
| 8 | TRỊNH ĐỨC MINH | 10A6 | Nghỉ học. |
| 9 | NGUYỄN MINH HOÀNG | 10A6 | Nghỉ học. |
| 10 | NGUYỄN LÊ PHƯƠNG LINH | 10D1 | Nghỉ học. |
| 11 | TRẦN HỒNG ANH | 10D2 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 12 | BÙI VIỆT HOÀNG | 10D2 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 13 | DƯƠNG HÀ THUỲ LINH | 10D2 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 14 | LÊ VŨ LONG | 10D2 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 15 | ĐÀO ĐỨC MINH | 10D2 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 16 | NGUYỄN MINH THU | 10D2 | Nghỉ học chương trình IELTS. |
| 17 | PHẠM TUẤN MINH | 10D7 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 18 | NGUYỄN MINH ANH | 11A1 | Nghỉ học. |
| 19 | VÕ THỊ THU HẠ | 11A2 | Nghỉ học. |
| 20 | NGUYỄN MINH NGUYỆT | 11A2 | Nghỉ học. |
| 21 | BÙI MINH CHÂU | 11D1 | Nghỉ học. |
| 22 | NGUYỄN HỒNG VI | 11D4 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 23 | ĐẶNG MỸ DUYÊN | 11D4 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 24 | PHẠM THỊ MINH ANH | 11D4 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 25 | PHẠM THỊ MINH ANH | 11D4 | Đi học muộn. |
| 26 | NGUYỄN TUYẾT LINH | 11D5 | Nghỉ học. |
| 27 | NGUYỄN HỒNG NGỌC | 11D5 | Nghỉ học. |
| 28 | LÊ PHAN HUYỀN ANH | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 29 | NGÔ QUỲNH ANH | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 30 | VŨ THUỲ DUNG | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 31 | TẠ KIỀU HƯƠNG GIANG | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 32 | NGUYỄN THÁI HIỀN | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 33 | NGUYỄN NGỌC LINH | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 34 | TRẦN PHƯƠNG LINH | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 35 | TRỊNH ĐẠI NGHĨA | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 36 | CHU THÚY QUỲNH | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 37 | NGUYỄN THU THẢO | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 38 | PHAN HÀ TRUNG | 11D5 | Đi học muộn giờ Tin học. |
| 39 | BÙI NHẬT ANH | 11D5 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 40 | ĐÀM THỊ VÂN ANH | 11D5 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 41 | LÊ PHƯƠNG ANH | 11D5 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 42 | LÊ VÂN ANH | 11D5 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 43 | TRẦN HƯƠNG DUNG | 11D5 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 44 | TÔ TRỌNG ĐẠT | 11D5 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 45 | NGUYỄN PHƯƠNG LINH | 11D5 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 46 | VŨ BẢO NGỌC | 11D5 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 47 | TRẦN PHƯƠNG THẢO | 11D5 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 48 | NGUYỄN MINH THƯ | 11D5 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 49 | NGUYỄN TƯỜNG VI | 11D5 | Nghỉ học giờ Tin học. |
| 50 | LÊ TUẤN DŨNG | 11D7 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 51 | LÊ THỤY QUYÊN | 11D7 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 52 | HOÀNG BẢO NGỌC | 11D7 | Đi học muộn. |
| 53 | LÊ CHI MAI | 11D7 | Đi học muộn giờ Tin học và GDQP. |
| 54 | ĐÀO DŨNG TRÍ | 11D7 | Đi học muộn giờ Tin học và GDQP. |
| 55 | TRẦN THANH BÌNH | 12A1 | Đi học muộn. |
| 56 | PHÓ THỊ TƯỜNG VY | 12A1 | Đi học muộn. |
| 57 | NGUYỄN DUY MINH | 12A2 | Đi học muộn. |
| 58 | NGUYỄN HOÀNG LONG | 12A2 | Nghỉ học tiết 4, 5. |
| 59 | NGUYỄN DUY MINH | 12A2 | Nghỉ học tiết 4, 5. |
| 60 | NGUYỄN HẢI NAM | 12A2 | Nghỉ học tiết 4, 5. |
| 61 | ĐẠNG TRIỆU HUY | 12A3 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 62 | NGUYỄN HOÀNG KIÊN | 12A3 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 63 | LÊ MỸ LINH | 12A3 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 64 | LÊ THỊ MỸ LINH | 12A3 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 65 | NGUYỄN MINH NGỌC | 12A3 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 66 | BÙI MINH THẮNG | 12A3 | Nghỉ học giờ GDQP. |
| 67 | NGUYỄN NHẬT ANH | 12A3 | Đi học muộn. |
| 68 | PHAN THANH HUYỀN | 12A3 | Đi học muộn. |
| 69 | PHẠM QUANG BÁCH | 12A3 | Nghỉ học. |
| 70 | LÊ NAM HƯNG | 12A3 | Nghỉ học. |
| 71 | NGUYỄN HOÀNG ANH | 12A4 | Nghỉ học. |
| 72 | TRẦN HẢI YẾN | 12A4 | Nghỉ học. |
| 73 | PHÙNG NGỌC THUÝ | 12A4 | Nghỉ học. |
| 74 | HOÀNG PHƯƠNG TRANG | 12A5 | Nghỉ học tiết 1. |
| 75 | PHẠM ĐỨC MINH | 12A6 | Đi học muộn. |
| 76 | VŨ HẢI LONG | 12A6 | Đi học muộn. |
| 77 | LÊ HÀ KHANH | 12D1 | Nghỉ học tiết 3, 4, 5. |
| 78 | NGUYỄN PHẠM BẢO CHÂU | 12D1 | Nghỉ học. |
| 79 | PHẠM VÂN ANH | 12D2 | Nghỉ học tăng cường tiết 4, 5. |
| 80 | HOÀNG THU TRANG | 12D2 | Nghỉ học tăng cường tiết 4, 5. |
| 81 | NGUYỄN MINH CHÂU | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 82 | TRẦN TRUNG KIÊN | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 83 | NGUYỄN TÙNG LÂM | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 84 | PHẠM THU HUYỀN | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 85 | NGUYỄN MINH TRANG | 12D2 | Đi học muộn học tăng cường. |
| 86 | NGUYỄN HỒNG NGỌC | 12D2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 87 | LÊ KIM NGÂN | 12D2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 88 | ĐẶNG HUYỀN TRANG | 12D2 | Nghỉ học học tăng cường. |
| 89 | LƯU QUỲNH ANH | 12D3 | Đi học muộn. |
| 90 | NGUYỄN BẢO CẦM | 12D3 | Đi học muộn. |
| 91 | PHẠM QUỐC ANH | 12D3 | Đi học muộn. |
| 92 | TRẦN LAN ANH | 12D3 | Nghỉ học. |
| 93 | TẠ DIỆU ANH | 12D3 | Nghỉ học. |
| 94 | PHÙNG MẠNH ĐỨC | 12D3 | Đi học muộn. |
| 95 | PHẠM PHƯƠNG ANH | 12D4 | Nghỉ học tiết 1, 2. |
| 96 | MAI PHƯƠNG NHI | 12D4 | Nghỉ học tiết 1, 2. |
| 97 | TRẦN THỊ VIỆT NGA | 12D4 | Đi học muộn. |
| 98 | BÙI THANH HẰNG | 12D7 | Nghỉ học. |
| 99 | NGUYỄN VIỆT HƯƠNG | 12D7 | Nghỉ học. |
| 100 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | 12Q2 | Nghỉ học. |
| 10D2 | Tiết 1, 2: cô Tuyết dạy thay thầy Như Tùng (Toán). | ||
| 11Q1 | Tiết 3: cô Liên (CD) dạy thay cô Công (CD). |
Nguyễn Thị Bích Loan
Văn Phòng